Thread Content
Điều kiện cơ bản nhất khi lựa chọn van điều tiết là phải đáp ứng được các yêu cầu về nhiệt độ, áp suất, mức chất lỏng, lưu lượng và độ kín trong quy trình sản xuất; áp suất hoạt động của van phải nhỏ hơn áp suất cần thiết. Cần xem xét thêm tuổi thọ sử dụng của van, độ tin cậy, tốc độ hoạt động, đặc tính lưu lượng, cách thức hoạt động, hướng dòng chảy, loại bộ điều khiển, mô-men lực đầu ra, độ cứng, phạm vi của lò xo, chất liệu và tính kinh tế, v.v. Trong khi vẫn đáp ứng được các yêu cầu về kiểm soát quy trình, các van được chọn nên có cấu tạo đơn giản, độ tin cậy cao, giá thành hợp lý, tuổi thọ dài, dễ bảo trì, và nguồn phụ tùng cung cấp phải đáng tin cậy và kịp thời. Tránh chỉ chú trọng đến cấu trúc tốt, chất liệu và phụ kiện, mà bỏ qua việc xem xét đến độ tin cậy và tính kinh tế. Khi lựa chọn van điều tiết, cần xem xét các thông số kỹ thuật như nhiệt độ và áp suất; chênh lệch áp suất ở lưu lượng bình thường và khi van được đóng lại. Đối với tính chất của chất lỏng, cần xem xét mức độ ăn mòn, độ nhớt, cũng như ảnh hưởng của sự thay đổi nhiệt độ đối với các tính chất này. Các yêu cầu của hệ thống bao gồm lượng rò rỉ, tỷ lệ điều chỉnh, tốc độ hoạt động, tần số, độ tuyến tính và mức độ ồn. 2. Giới thiệu về van điều tiết Trong hệ thống điều khiển tự động của nhà máy điện, van điều tiết là loại bộ truyền động phổ biến. Trong các hệ thống điều khiển tự động, những lý thuyết điều khiển tiên tiến, các nguyên tắc thiết kế xuất sắc, các thuật toán điều khiển độc đáo cùng các chiến lược điều khiển phức tạp đều được thực hiện thông qua việc các bộ truyền động tác động lên đối tượng cần được điều khiển. Do đó, việc lựa chọn đúng loại cấu trúc của van điều tiết, các đặc tính về lưu lượng và khả năng dẫn lưu, cũng như mô-men xoắn, lực đẩy và quãng đường di chuyển của bộ truyền động, đều có vai trò rất quan trọng đối với tính an toàn, ổn định, hiệu quả kinh tế và độ tin cậy của hệ thống điều khiển tự động. So với việc tính toán, việc lựa chọn mẫu sản phẩm có độ khó cao hơn và gặp nhiều vấn đề hơn; vì vậy cần phải chú trọng đặc biệt đến điều này. 3 Phân loại van điều tiết Van điều tiết có thể được chia thành 9 nhóm lớn dựa trên các đặc điểm cấu tạo của chúng. ①Van điều tiết một chỗ ngồi loại trực tiếp là loại van được sử dụng rộng rãi nhất. Loại van này có ưu điểm là lượng rò rỉ thấp, áp suất hoạt động cho phép thấp, cấu trúc đơn giản. Do đó, nó phù hợp để sử dụng trong những môi trường yêu cầu độ kín cao và áp suất hoạt động thấp. Tuy nhiên, đối với các loại van có kích thước nhỏ (khi kích thước là DN300mm, thường sẽ chọn van cánh bướm). ⑧Van bi loại O, khi mở hoàn toàn thì trở thành van điều tiết không gây cản trở; nó có khả năng “tự làm sạch” tốt nhất. Loại van này phù hợp để sử dụng trong các trường hợp cần ngắt dòng chất lỏng, đặc biệt là khi chất lỏng chứa nhiều tạp chất hoặc sợi vải. Van cầu hình chữ V có khả năng điều chỉnh ở mức tỷ lệ gần bằng nhau, phù hợp sử dụng trong các trường hợp cần điều chỉnh lượng chất lỏng một cách linh hoạt, đặc biệt là khi chất lỏng chứa tạp chất và sợi. Tuy nhiên, giá của loại van này khá cao. ⑨Van quay lệch tâm là loại van nằm giữa van cánh bướm và van bi. Loại van này có khả năng “tự làm sạch” tốt, khả năng điều chỉnh áp suất cũng tốt; đồng thời còn có thể ngắt dòng chất lỏng. Vì vậy, nó phù hợp để sử dụng trong các môi trường có chất bẩn, hoặc trong những trường hợp yêu cầu mức độ rò rỉ thấp. Tuy nhiên, giá của loại van này khá cao. Trong 9 loại sản phẩm này, 6 loại đầu tiên là van điều chỉnh chuyển động thẳng, còn 3 loại cuối cùng là van điều chỉnh chuyển động góc. Người dùng phải làm rõ các đặc điểm và những điều cần lưu ý của chúng. Các sản phẩm biến thể và cải tiến khác đều được xây dựng dựa trên 9 loại sản phẩm này. Nếu hiểu rõ 9 loại sản phẩm chính này, việc nắm bắt cách sử dụng các sản phẩm khác sẽ trở nên dễ dàng hơn. Độ kín giữa nắp van và trục van: Thông thường, nhiệt độ của chất lỏng sẽ gấp 10 lần đường kính ống; đoạn ống thẳng phía sau van nên có chiều dài từ 3 đến 5 lần đường kính ống. Vị trí các điểm đo áp suất ở lối vào và lối ra của van nằm cách van 2 lần đường kính ống phía trước van, và cách van 3 lần đường kính ống phía sau van. Van điều tiết trên đường ống phải được lắp đặt theo hướng dòng chảy, nhằm tránh tạo ra áp lực lắp đặt quá lớn. ④Vị trí lắp đặt van điều khiển bằng tay cần phải thuận tiện cho việc vận hành thủ công; người vận hành cũng cần có thể nhìn thấy các thông số được hiển thị trên các thiết bị chỉ thị (như đồng hồ đo mức chất lỏng). Ngoài ra, cần xem xét đến không gian ở phía bên cạnh để lắp đặt các bộ phận phụ trợ như bánh xe điều chỉnh van và bộ định vị. Đối với các van điều tiết có đường kính lớn và được lắp đặt ở độ cao lớn, cần xem xét đến vị trí để nhân viên bảo trì có thể tháo các bulong kết nối, cũng như vị trí làm việc của họ. ⑤Phương án ống dẫn và dây điện cho tín hiệu của van điều chỉnh phụ kiện tín hiệu cần đáp ứng các yêu cầu của hệ thống điều chỉnh. Nên sử dụng ống dẫn loại này