Thread Content
Đẩy mạnh việc sử dụng than một cách sạch và hiệu quả là điều rất quan trọng, nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước, giảm thiểu lượng chất gây ô nhiễm trong không khí, từ đó cải thiện chất lượng môi trường khí quyển. **Cơ quan Năng lượng đã công bố “Kế hoạch hành động về việc sử dụng than một cách sạch và hiệu quả (2015–2020)”, nhằm thúc đẩy việc sử dụng than một cách bền vững. Than đá là nguồn năng lượng chính và nguyên liệu công nghiệp quan trọng của nước ta. Trong những năm gần đây, ngành than đá đã có bước phát triển vượt bậc: sản lượng than tăng nhanh, năng suất lao động được nâng cao đáng kể, góp phần quan trọng vào sự phát triển lành mạnh của nền kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, các vấn đề như cách sử dụng than đá một cách thiếu hiệu quả, tỷ lệ sử dụng năng lượng thấp, ô nhiễm môi trường nghiêm trọng vẫn chưa được giải quyết triệt để. Trong thời gian tới, than đá vẫn sẽ giữ vai trò chủ đạo trong tổng mức tiêu thụ năng lượng. Để thực hiện các quyết định được đưa ra tại cuộc họp lần thứ sáu của Nhóm lãnh đạo tài chính – kinh tế trung ương và tinh thần của cuộc họp đầu tiên của Ủy ban Năng lượng khóa mới, cần coi việc thúc đẩy việc sử dụng than một cách sạch và hiệu quả cùng với việc phát triển năng lượng sạch là những ưu tiên ngang nhau. Trong tương lai, sẽ tập trung vào 4 lĩnh vực tiêu thụ nhiều than trong công nghiệp, đó là lĩnh vực luyện cốc, lò nung công nghiệp, hóa chất từ than và lò hơi công nghiệp. Các biện pháp cải tiến kỹ thuật sản xuất sạch sẽ được áp dụng cho các lĩnh vực này, nhằm giảm mức tiêu thụ than và lượng chất thải phát sinh ngay từ nguồn gốc. Đồng thời, ngành hóa chất từ than cũng sẽ được phát triển theo hướng hiệu quả hơn, từ đó thúc đẩy việc nâng cấp ngành công nghiệp này. **Vì vậy, sẽ phối hợp các nguồn tài chính dành cho việc xử lý ô nhiễm ở mọi cấp độ, nhằm tăng cường hỗ trợ cho công tác này. Việc đốt than một cách thiếu kiểm soát được coi là nguyên nhân chính gây ra tình trạng sương mù. Dữ liệu cho thấy, 70% lượng khí bụi được thải ra trên toàn quốc, 85% lượng khí sunfur dioxide, và 67% lượng khí oxit nitơ đều xuất phát từ việc đốt cháy các nguồn năng lượng hóa thạch chủ yếu là than đá. Tuy nhiên, đặc điểm về nguồn tài nguyên năng lượng của nước ta – tức là có nhiều than nhưng ít dầu và khí đốt – đã quyết định rằng trong một thời gian dài tới, vị trí của than như nguồn năng lượng chính sẽ khó có thể thay đổi. Năm 2014, sản lượng than đá là 3,87 tỷ tấn, chiếm 72% trong tổng sản lượng năng lượng sơ cấp ; Lượng than được tiêu thụ là 4,16 tỷ tấn, chiếm 66,2% trong tổng lượng năng lượng sơ cấp được sử dụng. Theo ước tính, đến năm 2020, tổng nhu cầu năng lượng của nước ta sẽ lên tới 5,2 tỷ tấn than đá tiêu chuẩn. Trong đó, nhu cầu về than đá chiếm khoảng 4,7 tỷ tấn, tương đương 60% tổng nhu cầu năng lượng. Than đá vẫn sẽ đảm nhận vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn cung năng lượng ổn định. Các chuyên gia nhận định rằng, bên cạnh việc nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng, giảm mức tiêu thụ năng lượng và tăng cường nguồn cung năng lượng khác, việc sử dụng than một cách sạch sẽ sẽ là phương pháp chính để Trung Quốc kiểm soát tình trạng ô nhiễm không khí trong tương lai. Xét từ góc độ quá trình kiểm soát ô nhiễm do việc sử dụng than đá, kể từ kế hoạch phát triển kinh tế 5 năm lần thứ 12 cho đến nay, các nhà máy điện sử dụng than đá – nơi tiêu thụ than đá với khối lượng lớn – đã được trang bị các thiết bị để loại bỏ lưu huỳnh, nitơ và bụi. Nhờ đó, các nhà máy này đã đạt được các tiêu chuẩn về mức độ phát thải quy định. Như vậy, công tác kiểm soát ô nhiễm từ các nhà máy điện sử dụng than đá tạm thời đã hoàn thành. Trong bối cảnh này, việc giảm lượng chất thải từ hàng nghìn lò hơi sử dụng than trên toàn quốc – những nguồn gây ô nhiễm chỉ đứng sau các nhà máy điện chạy bằng than – trở thành mục tiêu trọng tâm trong các chính sách nhằm kiểm soát ô nhiễm. Xét từ góc độ thị trường, thị trường xử lý khí thải từ nhà máy điện than về mặt khử lưu huỳnh, khử nitơ và loại bỏ bụi đã gần đạt mức bão hòa vào cuối năm ngoái. Các khu vực mà người ta kỳ vọng sẽ có sự gia tăng mạnh về các đơn hàng liên quan đến việc kiểm soát ô nhiễm không khí sẽ chuyển sang các lĩnh vực liên quan đến việc sử dụng than một cách sạch hơn. Dự kiến, sẽ còn nhiều chính sách mới nhằm giảm ô nhiễm được ban hành trong thời gian tới. 2. Việc quản lý tình trạng sương mù ở giai đoạn đầu nguồn được chú trọng hơn. Trọng tâm của việc quản lý sương mù đã chuyển từ các nhà máy điện sang các lĩnh vực công nghiệp và dân dụng. Điều này phù hợp với xu hướng quản lý môi trường, tức là chuyển từ việc xử lý ở giai đoạn cuối sang việc ngăn chặn ngay từ nguồn gốc. Theo các lý thuyết hiện đại về kiểm soát ô nhiễm, việc ngăn chặn nguồn gốc ô nhiễm chính là con đường giúp bảo vệ môi trường chuyển từ việc chỉ giải quyết các vấn đề mang tính tạm thời sang việc giải quyết triệt để vấn đề. Đó cũng chính là con đường dẫn đến việc kiểm soát cả lượng ô nhiễm mới phát sinh lẫn lượng ô nhiễm đã tồn tại. Do đó, việc sử dụng than một cách sạch sẽ đã trở thành giải pháp quan trọng, không chỉ giúp giảm ô nhiễm môi trường mà còn giải quyết triệt để vấn đề này, theo quan điểm của nhiều chuyên gia trong ngành. Việc sử dụng than một cách sạch sẽ thực chất là một khái niệm liên quan đến chuỗi công nghiệp. Nó bao gồm các hoạt động khai thác than (và khí đá phiến) ở giai đoạn đầu của chuỗi công nghiệp than; các hoạt động vận chuyển, phát điện, luyện kim, sản xuất hóa chất ở giai đoạn giữa của chuỗi công nghiệp này; cũng như các hoạt động xử lý và tái chế “ba loại chất thải” ở giai đoạn cuối của chuỗi công nghiệp, cùng với việc thu giữ và lưu trữ khí carbon dioxide. Trương Thiệu Cường cho biết, trong toàn bộ chuỗi công nghiệp khai thác than, việc làm sạch than có thể tập trung vào ba khía cạnh chính: thứ nhất là quá trình tẩy rửa than trước khi đưa nó vào lò đốt ; Thứ hai là việc làm sạch bên trong lò đốt, chẳng hạn như quy trình đốt cháy với lượng nitơ thấp, việc phun canxi vào lò lưu huỳnh tuần hoàn, việc cải tạo các lò hơi công nghiệp sử dụng than bột cỡ vừa và nhỏ cũng như các lò hơi sử dụng hỗn hợp nước và than, cùng với việc ứng dụng các công nghệ làm sạch trong quá trình đốt khí hóa than ; Thứ ba là xử lý khí thải như khử lưu huỳnh, khử nitơ và loại bỏ bụi ở giai đoạn cuối. Dữ liệu cho thấy, đối với than dùng làm nhiên liệu, việc tẩy rửa than có thể loại bỏ 50%-80% lượng tro trong than, cũng như 50%-60% lượng lưu huỳnh tổng thể. Chi phí tẩy rửa than vào khoảng 8-20 nhân dân tệ mỗi tấn; con số này giúp giảm mức độ ô nhiễm môi trường do than gây ra, và đây là phương án khả thi về mặt kinh tế. Về việc làm sạch than trong lò đốt, ông Trương Thiệu Cường cho biết, phương pháp đốt với hàm lượng nitơ thấp đã được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực phát điện. Phương pháp sử dụng giường lưu chuyển tuần hoàn để phát điện từ than có giá trị nhiệt thấp cũng đã được đưa vào sử dụng thương mại ; Trong lĩnh vực công nghiệp, các lò hơi sử dụng bột than cũng được ứng dụng rộng rãi. Trong lĩnh vực xử lý khí thải ở giai đoạn cuối, việc phát triển tại Trung Quốc đã khá hoàn thiện; các chính sách hỗ trợ liên quan cũng đã được ban hành. Giá điện mà các nhà máy phát điện sử dụng than đá phải trả bao gồm cả chi phí xử lý khí thải như khử lưu huỳnh, khử nitơ và loại bỏ bụi bẩn. So với việc xử lý các vấn đề ở giai đoạn cuối của quá trình phát triển, ngành tẩy than ở giai đoạn đầu và ngành làm sạch lò nung vẫn còn ở giai đoạn khởi đầu. Nhưng nếu phía đầu vào không xử lý vấn đề bằng những phương pháp hiệu quả về mặt kinh tế, mà để toàn bộ gánh nặng lên phía cuối chuỗi xử lý, thì chi phí đầu tư và vận hành các thiết bị xử lý ở phía cuối sẽ tăng lên gấp bội. Chi phí tách lưu huỳnh trong quá trình chọn quặng than thấp hơn 8–10 lần so với chi phí tách lưu huỳnh trong khí thải ở giai đoạn sau. Trong năm nay, Bộ trưởng Môi trường Trần Cát Ninh nhấn mạnh rằng, cùng với sự gia tăng về năng lực đổi mới sáng tạo và việc các chính sách được triển khai một cách hiệu quả hơn, quá trình quản lý môi trường ở Trung Quốc sẽ tiếp tục được đẩy nhanh. Hiện nay, việc quản lý công trình chủ yếu thể hiện ở khâu xử lý cuối cùng. Nếu nhìn vào diễn biến phát triển công nghệ trong vài thập kỷ qua, thì các công nghệ giúp tiết kiệm tài nguyên – chẳng hạn như công nghệ tiết kiệm năng lượng, nước, cũng như công nghệ xử lý chất thải; các công nghệ giúp sản xuất một cách sạch hơn; và các công nghệ giúp nâng cao hiệu suất sản xuất – đều có những bước tiến vượt trội hơn nhiều so với các phương pháp xử lý ô nhiễm ở giai đoạn cuối. Nhưng những lợi ích này chưa được giải phóng. Với tình trạng sương mù xảy ra thường xuyên, và trong bối cảnh việc kiểm soát chất lượng không khí ngày càng được chú trọng, trong tương lai sẽ xuất hiện nhiều cơ hội đầu tư mới trong lĩnh vực này. Việc làm sạch than đá, đặc biệt là các biện pháp xử lý ở giai đoạn đầu, có triển vọng trở thành hướng đầu tư tiềm năng trong lĩnh vực kiểm soát chất lượng không khí.