Thread Content
Hệ thống xử lý bằng phương pháp bùn hoạt tính trong ngành sản xuất giấy gặp phải nhiều vấn đề liên quan đến hoạt động bất thường của các thiết bị trong hệ thống. Việc tổng hợp và phân tích các vấn đề này là điều cần được ưu tiên giải quyết; điều này sẽ giúp nâng cao khả năng đánh giá tình trạng hoạt động của hệ thống của chúng ta. Dưới đây là phân tích chi tiết về các nguyên nhân gây ra các sự cố thường gặp trong toàn bộ hệ thống, nhằm giúp các nhân viên vận hành nắm rõ hơn về các sự cố xảy ra trong hệ thống. Nguyên nhân gây ra sự biến động bất thường của giá trị pH chủ yếu liên quan đến các chất axit và kiềm được thải ra từ khu vực sản xuất. Đối với các doanh nghiệp sản xuất giấy quy mô lớn, nước thải có tính axit hoặc kiềm chủ yếu phát sinh từ việc vệ sinh thiết bị định kỳ. 2. Phân tích lượng nước đầu vào và chất lượng nước: Lượng nước đầu vào thường ở mức ổn định. Tuy nhiên, trong trường hợp xảy ra sự cố, dây chuyền sản xuất cần dùng nhiều nước để rửa các bể chứa, thiết bị… Ngoài ra, trong trường hợp có sự cố, nhiều nguyên liệu và hóa chất cũng bị vứt bỏ. Những nước thải này khi được đưa vào bãi xử lý nước thải sẽ gây ra áp lực lớn lên hệ thống. Đó cũng chính là lý do khiến nồng độ COD trong nước thải từ các bể lắng sơ bộ và bể xử lý sinh học cao. Do các nguyên liệu trong nước thải chủ yếu là sợi và tinh bột tuyến tính, đặc biệt là tinh bột tuyến tính có khối lượng phân tử lớn nên khả năng lắng đọng về mặt vật lý hóa học cũng kém. Hơn nữa, sự hiện diện của các chất phân tán cũng ảnh hưởng đến hiệu quả kết dính của các chất PAC và PAM trong quá trình xử lý vật lý hóa học. Đây chính là những ảnh hưởng của lượng nước thải và chất lượng nước thải đối với hệ thống. 3. Phân tích tác động của lượng chất lắng dư thừa trong bể điều chỉnh: Lượng chất lắng dư thừa này bắt nguồn từ các hạt canxi cacbonat và sợi giấy chưa được lọc trong nước đầu vào hàng ngày. Do thiết bị khuấy trong bể điều chỉnh được đặt ở vị trí giữa, lực ly tâm tạo ra từ việc khuấy đã khiến một lượng lớn chất lắng tụ lại ở bốn góc của bể. Đây chính là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng tích tụ nhiều bùn trong bể điều chỉnh. Do không có thiết bị thông khí chuyên dụng được lắp đặt trong các giếng trong bể điều chỉnh, kết quả là bùn lắng xuống sẽ trải qua phản ứng thủy phân và axit hóa trong môi trường kỵ khí. Điều này vô tình tạo ra một quá trình xử lý sơ bộ đối với nước thải đang chảy vào. Cụ thể, thông qua việc điều chỉnh các phản ứng hydrolysis và acid hóa trong lớp bùn tích tụ trong bể, các sợi giấy có cấu trúc phức tạp cùng tinh bột có chuỗi thẳng sẽ bị phân hủy thành các chất hữu cơ có kích thước nhỏ, dễ bị phân hủy hơn. Tỷ lệ phân hủy các chất hữu cơ này khoảng 10%. So sánh giá trị pH của nước thải khi vào bể điều chỉnh với giá trị pH của nước thải khi ra khỏi bể điều chỉnh cho thấy rằng, giá trị pH của nước thải sau khi ra khỏi bể điều chỉnh thấp hơn khoảng 0,5–1,0 so với giá trị pH của nước thải khi vào bể. Đây là bằng chứng rõ ràng cho thấy quá trình phân hủy và axit hóa xảy ra trong bể điều chỉnh do sự tích tụ bùn. Thông qua sự chênh lệch giá trị pH này, chúng ta cũng có thể biết được mức độ của quá trình phân hủy và axit hóa đó. Rất điển hình là, khoảng chênh lệch này cao hơn đáng kể vào mùa hè so với mùa đông. Ảnh hưởng của nhiệt độ đối với phản ứng thủy phân axit hóa cho thấy rõ điều này. 4. Phân tích nguyên nhân khiến hiệu quả kết tụ trong khu vực vật hóa không tốt. Hiệu quả kết tụ kém trong khu vực vật hóa liên quan đến nhiều yếu tố, bao gồm: hàm lượng chất phân tán trong nước thải đầu vào quá cao; lượng chất kết tụ và chất keo tụ được sử dụng không nằm trong khoảng tối ưu; ảnh hưởng của giá trị pH; vấn đề liên quan đến tốc độ khuấy trộn; mối quan hệ giữa lưu lượng nước thải và tải trọng xử lý; hàm lượng các hạt lơ lửng trong nước thải; và việc có quá nhiều chất khó bị kết tụ. Dựa trên các yếu tố ảnh hưởng nêu trên, phần dưới đây sẽ tiến hành phân tích chi tiết về sự cố. (1) Ảnh hưởng của chất phân tán: Một doanh nghiệp sản xuất giấy lớn đã sử dụng chất phân tán nhằm giúp bột giấy được phân bố đều trên bề mặt máy in giấy, từ đó ngăn chặn tình trạng kết tụ của bột giấy. Chất phân tán và chất keo tụ là hai loại hóa chất có tác dụng trái ngược nhau. Nước trắng sau khi được xử lý bằng máy ép lọc chứa hàm lượng chất phân tán cao. Khi nước thải này được thải ra ngoài, phần nước thải giàu chất phân tán này sẽ vào khu xử lý nước thải. Điều này ảnh hưởng đến khu vực bổ sung chất keo tụ nhằm tạo ra quá trình lắng đọng vật lý cho nước thải. Điển hình là sau khi thêm chất kết tụ và chất keo tụ vào, các hạt lơ lửng không thể kết tụ thành những khối lớn; những gì người ta nhìn thấy chỉ là những hạt nhỏ, khó có thể kết tụ lại với nhau. Những hạt nhỏ này rất dễ bị ảnh hưởng bởi dòng nước; do đó, khả năng lắng đọng của chúng trong bể lắng sơ bộ không tốt. Trong điều kiện tải trọng cao, chúng dễ bị cuốn ra khỏi bể lắng sơ bộ, từ đó ảnh hưởng đến các hệ thống xử lý sinh học tiếp theo. (2) Liều lượng chất kết tụ và chất keo hóa được sử dụng không nằm trong phạm vi tối ưu. Lượng chất kết tụ và chất keo tụ được sử dụng, cùng tỷ lệ giữa hai loại chất này, là những yếu tố vô cùng quan trọng. Đây chính là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả lắng đọng của các khối keo, đồng thời giảm lượng chất kết tụ và chất keo tụ cần sử dụng. Khi lượng chất keo tụ PAC được sử dụng không đủ, bể trộn cấp một sẽ không thể tạo ra hỗn hợp có kết cấu mịn và nước trong suốt. Đặc biệt, mức độ trong suốt của nước chính là yếu tố quan trọng để xác định xem việc sử dụng PAC và các chất keo tụ khác có phù hợp hay không. Ngược lại, việc sử dụng quá nhiều chất kết tụ và chất hỗ trợ kết tụ cũng không thể mang lại hiệu quả kết tụ tốt nhất. Khi sử dụng quá nhiều chất kết tụ và chất keo tụ, các giọt keo được tạo thành trong hỗn hợp sẽ có kích thước khá lớn. Tuy nhiên, vấn đề vẫn còn: khoảng trống giữa các giọt keo lớn này vẫn không thể trở nên trong suốt chỉ nhờ việc sử dụng quá nhiều chất phụ gia. Vấn đề chính là việc sử dụng quá nhiều chất phụ gia khiến cho các hạt keo được tạo thành có kích thước lớn. Tuy nhiên, những hạt keo này rất dễ bị gãy dưới tác động của dòng chảy trong bể trộn chậm. Sau khi bị gãy, khả năng kết tụ của các hạt keo này giảm sút đáng kể. Trong trường hợp này, những hạt keo bị gãy sẽ tạo thành những hạt bẩn trong nước. Trong cấu trúc toàn bộ khu vực phun hóa chất, có thể thấy rằng ngay phía trước bể trộn nhanh là bể điều chỉnh giá trị pH. Chỉ sau khi giá trị pH được điều chỉnh xong, nước thải mới có thể được phun thêm chất keo tụ và chất hỗ trợ keo tụ để đạt được hiệu quả tốt nhất. Sau khi thêm PAC hoặc các chất kết tụ tương tự vào bể trộn nhanh, việc khuấy đều sẽ không ảnh hưởng đến hiệu quả kết tụ. Ngược lại, điều này giúp chất kết tụ được phân bố đều khắp toàn bộ nước thải, từ đó tạo điều kiện thuận lợi để hình thành các cấu trúc keo trong giai đoạn đầu tiên tại bể trộn chậm. Mục đích của việc khuấy chậm trong bể trộn chậm cũng chính là để giúp các giọt keo được hình thành có thể kết tụ lại với nhau, đồng thời đảm bảo rằng lực cắt của dòng nước không làm phá vỡ các giọt keo này. Chất xúc tác kết tụ được sử dụng tại nhà máy xử lý nước thải này chính là PAM (polyacrylamide). Điểm phun chất xúc tác được thiết kế ở bể trộn chậm thứ nhất; việc có mặt của bể trộn chậm thứ hai giúp cho các khối keo tiếp tục phát triển lớn hơn dưới tác động của chất xúc tác. 5. Phân tích nguyên nhân các sự cố trong quá trình vận hành bể lắng sơ bộ: Các sự cố xảy ra trong quá trình vận hành bể lắng sơ bộ chủ yếu liên quan đến việc tách rời bùn và nước sau khi tiến hành quá trình kết tụ vật lý hóa học đối với nước thải đã được xử lý bằng hóa chất. Nếu hiệu quả tách rời bùn và nước không tốt, điều này chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý của hệ thống xử lý sinh hóa ở các giai đoạn tiếp theo. Hiệu quả tách bùn nước trong bể lắng sơ bộ không tốt; nguyên nhân không chỉ nằm ở những sai sót có thể xảy ra trong quá trình thiết kế xây dựng, mà chủ yếu là do việc sử dụng các chất keo tụ và chất hỗ trợ keo tụ ở khu vực xử lý hóa học không hợp lý. Hậu quả của việc bổ sung hóa chất không đủ dẫn đến việc các khối keo không kết dính tốt, và hậu quả của việc bổ sung hóa chất quá mức khiến các khối keo trở nên quá lớn và bị vỡ trong quá trình tách bùn và nước ở bể lắng sơ bộ là giống nhau. Khi thời gian lưu lại trong bể lắng đủ để các hạt keo có thể lắng xuống hoàn toàn, nước ra khỏi bể lắng sẽ trong suốt và không chứa các hạt chưa lắng. Ngược lại, nếu thời gian lưu lại không đủ, các hạt keo sẽ trôi ra ngoài bể lắng, từ đó ảnh hưởng đến các hệ thống xử lý sinh học tiếp theo. Các sự cố liên quan đến việc xả bùn trong bể lắng ban đầu thường xuất phát từ những trục trặc của thiết bị dùng để xả bùn. Các nguyên nhân chính bao gồm: sự cố ở máy bơm xả bùn, việc xả bùn không kịp thời, hoặc nước thải chứa nhiều hạt lơ lửng mà lại không tăng lượng bùn được xả ra. Khi kiểm tra xem bể lắng sơ bộ có tích tụ quá nhiều bùn hay không, điều quan trọng là phải xem máy quét bùn có hoạt động ổn định hay không. Nếu phát hiện ra rằng máy quét bùn hoạt động không ổn định hoặc bị trượt, thì cần xác minh kỹ xem liệu có vấn đề về việc tích tụ quá nhiều bùn trong bể lắng sơ bộ hay không. 6. Phân tích các sự cố thường gặp trong quá trình vận hành bể lọc sinh học. Các sự cố xảy ra trong quá trình vận hành bể lọc sinh học chủ yếu là do những biến động về lượng nước đầu vào, ảnh hưởng đến lớp màng sinh học đã được hình thành. Nếu hiệu quả hoạt động của bể lọc sinh học không được phát huy tối đa, nó sẽ gây ảnh hưởng lớn đến hệ thống xử lý nước bằng phương pháp bùn hoạt tính sau này. Các nguyên nhân gây hỏng hóc thường gặp ở bể lọc sinh học được phân tích như sau. (1) Nguyên nhân gây hỏng hóc bể lọc sinh học do giá trị pH bất thường: Giống như bùn hoạt tính, màng sinh học cũng có khả năng chịu đựng được những biến động bất thường về giá trị pH. Tuy nhiên, khi bị ảnh hưởng bởi nước thải có giá trị pH bất thường, màng sinh học cũng sẽ bị tổn thương nghiêm trọng. Do các vi sinh vật trên bề mặt màng sinh học bị tổn thương nên chúng sẽ chết và bong tróc; ngay sau đó, các vi sinh vật ở bên trong cũng bị ảnh hưởng và bong tróc theo. Cuối cùng, toàn bộ màng sinh học sẽ bị bong tróc. Lớp màng sinh học bong tróc rất dễ gây tắc nghẽn các khe hở giữa vật liệu lọc trong bể lọc sinh học, khiến dòng nước không thể chảy thông suốt và dẫn đến tình trạng tràn nước. Khi màng sinh học bị bong tróc do ảnh hưởng của giá trị pH, nó cần có thời gian để tự phục hồi. Thông thường, sau khi loại bỏ được những biến động bất thường về giá trị pH, cần khoảng 1 tuần để màng sinh học có thể phục hồi lại bình thường. (2) Tình trạng sinh trưởng kém của màng sinh học: Nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tình trạng này là việc màng sinh học phát triển quá dày hoặc quá mỏng. Ngoài ra, một vấn đề khá phổ biến là lớp màng sinh học phát triển với độ dày không đồng đều. Ngoài việc liên quan đến hàm lượng chất hữu cơ trong nước vào bể lọc sinh học, điều này còn phụ thuộc vào việc lượng chất dinh dưỡng trong nước có đủ hay không. Nếu hàm lượng chất hữu cơ trong nước quá thấp, lớp màng sinh học sẽ mỏng hơn ; Và khi hàm lượng chất hữu cơ trong nước vào quá cao, màng sinh học sẽ phát triển mạnh mẽ; kết quả là trên vật liệu lọc thường hình thành lớp màng sinh học dày. Trong quá trình vận hành thực tế, người ta nhận thấy rằng khi lớp màng sinh học quá dày, hiệu suất loại bỏ chất hữu cơ của nó không nhất thiết cao hơn so với trường hợp lớp màng sinh học mỏng. Lý do là vì hiệu suất loại bỏ chất hữu cơ trong nước thải phụ thuộc vào diện tích tiếp xúc hiệu quả giữa lớp màng sinh học và nước thải, chứ không phụ thuộc vào độ dày của lớp màng. Đối với tình trạng thiếu chất dinh dưỡng trong nước thải, có thể hiểu điều này tương tự như nhu cầu về chất dinh dưỡng trong quá trình vận hành phương pháp xử lý bằng bùn hoạt tính. Vì vậy, cần phải bổ sung chất dinh dưỡng ngay ở giai đoạn nước vào bể lọc sinh học. Vì lượng chất dinh dưỡng cần bổ sung phải được xác định dựa trên nhu cầu của các vi sinh vật trong hệ thống lọc sinh học và phương pháp xử lý bằng bùn hoạt tính, nên việc chọn giá trị hàm lượng chất hữu cơ trong chất dinh dưỡng là điều rất quan trọng. Tại khu xử lý nước thải của doanh nghiệp sản xuất giấy quy mô lớn này, lượng chất dinh dưỡng được bổ sung trước các tháp sinh học được tính toán dựa trên hàm lượng chất hữu cơ trong nước thải sau bể lắng sơ bộ. Cách tính toán như vậy chắc chắn sẽ khiến bể lọc sinh học còn lại một lượng chất dinh dưỡng chưa được sử dụng hết; lượng chất dinh dưỡng này sẽ được đưa vào hệ thống bùn hoạt tính để được tái sử dụng. Ở bề mặt, việc bổ sung chất dinh dưỡng như vậy dường như không gây ra vấn đề gì. Tuy nhiên, trên thực tế, do có quá nhiều chất dinh dưỡng trong bể lọc sinh học, lại thêm vào đó là việc bể lọc sinh học không có nắp đậy, nên trên bề mặt vật liệu lọc sẽ phát triển rất nhiều loài tảo. Điều này cũng sẽ làm giảm hiệu quả xử lý của bể lọc sinh học; thường thì hiệu suất loại bỏ chất thải sẽ giảm khoảng 10%. Nguyên nhân là vì các loài tảo phát triển trong bể lọc không có khả năng phân hủy các chất hữu cơ trong nước thải. Chúng chỉ cần chất dinh dưỡng và ánh sáng mặt trời để duy trì sự phát triển của mình. Về sự thay đổi màu sắc của màng sinh học thành màu trắng sữa, hiện vẫn chưa có hiểu biết đầy đủ về nguyên nhân. Dựa vào chất lượng nước đầu vào và tình hình hoạt động của hệ thống, người ta cho rằng điều này có liên quan đến sự phình to của các tế bào nấm trong màng sinh học. Quan sát dưới kính hiển vi cho thấy các khối nấm màu trắng sữa được tạo thành từ rất nhiều tế bào nấm dạng sợi. Xung quanh các tế bào nấm sợi hầu như không có sinh vật nguyên sinh nào tồn tại. Điều này cũng dễ hiểu trong quá trình quan sát và phân tích thành phần sinh học, bởi vì các tế bào nấm sợi không thể cung cấp thức ăn cho sinh vật nguyên sinh giống như các khối vi khuẩn – chẳng hạn như các vi khuẩn tự do hay các khối vi khuẩn nhỏ – có thể làm được. Vì các tế bào nấm dạng sợi cũng có khả năng làm sạch nước, nên khi chúng phát triển mạnh trong lớp màng sinh học, tỷ lệ loại bỏ các chất hữu cơ trong nước thải không giảm đáng kể. Chỉ có sự giảm nhẹ mà thôi; thông thường, tỷ lệ này thấp hơn khoảng 10% so với tỷ lệ loại bỏ chất hữu cơ của lớp màng sinh học bình thường. Xét về hình dạng của các vi khuẩn dạng sợi được quan sát dưới kính hiển vi, có những loại vi khuẩn có đặc điểm tương tự như những vi khuẩn phát triển thành dạng sợi trong phương pháp xử lý bùn hoạt tính; đó là chúng có hình dạng thon dài, cứng và khó uốn cong ; Cũng có những loài có cấu trúc mềm mại, đó là các tế bào dạng sợi đặc trưng của màng sinh học. Nói chung, sự phát triển ồ ạt của các tế bào nấm dạng sợi chắc chắn sẽ khiến xuất hiện những khối nấm màu trắng sữa trên lớp màng sinh học trong bể lọc sinh học. Khác với các khối nấm dính vào vật liệu lọc nhờ vào khả năng hấp thụ của lớp kỵ khí, các tế bào nấm dạng sợi màu trắng sữa chủ yếu dựa vào cấu trúc bề mặt phức tạp của chúng để chống lại sức tác động của nước thải, từ đó giúp chúng tồn tại trên vật liệu lọc mà không bị rơi ra. Mặc dù sau khi tạo thành các tế bào màu trắng sữa, khả năng phân hủy các chất hữu cơ trong nước thải của lớp màng sinh học không giảm đáng kể, nhưng chúng ta nhận thấy rằng loại tế bào sợi này rất dễ gây ra tình trạng phát triển quá mức của vi khuẩn sợi trong hệ thống bùn hoạt tính. Nguyên nhân chính là trong quá trình vận hành hàng ngày, một lượng nhất định của lớp màng sinh học màu trắng này sẽ bong ra và chảy vào các bể khí hóa tiếp theo. Ở giai đoạn đầu, do chưa thích nghi được với môi trường mới, các tế bào nấm sợi khó có thể tồn tại hiệu quả khi chuyển từ môi trường màng sinh học sang bể khí hóa; vì vậy chúng không thể phát triển mạnh trong bể khí hóa. Nhưng theo thời gian, một số tế bào nấm sợi loại này rơi vào bể khí hóa; trong số đó, một phần sẽ có khả năng thích nghi với môi trường mới. Những tế bào này sẽ trở thành quần thể chiếm ưu thế trong bể khí hóa, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng hoạt động tổng thể của hệ thống bùn hoạt tính. 7. Phân tích các nguyên nhân gây hỏng hóc thường gặp trong quá trình vận hành bể khí hóa (1) Nguyên nhân hình thành lớp bọt trên mặt nước trong bể khí hóa Khi phân tích nguyên nhân hình thành lớp bọt trên mặt nước trong bể khí hóa, chúng ta cần hiểu rõ một nguyên tắc cơ bản: lớp bọt này xuất hiện là do tỷ trọng của chúng thấp hơn tỷ trọng của dung dịch trong bể khí hóa, nên chúng mới nổi lên trên mặt nước. Vì vậy, để xác định nguyên nhân khiến cặn nổi xuất hiện trong bể khí hóa, chúng ta có thể bắt đầu từ khía cạnh này. Xét về mặt hoạt động thực tế, nguyên nhân chính vẫn là do có bong bóng lẫn trong cặn nổi. Còn về lý do tại sao các bong bóng lại có thể tạo thành lớp bọt nổi trên mặt chất lỏng, thì đó chỉ là nguyên nhân khiến lớp bọt nổi lên mà thôi. Nguyên nhân thực sự khiến các bong bóng có thể nâng đỡ lớp bọt lên mới là điều cần được xác định. Có thể coi rằng, sự hình thành các bong bóng khí là điều không thể tránh khỏi do sự hiện diện của quá trình thông khí. Vì vậy, vấn đề chính nằm ở việc liệu bùn hoạt tính có khả năng hấp phụ và bao bọc các bong bóng khí hay không. Nếu có khả năng như vậy, các cụm vi khuẩn đã hấp thụ bong bóng khí sẽ tự nhiên nổi lên trên mặt chất lỏng. Đây chính là lý do giúp chúng ta hiểu được nguyên nhân tạo ra lớp bùn nổi trên mặt nước trong bể khí hóa. Khả năng hấp phụ bong bóng khí của bùn hoạt tính chủ yếu do chính bùn hoạt tính đó quyết định. Khi chất nhầy được tiết ra quá nhiều, độ nhớt của bùn hoạt tính sẽ tăng lên đáng kể; điều này sẽ giúp tăng khả năng hấp phụ các bong bóng khí nhỏ. Quay lại phân tích nguyên nhân gây ra các bong bóng. Như đã đề cập trước đó, quá trình thông khí tạo ra nhiều bong bóng nhỏ, và chúng sẽ bị bùn hoạt tính có tính kết dính hấp thụ, từ đó gây ra sự hình thành của các mảng bùn nổi. Ngoài ra, nguyên nhân gây ra các bong bóng khí là do quá trình phân hủy chất hữu cơ bởi bùn hoạt tính, tạo ra các khí như carbon dioxide và hydro. Những bong bóng khí này khiến cho bùn hoạt tính có tính dính cao, từ đó dẫn đến sự hình thành các lớp bùn trôi nổi. Tương tự, nếu bùn hoạt tính bị quá trình khử nitrat xảy ra do sự mất cân bằng giữa tỷ lệ carbon và nitơ, thì cũng sẽ tạo ra các bong bóng gây ra hiện tượng có bọt trên bề mặt nước. Xác định xem các bọt trên mặt chất lỏng là do loại bong bóng nào gây ra là điều rất cần thiết để có thể điều chỉnh quy trình sản xuất trong công tác vận hành quản lý. Phương pháp phân biệt thường được sử dụng ở đây là tỷ lệ lắng của bùn hoạt tính. Sau khi quan sát tỷ lệ lắng của bùn hoạt tính, nếu nhìn vào lớp bọt trên mặt chất lỏng trong bình đo, người ta có thể thấy rõ rằng có các bong bóng khí tồn tại trong lớp bọt đó. Những bong bóng này xuất phát từ quá trình thông khí. Chúng ta không thể nhìn thấy các bong bóng này bằng mắt thường, nhưng nếu quan sát dưới kính hiển vi thì có thể nhận ra rằng chúng là kết quả của quá trình phân hủy chất hữu cơ bởi chính bùn hoạt tính. Sự khác biệt ở đây chính là các chỉ số so sánh về kích thước của bong bóng. Mặt khác, sự so sánh còn diễn ra giữa việc khuấy động nhẹ và nhanh các lớp bọt trên mặt chất lỏng. Nếu các lớp bọt này lại chìm xuống sau khi bị khuấy động, thì có thể kết luận rằng các bong bóng trong các lớp bọt này là kết quả của quá trình phân hủy chất hữu cơ bởi chính bùn hoạt tính, hoặc là kết quả của quá trình khử nitrat trong bùn hoạt tính. Và khi khuấy động lớp bọt trên mặt chất lỏng mà vẫn không thấy lớp bọt đó chìm xuống, thì trong hầu hết các trường hợp, người ta cho rằng những bong bóng tồn tại trong lớp bọt này chính là những bong bóng được tạo ra khi khí được bơm vào hỗn hợp bùn hoạt tính. Đây là cách xác định nguồn gốc của các bong bóng trong lớp bùn nổi trên mặt chất lỏng, thông qua việc quan sát các hiện tượng xảy ra sau khi khuấy động mặt chất lỏng. (2) Nguyên nhân gây ra mùi tanh của bùn hoạt tính là do trong quá trình kiểm tra bể sinh hóa, người ta có thể ngửi thấy mùi tanh rõ rệt. Đó chính là mùi đặc trưng phát sinh từ việc bùn hoạt tính phân hủy các chất hữu cơ và thực hiện các quá trình trao đổi chất của chính nó. Trong bùn hoạt tính, ngoài các tế bào vi khuẩn sống ra, còn có cả các tế bào vi khuẩn chết. Chính vì vậy, bùn hoạt tính mới mang đầy đủ các đặc tính của bùn. Do tác động của việc thông khí, các mùi khác nhau có trong bùn hoạt tính cũng bị đưa ra ngoài. Đây chính là lý do khiến mọi người đi kiểm tra khu vực bể thông khí lại ngửi thấy mùi tanh của đất. Ở đây, chúng tôi không phủ nhận việc bùn hoạt tính có mùi tanh. Ngược lại, chính mùi tanh này mới giúp xác nhận rằng bùn hoạt tính đang hoạt động bình thường. Khi không còn mùi tanh trong bể sinh hóa, hoặc xuất hiện những mùi khác, thì hệ thống bùn hoạt tính đang gặp vấn đề, và cần được kiểm tra kỹ lưỡng hơn. Mức độ mùi hôi của bùn hoạt tính có liên quan đến nhiệt độ và mức độ phản ứng của bùn hoạt tính. Vào mùa hè, mùi tanh của đất trên các bể sinh hóa tăng lên do ảnh hưởng của nhiệt độ cao; đó chính là lý do tại sao mùi tanh này dễ được cảm nhận hơn vào mùa hè ; Vào mùa đông thì ngược lại. Đồng thời, mùi tanh của bùn hoạt tính cũng liên quan đến mức độ phản ứng mạnh mẽ trong hệ thống sinh hóa. Khi nồng độ bùn hoạt tính được kiểm soát ở mức quá cao, các phản ứng sinh hóa sẽ diễn ra mạnh hơn, và từ đó tạo ra mùi tanh khó chịu hơn. Trong thực tế, mức độ nồng của mùi tanh của đất có thể giúp xác định liệu hệ thống bùn hoạt tính có đang hoạt động ở trạng thái tốt hay không. Nhìn chung, vào giai đoạn tải trọng bùn hoạt tính quá cao và khi bùn hoạt tính bắt đầu lão hóa, người ta sẽ khó có thể ngửi thấy mùi tanh nồng nặc của bùn hoạt tính. Điều này rất hữu ích trong việc đánh giá tổng thể tình trạng hoạt động của bùn hoạt tính. Ngoài mùi đặc trưng của bùn hoạt tính trong bể sinh hóa, người ta còn có thể ngửi thấy một số mùi khác, đặc biệt là mùi chua hoặc mùi kiềm. Nguyên nhân chính là do nước thải có giá trị pH quá cao hoặc quá thấp được đưa vào hệ thống sinh hóa, khiến giá trị pH của hỗn hợp bùn hoạt tính trong hệ thống này xảy ra những biến động bất thường. Trong tình huống như vậy, mọi người rất dễ cảm nhận được mùi chua hoặc mùi kiềm xung quanh hệ thống sinh hóa. Lúc này, việc điều chỉnh hệ thống sinh hóa là điều vô cùng cần thiết; nếu không, nó có thể gây ra những ảnh hưởng không mong muốn đến hệ thống sinh hóa. (3) Vấn đề bọt trong bể khí hóa: Nguyên nhân gây ra vấn đề bọt trong bể khí hóa rất đa dạng, và việc phân tích chúng cũng khá phức tạp. Tuy nhiên, xét về mặt quy luật trong thực tiễn, vẫn có những quy luật nhất định có thể được áp dụng để phân tích và nghiên cứu vấn đề này. Có thể phân tích vấn đề này từ các khía cạnh sau. 1) Cặn nổi trong bể khí hóa, ở một mức độ nào đó, là kết quả của sự biến đổi từ bọt. Do sự tích tụ liên tục của bọt, lớp cặn nổi sẽ ngày càng dày lên. Vấn đề tiếp theo là xuất hiện tình trạng kỵ khí và màu sắc của lớp cặn nổi chuyển sang màu đen. Sự tan biến của các lớp bùn nổi đã bị phân hủy và sự hình thành của các lớp bùn nổi mới tạo nên mối quan hệ ảnh hưởng lẫn nhau, quyết định độ dày cuối cùng của lớp bùn nổi. Trong khi đó, các lớp bùn nổi bị phân hủy lại chính là nguyên nhân chính khiến nước thải ra khỏi bể lắng trở nên đục ngầu, đồng thời cũng là nguyên nhân khiến giá trị các chất hữu cơ trong nước thải tăng lên. Thông qua phân tích trên, chúng ta cần chú trọng đặc biệt đến việc hình thành bọt trong bể sinh hóa, nhằm tránh tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành các lớp bùn trên mặt dung dịch trong bể. 2) Sự xuất hiện của bọt trên bể khí hóa có liên quan đến độ nhớt quá cao của bùn hoạt tính; tương tự, sự hình thành bọt cũng có mối liên hệ với độ nhớt của bùn hoạt tính. 3) Màu sắc của bọt nổi trên mặt nước trong bể sinh hóa cũng có thể mang lại nhiều gợi ý cho con người. Khi xuất hiện bọt màu nâu đồng, bằng cách kết hợp với tính dễ vỡ của bọt và tốc độ tích tụ của bọt, có thể xác định xem đó có phải là bọt do quá trình lão hóa của bùn hoạt tính hay không. Có thể xác định xem bùn hoạt tính có bị lão hóa hay không thông qua nhiều chỉ số khác nhau, chẳng hạn như tỷ lệ lắng của bùn hoạt tính, giá trị SVI, giá trị F/M, thời gian tồn tại của bùn, v.v. Ở đây, chúng ta cần nhấn mạnh một điểm: khi bùn hoạt tính bị lão hóa nghiêm trọng, mặt dung dịch trong bể sinh hóa sẽ xuất hiện các bong bóng màu nâu. Những bong bóng này có đặc điểm là màu nâu, dễ vỡ, dễ tích tụ thành lớp váng, và độ nhớt của chúng khá thấp. Ngoài loại bọt màu nâu đỏ phổ biến, một loại bọt khác cũng thường gặp là bọt màu trắng. Ngoài đặc điểm màu trắng, bọt trắng còn có độ nhớt cao, dễ tích tụ lại với nhau nhưng không tạo thành cặn, đây cũng là những đặc điểm quan trọng để phân biệt nó. Sự xuất hiện của loại bọt này thường có thể cung cấp cho chúng ta những dấu hiệu rõ ràng về sự cố trong hệ thống bùn hoạt tính. Một chỉ số cực kỳ có ý nghĩa thực tiễn cần được làm rõ ở đây, đó là sự xuất hiện của loại bọt trắng này có liên quan đến việc hệ thống bùn hoạt tính phải chịu một tải trọng cao đột ngột. Về mặt cơ chế, có thể cho rằng trong nước thải có nồng độ chất hữu cơ cao, khi có điều kiện thông khí đầy đủ, vẫn có thể hình thành những bọt khí với khả năng tích tụ lớn. Tương tự như vậy, ở những khu vực có dòng chảy mạnh trong bể xử lý nước, thường sẽ tích tụ một lượng lớn bọt khí. Vì vậy, có thể hình dung rằng nồng độ chất hữu cơ trong nước thải được xả ra (lấy COD làm ví dụ) thường không vượt quá 100mg/L. Trong điều kiện có sự chuyển đổi áp suất trong nước, có thể tích tụ khá nhiều bọt. Ngược lại, nồng độ chất hữu cơ trong nước thải khi vào bể xử lý sinh học (lấy COD làm ví dụ) thường cao hơn 500mg/L. Loại nước thải có mức độ ô nhiễm cao như vậy, khi vào bể xử lý sinh học, sẽ dễ dàng tạo thành lớp bọt do tác động của quá trình thông khí. Vì vậy, kết luận là khi bùn hoạt tính phải chịu tác động từ lượng nước thải lớn và mức tải trọng cao, nó sẽ tạo ra một lượng lớn bọt trắng có tính dính. Bề mặt của những bọt này không chứa các mảnh vụn bùn hoạt tính màu nâu. Ý nghĩa của việc này là: khi bùn hoạt tính bị tác động bởi mức tải trọng cao, nó sẽ không rơi vào trạng thái lão hóa; do đó, sẽ không có các mảnh vụn bùn hoạt tính bám vào bề mặt của những bọt trắng đó. Ngược lại, các vi sinh vật trong bùn hoạt tính vẫn ở trạng thái phát triển mạnh, và sẽ không có các cụm vi khuẩn tự do nào bám vào bề mặt của những bọt trắng đó. 4) Đối với các vấn đề về bọt do quá trình lão hóa của bùn và tải trọng xung đột đã được trình bày chi tiết ở mục trên, cần phải phân biệt chúng với một số trường hợp đặc biệt khác. Những trường hợp cần được phân biệt chủ yếu là bọt được tạo ra khi chất tẩy rửa chảy vào hệ thống, và bọt được tạo ra sau mỗi lần phân hủy của bùn hoạt tính. Dung dịch tẩy rửa chảy vào hệ thống sinh hóa; chúng ta có thể thấy những bọt trắng, và chúng có tính dính. Tuy nhiên, mức độ dính của chúng không cao bằng bọt trắng được tạo ra khi tải trọng quá lớn. Ngoài ra, do các chất tẩy rửa và chất phân tán bề mặt, bọt sinh ra sẽ có màu sắc nhẹ dưới ánh nắng mặt trời. Điều này xảy ra vì hầu hết các chất tẩy rửa, chất phân tán bề mặt và chất hoạt động bề mặt này đều có nguồn gốc từ dầu mỏ, nên khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, bọt sẽ phản chiếu ánh sáng và xuất hiện màu sắc. Để xác định chính xác hơn liệu bọt được tạo ra có phải do chất tẩy rửa, chất phân tán bề mặt hay chất hoạt động bề mặt hay không, có thể tiến hành kiểm tra tại khu vực vật lý-hóa học ở phía trước bể sinh hóa. Điểm quan trọng cần lưu ý là xem liệu có bọt xuất hiện ở vị trí miệng cống thoát nước của bể lắng sơ bộ hay không. Thông thường, do tải trọng cao, khi hàm lượng chất hữu cơ trong nước thải quá lớn, miễn là hiện tượng dòng chảy đột ngột không quá rõ rệt, thì thường sẽ không xảy ra tình trạng tích tụ bọt. Tuy nhiên, bọt được tạo ra bởi các chất tẩy rửa, chất phân tán bề mặt, chất hoạt động bề mặt… sẽ xuất hiện với số lượng lớn ngay cả dưới tác động của những dao động nhỏ của dòng nước. Đôi khi, bọt cũng có thể xuất hiện ở vị trí trục quay của máy khuấy trong khu vực xử lý chất thải. Đây là điểm khác biệt so với bọt được tạo ra do hàm lượng chất hữu cơ cao trong nước thải. Có thể phân biệt bọt sinh ra do nhiễm độc bùn hoạt tính với bọt sinh ra do bùn hoạt tính bị lão hóa thông qua màu sắc của chúng. Sau khi bị nhiễm độc, bùn hoạt tính sẽ nhanh chóng bị phân rã. Nó cũng dễ bị hơi khí đẩy lên mặt nước và tạo thành bọt. Tuy nhiên, màu sắc của những bọt này khá u ám, chủ yếu là màu xám. Khác với bọt được tạo ra khi bùn hoạt tính bị lão hóa; bọt ở trường hợp này vẫn giữ được độ đặc quánh của bùn hoạt tính. Tất nhiên, phương pháp tốt nhất để chẩn đoán hỗ trợ là kết hợp việc quan sát các sinh vật nguyên sinh dưới kính hiển vi, nhờ đó việc xác nhận kết quả sẽ dễ dàng hơn. 8. Phân tích nguyên nhân các sự cố thường gặp trong quá trình vận hành bể lắng thứ hai. Hầu hết các sự cố xảy ra ở bể lắng thứ hai đều xuất phát từ việc bể khí hóa hoạt động kém. Vì bể khí hóa và bể lắng thứ hai có mối liên hệ chặt chẽ với nhau; bể lắng thứ hai đóng vai trò là nơi tách riêng bùn hoạt tính khỏi nước trong hệ thống xử lý sinh học. Chất lượng nước được thải ra sau quá trình tách bùn phụ thuộc trực tiếp vào hiệu suất hoạt động của bể lắng thứ hai. Vì vậy, việc phân tích nguyên nhân của các sự cố thường gặp là điều cần thiết. (1) Các mảng bọt trên mặt nước trong bể lắng thứ hai: Bản thân bể lắng thứ hai hầu như không tạo ra mảng bọt; chúng chủ yếu xuất phát từ bể khí hóa. Bởi vì bùn nổi được tạo ra trong bể khí hóa dễ dàng chảy vào bể lắng thứ cấp, rồi nổi lên mặt nước ở đó. Trong khi đó, bể lắng thứ cấp không có chức năng trộn đều các chất, vì vậy điều này càng làm tăng nguy cơ hình thành bùn nổi. Tất nhiên, so với bể khí hóa. Trong bể lắng thứ hai, quá trình khử nitrat của vi sinh vật hoạt tính xảy ra dễ dàng hơn. Điều này khiến một lượng lớn vi sinh vật hoạt tính nổi lên mặt nước, tạo thành lớp bùn trên mặt nước. Nguyên nhân là vì quá trình khử nitrat đòi hỏi điều kiện thiếu oxy hoặc kỵ khí; còn trong bể khí hóa thì không có điều kiện kỵ khí nào xảy ra cả. Đây chính là lý do khiến bể lắng thứ hai dễ xảy ra hiện tượng khử nitrat ở bùn hoạt tính, đặc biệt là khi nồng độ oxy hòa tan ở lối ra của bể khí hóa quá thấp và tỷ lệ carbon-nitơ bị mất cân bằng nghiêm trọng. (2) Nước thải ra khỏi bể lắng thứ hai có hiện tượng nổi bùn. Hiện tượng này chủ yếu xảy ra do sự lão hóa của bùn hoạt tính; khi bùn hoạt tính bị phân hủy, những khối bùn nhỏ sẽ lơ lửng trong nước. Những khối bùn này sẽ theo dòng nước chảy ra khỏi bể lắng thứ hai, tạo thành lớp bùn nổi trong bể lắng đó. Tất nhiên, trong nhiều trường hợp, hiện tượng bùn trôi theo dòng nước là kết quả của nhiều yếu tố khác nhau. Ví dụ, áp lực thủy lực quá lớn khiến các khối bùn hoạt tính trong dung dịch không kịp lắng xuống mà đã trôi ra ngoài bể. (3) Sự di chuyển lên trên của các cụm bùn hoạt tính trong bể lắng thứ hai: Khi kiểm tra bể lắng thứ hai, chúng tôi thường xem xét tình trạng nước ở vùng gần lối vào bể. Bởi đó chính là nơi mà những dấu hiệu liên quan đến hiệu quả lắng của nước xuất hiện sớm nhất. Nếu phát hiện có nhiều nhóm bùn hoạt tính nổi lên ở đầu vào nước, thường thì vấn đề khá nghiêm trọng. Nếu những khối bùn hoạt tính này không kịp lắng xuống trong bể lắng thứ hai, chúng chắc chắn sẽ tràn ra ngoài. Điều đó sẽ gây hậu quả nghiêm trọng cho toàn bộ hệ thống bùn hoạt tính. Bởi vì một khi những khối bùn này tràn ra ngoài, số lượng vi sinh vật trong bể khí hóa sẽ giảm mạnh. Do đó, việc khôi phục lại chức năng của bể khí hóa sẽ mất khá nhiều thời gian. Đồng thời, nước thải được xả ra cũng chắc chắn sẽ vượt quá mức cho phép. Vậy nguyên nhân nào khiến các cụm bùn hoạt tính nổi lên ở bể lắng thứ hai? Trong thực tế, người ta nhận thấy rằng tình trạng này có mối liên hệ mật thiết với hiện tượng nở to của vi khuẩn sợi trong bùn hoạt tính. Đó cũng chính là lý do tại sao chúng ta gặp nhiều khó khăn trong việc xử lý tình trạng này. Vì vậy, sau khi vi khuẩn sợi phát triển trong bùn hoạt tính, nếu lại chịu thêm tác động từ áp lực dòng chảy, thì rất có khả năng các cụm bùn hoạt tính sẽ bị nổi lên trên mặt nước. (4) Nguyên nhân khiến rêu mọc quá nhiều ở miệng thoát nước của bể lắng thứ hai là do hàm lượng chất dinh dưỡng trong nước thải từ bể lắng này quá cao, khiến tảo có thể phát triển mạnh trong môi trường có ánh sáng. Kết hợp với việc kiểm tra lượng chất dinh dưỡng trong nước thải từ bể lắng thứ hai, có thể xác định được liệu sự phát triển quá mức của tảo có phải do lượng chất dinh dưỡng dư thừa hay không. 9. Phân tích các sự cố xảy ra trong quá trình vận hành của bể lắng ba tầng: Tại những nhà máy sản xuất giấy quy mô lớn, bể lắng ba tầng thường không gặp nhiều sự cố, bởi vì chức năng của nó là đảm bảo quá trình lắng đọng diễn ra hiệu quả hơn trong bể lắng hai tầng. Nhưng vấn đề chủ yếu nằm ở khu vực phản ứng vật lý-hóa học phía trước bể lắng ba tầng; một số nhân viên vận hành rất dễ mắc sai sót ở khu vực này. Khi thực hiện các thao tác trong giai đoạn phản ứng vật lý hóa học ở khu vực này, mục đích chính là làm tăng hiệu quả loại bỏ những hạt lơ lửng có kích thước nhỏ có trong nước sau quá trình lắng. Điều này được thực hiện bằng cách sử dụng hóa chất, giúp loại bỏ những hạt này một cách hiệu quả hơn trong bể lắng thứ ba. Nhưng việc bỏ thuốc thường gặp nhiều vấn đề, bởi vì loại thuốc được sử dụng hoàn toàn giống với loại thuốc được dùng ở giai đoạn xử lý vật lý hóa học trước bể lắng sơ cấp. Vì vậy mà xuất hiện vấn đề này: các chất được thêm vào ở giai đoạn xử lý vật lý hóa học trước bể lắng sơ bộ chủ yếu nhằm loại bỏ các chất rắn lơ lửng trong nước thải; những chất này có kích thước gần tương đương với các hạt sét, và đều mang điện tích âm. Do đó, sau khi thêm PAC vào khu vực xử lý vật lý hóa học này, các hạt được tạo ra có kích thước rất nhỏ. Chỉ khi thêm chất kết dính PAM (có điện tích âm) vào thì các hạt này mới trở nên to hơn. Nguyên nhân nằm ở chỗ PAC đóng vai trò như khung xương để tạo thành các cụm hạt. Nhờ khả năng kết dính của PAC, các hạt trong nước thải được gộp lại với nhau. Trên các nhóm phân tử có tính kết dính của PAC, có thể hấp thụ một lượng lớn các hạt keo mang điện tích âm hoặc các hạt có tính chất tương tự như đất sét. Tuy nhiên, nhược điểm của PAC là nó không thể tiếp tục hấp phụ các khối keo khác lên trên các khối keo đã hình thành, từ đó làm tăng kích thước của chúng. Vì vậy, sau khi sử dụng PAC, các khối keo tạo thành thường có kích thước khá nhỏ. Để xác định liệu việc sử dụng PAC có phù hợp hay không, cần quan sát xem trong dung dịch hỗn hợp có sự hiện diện của những khoảng trống rõ ràng giữa các hạt keo hay không. Việc quan sát này rất hữu ích trong việc đánh giá hiệu quả của việc sử dụng PAC. Sau khi thêm PAC, chúng ta tiếp tục thêm PAM để tăng cường hiệu quả tạo kết tụ cho các khối keo; điều này cũng có sự hỗ trợ từ các lý thuyết khoa học. PAM là chất phụ gia keo tụ có nguồn gốc từ các phân tử hữu cơ; khối lượng phân tử của nó rất lớn. Sau khi bị thủy phân, nó tạo ra rất nhiều đơn phân keo tụ. Khả năng hấp phụ và bắt giữ các hạt trong nước của PAM rất mạnh. Thông thường, PAM được sử dụng kết hợp với PAC; đó chính là những đơn phân có điện tích âm sau khi PAM bị ion hóa và thủy phân. Như đã đề cập trước đó, sau khi các nhóm mang điện tích dương của PAC bị hấp phụ, thì gần như tất cả các nhóm trên chuỗi PAC đều sẽ bị hấp phụ bởi những hạt có điện tích âm, giống như các hạt sét. Khi cho thêm PAM có điện tích âm mạnh vào hệ thống, khung cấu trúc được tạo thành từ PAM có thể hấp phụ một lượng lớn các chuỗi PAC. Khi một nhóm trong khung cấu trúc PAM hấp phụ được nhiều chuỗi PAC, chúng ta sẽ thấy xuất hiện những hạt vón cục có kích thước lớn. Ở đây, chúng ta có thể thấy rõ rằng các hạt trong nước mang điện tích âm sẽ bị chất PAC mang điện tích dương hấp phụ lại, tạo thành những khối sợi dài. Sau đó, chất PAM mang điện tích âm được thêm vào để giúp kết tụ các khối sợi này lại với nhau; nhờ đó, các khối sợi mang điện tích dương sẽ càng được kết tụ chặt chẽ hơn. Đó chính là quy trình tạo ra các khối sợi lớn. Để đảm bảo chất lượng nước thải ra khỏi bể lắng ba, cần phải làm lắng các khối bùn hoạt tính chảy ra từ bể lắng hai bằng cách thêm chất keo tụ vào. Chúng tôi nhận thấy rằng việc sử dụng một lượng nhỏ chất kết tụ thì hoàn toàn không thể tạo ra hiệu ứng kết tụ được. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này là vì các khối bùn được thải ra từ bể lắng thứ hai chủ yếu là những khối bùn hoạt tính đã bị phân rã. Đối với bùn hoạt tính mà nói, đó là những khối hạt mang điện tích âm mạnh. Tuy nhiên, khi bùn hoạt tính bị phân rã do nhiều nguyên nhân khác nhau, việc tái kết hợp các khối bùn này lại với nhau trở nên rất khó khăn. Bởi vì không còn chất kết dính tự nhiên có trong bùn hoạt tính nữa, nên các khối bùn mang điện tích âm này không thể kết hợp thành những khối bùn lớn hơn được. Điều này thể hiện rõ nhất ở các hạt bùn hoạt tính đã bị tách rời khỏi nhau, và chúng theo dòng nước chảy ra từ bể lắng thứ hai. Vì vậy, nếu lượng PAC được đưa vào khu vực xử lý vật lý hóa ở phía trước bể lắng ba tầng không đủ, thì sẽ khó có thể đạt được hiệu quả lắng đọng tốt. Và nhiều nhân viên vận hành, khi thấy tình trạng này, thường cho rằng lượng PAM được sử dụng chưa đủ. Vì vậy, họ liên tục tăng lượng PAM được sử dụng. Kết quả là có quá nhiều phân tử PAM mang điện tích âm; những phân tử này không thể kết dính với các khối bùn mang điện tích âm, từ đó khiến cho các khối bùn không thể được kết tụ lại với nhau. Do đó, không chỉ không tạo ra được các khối bùn đã được kết tụ, mà ngược lại, các hạt bùn còn trở nên ổn định hơn, và hiệu quả kết tụ hoàn toàn không còn nữa. Để giải quyết vấn đề này, cần tăng lượng PAC được sử dụng. PAC có vai trò như “khung xương” giúp kết dính các hạt lại với nhau. Vì số lượng các hạt bùn hoạt tính nổi lên từ bể lắng thứ hai không nhiều, nên khi số lượng các hạt này trong nước ít, cơ hội để chúng kết dính với nhau cũng giảm đi. Những hạt keo rời rạc này chỉ có thể được xử lý bằng cách tăng lượng PAC sử dụng; PAC sẽ đóng vai trò như khung nâng đỡ để cải thiện hiệu quả kết dính các hạt keo lại với nhau. Thực tiễn cũng chứng minh rằng việc xác định rõ tính điện của bùn trong bể lắng thứ hai rất hữu ích cho việc lựa chọn và quyết định liều lượng khi sử dụng chất keo tụ và chất phụ trợ keo tụ.