Thread Content
Khi vận hành máy bơm ly tâm, cần lưu ý những điều gì? ⑴ Hãy thường xuyên theo dõi các chỉ số trên đồng hồ áp suất và ampe kế. Nếu phát hiện có điều gì bất thường, cần xác định nguyên nhân và khắc phục ngay lập tức. ⑵ Thường xuyên theo dõi các chỉ số bôi trơn, kiểm tra chất lượng dầu định kỳ và thay thế kịp thời. ⑶ Thường xuyên quan sát tình trạng cung cấp dầu bôi trơn, phớt dầu cũng như nước làm mát và nước bảo vệ kín. ⑷ Thường xuyên kiểm tra mức độ chặt của các bulong cố định máy bơm ly tâm và động cơ điện, nhiệt độ của các ổ trục trong máy bơm và động cơ, cũng như âm thanh phát ra khi máy bơm hoạt động. Khi phát hiện vấn đề gì, cần xử lý ngay lập tức.
1. Cần thường xuyên kiểm tra các chỉ số trên đồng hồ áp suất, đồng hồ chân không và đồng hồ dòng điện. Nếu phát hiện có dấu hiệu bất thường, cần tìm ra nguyên nhân và khắc phục kịp thời; 2. Cần thường xuyên kiểm tra mức dầu bôi trơn, đảm bảo lượng dầu nằm trong giới hạn quy định. Đồng thời, cần kiểm tra chất lượng dầu bôi trơn định kỳ; nếu phát hiện có sự thay đổi nào, cần thay thế dầu ngay lập tức theo loại dầu được quy định ; 3. Thường xuyên kiểm tra tình trạng cung cấp dầu bôi trơn, dầu đóng kín và nước làm mát ; 4. Cần thường xuyên kiểm tra mức độ chặt của các bulong cố định máy bơm ly tâm và động cơ, nhiệt độ của thân máy bơm và các bộ phận trục vít, cũng như âm thanh phát ra khi máy bơm hoạt động. Nếu có vấn đề gì xảy ra, cần xử lý ngay lập tức ; 5. Đối với các máy bơm ly tâm có cấu trúc phức tạp và mức độ tự động hóa cao, cần phải thực hiện việc khởi động, bảo dưỡng và ngừng hoạt động theo các quy trình được quy định. Không được tự ý thay đổi phương pháp vận hành nếu chưa có cơ sở khoa học hay kết quả từ các thí nghiệm xác nhận.
1. Áp suất và lưu lượng xuất khẩu có bất thường không?; Dòng điện của 2 động cơ ; 3, Có tiếng ồn lạ không ; 4. Độ rung và nhiệt độ của ổ trục ; 5. Chất lượng và lượng dầu bôi trơn ; 6. Tình trạng của bộ lọc ở lối vào máy bơm ; 7. Nước làm mát có lưu thông tốt không? ; 8. Nhiệt độ của phần niêm phong trục và tình trạng rò rỉ ; 9. Có chỗ nào khác bị rò rỉ không? ; 10, mức chất lỏng ở lối vào đủ.
1 Khởi động: Trước khi khởi động, cần thực hiện các công việc chuẩn bị sau: (1) Kiểm tra tình trạng hoạt động của thiết bị bơm nước. (2) Bộ truyền động được bơm dầu đầy đủ; mức dầu ở mức bình thường; chất lượng dầu cũng tốt. (3) Mở hết các van vào của máy bơm ly tâm. (4) Bơm nước vào bên trong máy, hoặc sử dụng máy bơm chân không để hút nước ra (trừ trường hợp nước tràn ngược vào). Đồng thời mở van xả khí để thoát khí ra ngoài. (5) Kiểm tra tình trạng rò rỉ nước ở phần đệm trục; lượng nước chảy ra từ phần đệm này nên ở mức vừa phải thôi. (6) Hướng quay của động cơ là đúng. 2. Vận hành: Trong quá trình vận hành, việc kiểm tra chủ yếu được thực hiện một cách định kỳ. Có bốn khía cạnh cần được kiểm tra: 1. Kiểm tra các ổ trục: Nhiệt độ của ổ trục không được vượt quá 75°C. (2) Buồng trục vít không được để nước hoặc các chất bẩn xâm nhập vào; chất lượng dầu cũng không được bị pha loãng hay chuyển sang màu đen. (3) Khi sử dụng lớp dầu mỏng để bôi trơn ổ trượt, mức dầu phải cao hơn hoặc bằng với đường kẻ ở giữa thang đo mức dầu. (4) Có tiếng ồn bất thường không? Khi ổ trục lăn bị hỏng, thường sẽ xuất hiện những tiếng động khác thường. Các chỉ số trên đồng hồ chân không, đồng hồ áp suất và ampe kế có ở mức bình thường hay không? (1) Kim của đồng hồ chân không không được di chuyển quá nhiều; nếu vậy, có thể xảy ra hiện tượng hơi nước hình thành tại lối vào máy bơm. Ngoài ra, giá trị hiển thị trên đồng hồ chân không cũng không được quá cao; nếu vậy, có thể do van vào bị tắc nghẽn, bị kẹt, hoặc mực nước trong bể chứa giảm xuống. (2) Nếu giá trị đo được trên đồng hồ áp suất xuất khẩu quá thấp, có thể là do vòng kín và ống dẫn gió bị mòn nghiêm trọng. Khoảng cách giữa rôto và stator quá lớn, hoặc van xuất ra mở quá to, dẫn đến lưu lượng lớn nhưng áp suất đẩy thấp. (3) Nếu giá trị hiển thị trên ampe kế quá cao, có thể do lưu lượng dòng điện quá lớn, hoặc do ma sát xảy ra giữa các bộ phận cấu tạo nên ampe kế. 3. Liệu đơn vị bơm có gây ra hiện tượng rung động lớn hay không? Các nguyên nhân gây ra hiện tượng rung động bao gồm: (1) Trục của máy bơm và động cơ không nằm trên cùng một đường thẳng. (2) Các bulong cố định máy bơm nước hoặc động cơ bị lỏng, hoặc nền móng không vững chắc. (3) Khối lượng của rô-to không cân bằng. (4) Khi máy bơm hoạt động ở lưu lượng thấp, nó sẽ tạo ra lực hướng tâm, dòng chảy ngược, và hiện tượng ăn mòn do khí. 4. Việc đóng kín có hoạt động bình thường không? (1) Khi thiết bị đóng kín kiểu K hoạt động bình thường, sẽ không xảy ra tình trạng rò rỉ chất lỏng. (2) Đối với những thiết bị có hệ thống làm mát bằng nước, cần kiểm tra xem dòng nước có chảy bình thường hay không.
1. Chú ý đến dòng điện và áp suất tại đầu ra của máy bơm.
2. Kiểm tra mức dầu, chất lượng dầu cũng như nước làm mát.
3. Đo nhiệt độ của các ổ trục và mức độ rung động của máy bơm trong quá trình vận hành.
4. Kiểm tra xem các bulong cố định máy bơm và động cơ có bị lỏng lẻo hay không
Khi máy bơm đang hoạt động, cần chú ý thực hiện các công việc bảo trì sau: 1. Thường xuyên kiểm tra các chỉ số trên đồng hồ áp suất, đồng hồ chân không và đồng hồ dòng điện. Nếu phát hiện có dấu hiệu bất thường, cần tìm ra nguyên nhân và khắc phục kịp thời; 2. Cần thường xuyên kiểm tra mức dầu bôi trơn, đảm bảo lượng dầu nằm trong giới hạn quy định. Đồng thời, cần kiểm tra chất lượng dầu bôi trơn định kỳ; nếu phát hiện có sự thay đổi nào, cần thay thế dầu ngay lập tức theo loại dầu được quy định ; 3. Thường xuyên kiểm tra tình trạng cung cấp dầu bôi trơn, dầu đóng kín và nước làm mát ; 4. Cần thường xuyên kiểm tra mức độ chặt của các bulong cố định máy bơm ly tâm và động cơ, nhiệt độ của thân máy bơm và các bộ phận trục vít, cũng như âm thanh phát ra khi máy bơm hoạt động. Nếu có vấn đề gì xảy ra, cần xử lý ngay lập tức ; 5. Đối với các máy bơm ly tâm có cấu trúc phức tạp và mức độ tự động hóa cao, cần phải thực hiện việc khởi động, bảo dưỡng và ngừng hoạt động theo các quy trình được quy định. Không được tự ý thay đổi phương pháp vận hành nếu chưa có cơ sở khoa học hay kết quả từ các thí nghiệm xác nhận. 1. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn, cũng như quy trình bàn giao ca làm việc. Không được phép để những người không phải là nhân viên vận hành máy móc tự ý điều khiển chúng, nhằm tránh xảy ra tai nạn. 2. Không được lau chùi thiết bị trong lúc nó đang hoạt động. Các loại dụng cụ khác cũng không được để lên trên máy bơm và động cơ. 3. Trước khi khởi động máy bơm, cần đảm bảo rằng bên trong máy bơm có đầy chất lỏng; chất lỏng sẽ trào ra từ lỗ thoát khí ở phía trên vỏ máy bơm khi máy bơm bắt đầu hoạt động. 4. Đóng van đầu ra trước khi khởi động máy bơm. 5. Trước khi khởi động máy bơm ly tâm, cần quay trục máy để kiểm tra hoạt động của nó, đồng thời bổ sung dầu bôi trơn. Cần chú ý đến tình trạng làm mát của máy. Sau đó mở van vào, khởi động động cơ, và chờ cho đến khi áp suất ổn định thì mới mở van ra. 6. Cần thường xuyên kiểm tra xem các chỉ số trên đồng hồ áp suất và ampe kế có ở mức bình thường hay không. Khi phát hiện có dấu hiệu bất thường, cần nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục ngay lập tức. 7. Cần thường xuyên kiểm tra mức dầu bôi trơn và các chỉ thị liên quan đến lượng dầu, để đảm bảo lượng dầu nằm trong phạm vi quy định. Ngoài ra, cũng cần kiểm tra chất lượng dầu bôi trơn định kỳ; nếu phát hiện có điều gì bất thường, cần thay thế dầu ngay lập tức theo loại dầu được quy định. 8. Thường xuyên kiểm tra tình trạng cung cấp dầu bôi trơn, dầu bịt kín và nước làm mát. 9. Cần thường xuyên kiểm tra mức độ chặt của các bulong cố định máy bơm ly tâm và động cơ, nhiệt độ của thân máy bơm và các bộ phận trục vít, cũng như âm thanh phát ra khi máy bơm hoạt động. Nếu có vấn đề gì xảy ra, cần xử lý ngay lập tức. 10. Đối với các máy bơm ly tâm có cấu trúc phức tạp và mức độ tự động hóa cao, cần phải vận hành, bảo dưỡng và ngừng hoạt động chúng theo các quy trình thao tác đã được quy định. Không được tự ý thay đổi phương pháp vận hành nếu chưa có cơ sở khoa học hay bằng chứng thực tế nào chứng minh điều đó là khả thi.
1. Cần thường xuyên kiểm tra các chỉ số trên đồng hồ áp suất, đồng hồ chân không và đồng hồ dòng điện. Nếu phát hiện có dấu hiệu bất thường, cần tìm ra nguyên nhân và khắc phục kịp thời; 2. Cần thường xuyên kiểm tra mức dầu bôi trơn, đảm bảo lượng dầu nằm trong giới hạn quy định. Đồng thời, cần kiểm tra chất lượng dầu bôi trơn định kỳ; nếu phát hiện có sự thay đổi nào, cần thay thế dầu ngay lập tức theo loại dầu được quy định ; 3. Thường xuyên kiểm tra tình trạng cung cấp dầu bôi trơn, dầu đóng kín và nước làm mát ; 4. Cần thường xuyên kiểm tra mức độ chặt của các bulong cố định máy bơm ly tâm và động cơ, nhiệt độ của thân máy bơm và các bộ phận trục vít, cũng như âm thanh phát ra khi máy bơm hoạt động. Nếu có vấn đề gì xảy ra, cần xử lý ngay lập tức ; 5. Đối với các máy bơm ly tâm có cấu trúc phức tạp và mức độ tự động hóa cao, cần phải thực hiện việc khởi động, bảo dưỡng và ngừng hoạt động theo các quy trình được quy định. Không được tự ý thay đổi phương pháp vận hành nếu chưa có cơ sở khoa học hay kết quả từ các thí nghiệm xác nhận.
Khi vận hành máy bơm ly tâm, cần lưu ý những điểm sau: 1. Kiểm tra xem dòng điện của động cơ và âm thanh hoạt động có bình thường hay không. 2. Nhiệt độ của các bộ phận truyền động hoặc ổ trục của máy bơm không được vượt quá 35°C so với nhiệt độ môi trường; nhiệt độ tối đa cũng không được vượt quá 75°C. 3. Xem xét liệu ở cánh quạt bơm, ổ trục bơm hoặc ổ trục động cơ có phát ra tiếng ma sát của kim loại hay không. 4. Dù vì lý do gì mà hệ thống phải ngừng hoạt động, thì cũng cần kiểm tra, sửa chữa và bảo dưỡng các thiết bị. Không được mạo hiểm khởi động lại hệ thống trước khi nguyên nhân của sự cố được xác định và khắc phục triệt để. 5. Thường xuyên kiểm tra nhiệt độ của các bộ trục đỡ để đảm bảo chúng ở mức bình thường. 6. Cần chú ý quan sát tình trạng hoạt động của thiết bị, xem liệu có hiện tượng rung động hay tiếng ồn bất thường hay không. 7. Hãy chú ý quan sát xem các ốc vít có bị lỏng hay không. 8. Kiểm tra xem động cơ có hoạt động bình thường hay không. 9. Kiểm tra xem dòng điện có nằm trong phạm vi bình thường hay không. 10. Hãy chú ý quan sát xem liệu đường ống có bị rò rỉ chất lỏng hay không. 11. Ngăn chặn tình trạng quay vô ích. 12. Trong quá trình vận hành, cần kiểm tra định kỳ áp suất và lưu lượng nước dùng để bôi trơn ổ trục.
13. Đối với loại động cơ có bộ phận đóng kín bằng vật liệu đệm, cần điều chỉnh độ chặt của các chi tiết đóng kín một cách kịp thời, đồng thời thay thế vật liệu đệm định kỳ, nhằm đảm bảo luôn có một lượng nước nhỏ chảy qua ổ trục. 14. Cần kiểm tra định kỳ tình trạng sử dụng của các giá đỡ; đồng thời kiểm tra mức độ sạch sẽ và lượng dầu bôi trơn. Để ngăn chặn tình trạng quá nhiệt ở các bộ phận truyền động, cần phải sử dụng nước làm mát.
1. Kiểm tra ổ trục: (1) Nhiệt độ của ổ trục không được vượt quá 75°C. (2) Buồng trục vít không được để nước hoặc các chất bẩn xâm nhập vào; chất lượng dầu cũng không được bị pha loãng hay chuyển sang màu đen. (3) Khi sử dụng lớp dầu mỏng để bôi trơn ổ trượt, mức dầu phải cao hơn hoặc bằng với đường kẻ ở giữa thang đo mức dầu. (4) Có tiếng ồn bất thường không? Khi ổ trục lăn bị hỏng, thường sẽ xuất hiện những tiếng động khác thường. Các chỉ số trên đồng hồ chân không, đồng hồ áp suất và ampe kế có ở mức bình thường hay không? (1) Kim của đồng hồ chân không không được di chuyển quá nhiều; nếu vậy, có thể xảy ra hiện tượng hơi nước hình thành tại lối vào máy bơm. Ngoài ra, giá trị hiển thị trên đồng hồ chân không cũng không được quá cao; nếu vậy, có thể do van vào bị tắc nghẽn, bị kẹt, hoặc mực nước trong bể chứa giảm xuống. (2) Nếu giá trị đo được trên đồng hồ áp suất xuất khẩu quá thấp, có thể là do vòng kín và ống dẫn gió bị mòn nghiêm trọng. Khoảng cách giữa rôto và stator quá lớn, hoặc van xuất ra mở quá to, dẫn đến lưu lượng lớn nhưng áp suất đẩy thấp. (3) Nếu giá trị hiển thị trên ampe kế quá cao, có thể do lưu lượng dòng điện quá lớn, hoặc do ma sát xảy ra giữa các bộ phận cấu tạo nên ampe kế. 3. Liệu đơn vị bơm có gây ra hiện tượng rung động lớn hay không? Các nguyên nhân gây ra hiện tượng rung động bao gồm: (1) Trục của máy bơm và động cơ không nằm trên cùng một đường thẳng. (2) Các bulong cố định máy bơm nước hoặc động cơ bị lỏng, hoặc nền móng không vững chắc. (3) Khối lượng của rô-to không cân bằng. (4) Khi máy bơm hoạt động ở lưu lượng thấp, nó sẽ tạo ra lực hướng tâm, dòng chảy ngược, và hiện tượng ăn mòn do khí. 4. Việc đóng kín có hoạt động bình thường không? (1) Khi thiết bị đóng kín kiểu K hoạt động bình thường, sẽ không xảy ra tình trạng rò rỉ chất lỏng. (2) Đối với những thiết bị có hệ thống làm mát bằng nước, cần kiểm tra xem dòng nước có chảy bình thường hay không.
1. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn, cũng như quy trình bàn giao ca làm việc. Không được phép để những người không phải là nhân viên vận hành máy móc tự ý điều khiển chúng, nhằm tránh xảy ra tai nạn. 2. Không được lau chùi thiết bị trong lúc nó đang hoạt động. Các loại dụng cụ khác cũng không được để lên trên máy bơm và động cơ. 3. Trước khi khởi động máy bơm, cần đảm bảo rằng bên trong máy bơm có đầy chất lỏng; chất lỏng sẽ trào ra từ lỗ thoát khí ở phía trên vỏ máy bơm khi máy bơm bắt đầu hoạt động. 4. Đóng van đầu ra trước khi khởi động máy bơm. 5. Trước khi khởi động máy bơm ly tâm, cần quay trục máy để kiểm tra hoạt động của nó, đồng thời bổ sung dầu bôi trơn. Cần chú ý đến tình trạng làm mát của máy. Sau đó mở van vào, khởi động động cơ, và chờ cho đến khi áp suất ổn định thì mới mở van ra. 6. Cần thường xuyên kiểm tra xem các chỉ số trên đồng hồ áp suất và ampe kế có ở mức bình thường hay không. Khi phát hiện có dấu hiệu bất thường, cần nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục ngay lập tức. 7. Cần thường xuyên kiểm tra mức dầu bôi trơn và các chỉ thị liên quan đến lượng dầu, để đảm bảo lượng dầu nằm trong phạm vi quy định. Ngoài ra, cũng cần kiểm tra chất lượng dầu bôi trơn định kỳ; nếu phát hiện có điều gì bất thường, cần thay thế dầu ngay lập tức theo loại dầu được quy định. 8. Thường xuyên kiểm tra tình trạng cung cấp dầu bôi trơn, dầu bịt kín và nước làm mát. 9. Cần thường xuyên kiểm tra mức độ chặt của các bulong cố định máy bơm ly tâm và động cơ, nhiệt độ của thân máy bơm và các bộ phận trục vít, cũng như âm thanh phát ra khi máy bơm hoạt động. Nếu có vấn đề gì xảy ra, cần xử lý ngay lập tức. 10. Đối với các máy bơm ly tâm có cấu trúc phức tạp và mức độ tự động hóa cao, cần phải vận hành, bảo dưỡng và ngừng hoạt động chúng theo các quy trình thao tác đã được quy định. Không được tự ý thay đổi phương pháp vận hành nếu chưa có cơ sở khoa học hay bằng chứng thực tế nào chứng minh điều đó là khả thi.