Quy trình xử lý các vụ hỏa hoạn ở giai đoạn đầu và các phương pháp cơ bản để dập tắt chúng
Thread Content
Quy trình xử lý các vụ hỏa hoạn ở giai đoạn đầu và các phương pháp cơ bản để dập tắt chúng (1. Báo động); 2. Sơ tán, cứu hộ, dập lửa ; 3. Cảnh báo an toàn và biện pháp bảo vệ ; 4. Xử lý hậu quả. ) I. Khi xảy ra hỏa hoạn, cần thực hiện “ba việc kiểm tra và chín bước hành động”. Ba việc kiểm tra bao gồm: 1. Kiểm tra nguồn gốc của ngọn lửa – khói, điểm phát sáng, vị trí xảy ra hỏa hoạn, môi trường xung quanh nơi xảy ra hỏa hoạn, v.v ; 2. Kiểm tra tính chất của chất đốt – Tính chất của vật liệu dễ cháy (chất rắn, chất hóa học, khí, dầu mỏ, v.v.), có chứa các chất dễ cháy, dễ nổ hay không; chất gì có thể giúp quá trình cháy diễn ra ; 3. Kiểm tra mức độ cháy – tức là xác định ngọn lửa đang ở giai đoạn nào trong quá trình cháy (quá trình cháy gồm ba giai đoạn: Giai đoạn bắt đầu cháy – trong vòng 5–7 phút, đây là thời điểm tốt nhất để dập tắt ngọn lửa) ; Giai đoạn lây lan của B – trong vòng 7–15 phút ; Giai đoạn mở rộng C – trên 15 phút): Chín bước cần thực hiện là: báo động, dập lửa, cứu người, sơ tán tài sản, chống nổ, chống sập công trình, thông gió, thiết lập vùng cấm, cấp cứu. II. Khi xảy ra hỏa hoạn, làm thế nào để báo cháy? 1. Trong trường hợp bình thường, sau khi xảy ra hỏa hoạn cần vừa tổ chức dập lửa vừa kịp thời báo cảnh sát ; 2. Khi chỉ có một người ở hiện trường, cần vừa kêu cứu vừa xử lý tình huống. Phải báo cảnh sát ngay lập tức; vừa chạy vừa gọi để nhận sự giúp đỡ từ mọi người ; 3. Số điện thoại báo động: “119”. III. Cần lưu ý những điều gì khi báo động? Phát hiện hỏa hoạn, hãy gọi ngay số điện thoại cứu hỏa 119. Khi báo cháy, cần giữ bình tĩnh và cung cấp đầy đủ thông tin như địa chỉ chi tiết, vị trí xảy ra hỏa hoạn, chất gây cháy, mức độ dữ dội của ngọn lửa, tên và số điện thoại của người báo cháy. Đồng thời, cần cử người đến chờ xe cứu hỏa ở ngã tư. IV. Những phương pháp cơ bản để dập lửa là gì? Phương pháp làm mát: Dựa trên nguyên lý rằng để chất dễ cháy có thể bốc cháy, nó cần đạt đến một nhiệt độ nhất định. Người ta sẽ phun chất dập lửa trực tiếp lên vật thể đang cháy, nhằm làm giảm nhiệt độ của chất đó xuống dưới điểm cháy, từ đó ngăn chặn quá trình cháy ; Sử dụng nước để làm mát và dập lửa là phương pháp thường được dùng để dập tắt hỏa hoạn. Phương pháp ngạt khí: Dựa trên nguyên lý rằng khi chất dễ cháy bắt đầu cháy, nó cần có đủ không khí (oxy). Phương pháp này thực hiện bằng cách ngăn không khí đi vào vùng cháy, hoặc sử dụng các chất không cháy để làm giảm hàm lượng oxy trong không khí. Nhờ đó, chất dễ cháy sẽ ngừng cháy do thiếu oxy cần thiết để duy trì quá trình cháy. 3. Phương pháp cách ly: Dựa trên nguyên tắc rằng để xảy ra hiện tượng cháy thì cần có chất dễ cháy, người ta sẽ cách ly vật thể đang cháy khỏi các chất dễ cháy xung quanh, nhằm ngăn chặn việc cháy lan rộng. Đây là phương pháp dập lửa khá phổ biến. 4. Phương pháp ức chế: Sử dụng chất chữa cháy để can thiệp và ức chế phản ứng chuỗi của quá trình đốt cháy, làm cho các gốc tự do được tạo ra trong quá trình đốt cháy biến mất, từ đó tạo thành các phân tử ổn định hoặc các gốc tự do có hoạt tính thấp. Nhờ vậy, phản ứng đốt cháy sẽ ngừng lại. V. Cần lưu ý những điều gì khi dập lửa? Đầu tiên, cần xác định rõ chất gây cháy, sau đó mới quyết định nên sử dụng thiết bị chữa cháy nào. 2. Sử dụng mọi công cụ có thể để dập lửa; có thể tận dụng những vật liệu sẵn có tại chỗ.3. Bình chữa cháy cần được hướng về phía gốc của ngọn lửa để phun thuốc. 4. Nhân viên nên đứng ở vị trí có gió thổi vào. 5. Cần chú ý đến môi trường xung quanh để ngăn chặn tình trạng sập đổ và nổ. Chú thích: Các loại hỏa hoạn nên được phân loại dựa trên tính chất của vật chất và khả năng cháy của chúng thành các nhóm sau: 1. Hỏa hoạn loại A: Là những vụ hỏa hoạn xảy ra do sự cháy của các chất rắn chứa carbon, như gỗ, bông, len, lanh, giấy, v.v ; 2. Loại hỏa hoạn B: Những vụ hỏa hoạn xảy ra do sự cháy của các loại chất lỏng thuộc nhóm A, B, C, chẳng hạn như xăng, dầu hỏa, methanol, ether, propanol… ; 3. Cháy loại C: Là những vụ cháy xảy ra do sự cháy của các khí dễ cháy, như khí đốt, khí tự nhiên, metan, acetylen, hydro, v.v ; 4. Loại hỏa hoạn D: Là những vụ hỏa hoạn xảy ra khi các kim loại dễ cháy như kali, natri, magiê, titan, zirconi, lithi, hợp kim nhôm-magiê… bị cháy ; Việc lựa chọn loại bình chữa cháy cần tuân theo các quy định sau: 1. Để dập tắt các vụ hỏa hoạn loại A, nên sử dụng bình chữa cháy loại dùng nước, bọt, bột khô amoni photphat, hoặc bình chữa cháy loại halogen ; 2. Để dập tắt các vụ hỏa hoạn loại B, nên sử dụng bình chữa cháy loại bột khô, bọt, halogen, hoặc carbon dioxide. Không được sử dụng bình chữa cháy bọt hóa học để dập tắt các vụ hỏa hoạn liên quan đến các chất dung môi có tính phân cực thuộc loại B ; 3. Để dập tắt các vụ hỏa hoạn loại C, nên sử dụng bình chữa cháy chứa bột khô, halogen hay khí carbon dioxide ; 4. Để dập tắt các vụ hỏa hoạn xảy ra ở nơi có điện, nên sử dụng bình chữa cháy loại halogen, khí carbon dioxide hoặc bình chữa cháy dạng bột khô ; 5. Để dập tắt các loại hỏa hoạn thuộc nhóm A, B, C cũng như các vụ hỏa hoạn xảy ra ở nơi có điện, nên sử dụng bột khô amoni photphat hoặc bình chữa cháy loại halogen ; 6. Thiết bị dập lửa dùng để dập tắt các vụ hỏa hoạn loại D cần được xác định thông qua sự thảo luận giữa đơn vị thiết kế và cơ quan chức năng phụ trách công tác phòng cháy chữa cháy tại địa phương. VI. Làm thế nào để cứu người khi xảy ra hỏa hoạn? Phương pháp cứu người một cách từ từ: Khi có nhiều người bị mắc kẹt trong đám cháy, có thể sơ tán họ đến những nơi an toàn hơn trong tòa nhà trước, sau đó mới tìm cách đưa họ xuống mặt đất. 2. Phương pháp di chuyển để cứu người: Hướng dẫn những người bị mắc kẹt di chuyển từ mái nhà xuống các bậc thang của tòa nhà khác, rồi xuống mặt đất. 3. Phương pháp cứu người bằng thang: Sử dụng các loại thang và dụng cụ leo cao để giải cứu những người bị mắc kẹt. 4. Phương pháp cứu người bằng dây thừng: Sử dụng các loại ống dẫn nước bên ngoài tòa nhà hoặc những sợi dây có sẵn bên trong để hạ người xuống. 5. Phương pháp kiểm soát đám cháy để cứu người: Sử dụng vòi nước chữa cháy để kiểm soát ngọn lửa ở cầu thang chống cháy, từ đó giúp mọi người thoát ra khỏi khu vực bị cháy. 6. Phương pháp cứu người bằng dây thả: Sử dụng thiết bị thả người chuyên dụng để đưa những người bị mắc kẹt xuống mặt đất. 7. Phương pháp dùng lưới để cứu người: Khi có người định nhảy xuống từ tòa nhà, có thể sử dụng áo khoác, chăn mền, vải bạt… để tạo thành một “lưới cứu sinh” nhằm cứu người đó. VII. Làm thế nào để thoát khỏi đám cháy? Khi bạn đang ở giữa những vụ nổ, điều đầu tiên cần làm là tìm cách thoát khỏi đó. Khói không dày thì có thể cúi người đi bộ ; Khói quá dày đặc, phải nằm sấp và bò trên mặt đất, đồng thời dùng khăn ướt che miệng và mũi để giảm thiểu tác hại của khói. 2. Đừng chạy theo hướng gió thổi xuống; tốt nhất là nên đi vòng qua khu vực đang cháy, và chạy theo hướng gió thổi lên. 3. Khi xảy ra hỏa hoạn trong tòa nhà, nếu ngọn lửa chưa quá lớn, có thể dùng chăn ướt hoặc khăn ướt quấn quanh người rồi lao qua đám lửa. Nếu cầu thang bị chặn bởi ngọn lửa, cần phải lập tức thoát ra ngoài bằng cách đi qua mái nhà và sử dụng cầu thang của tòa nhà khác để thoát hiểm ; Nếu các phương pháp khác không hiệu quả, có thể dùng dây thừng hoặc tấm chăn bị xé ra để nối chúng lại với nhau, rồi kéo chúng xuống dưới ; Nếu không kịp thời gian, nên ném xuống sàn một số đồ như chăn bông, gối sofa, v.v., để tăng khả năng giảm xóc. (Dành cho các tòa nhà có chiều cao thấp) 8. Khi xảy ra hỏa hoạn, làm thế nào để sơ tán mọi người? 1. Bật hệ thống phát thanh khẩn cấp trong trường hợp hỏa hoạn, thông báo vị trí xảy ra hỏa hoạn và lộ trình sơ tán. 2. Tổ chức việc sơ tán những người ở các tầng bị đe dọa bởi hỏa hoạn, chẳng hạn như tầng bị cháy, theo hướng ngược lại với chiều lan truyền của ngọn lửa, đến các lối thoát hiểm và cửa ra vào an toàn một cách có trật tự. 3. Trong quá trình sơ tán, cần mở các cửa thông gió tự nhiên, kích hoạt các thiết bị chống khói và xả khói, nhằm bảo vệ an toàn cho những người đang sơ tán ; Nếu không có thiết bị xử lý khói, cần nhắc nhở những người đang được sơ tán dùng khăn ướt che miệng và mũi, rồi di chuyển một cách có trật tự về phía lối thoát hiểm. 4. Khi tình hình trở nên nguy cấp, có thể sử dụng các thiết bị thoát hiểm để sơ tán mọi người. X. Làm thế nào để ngăn chặn vụ nổ tại hiện trường hỏa hoạn? Trước hết, cần xác định xem trong khu vực xảy ra hiện tượng cháy có khả năng xảy ra vụ nổ hay không. Khi dập lửa trong các căn phòng kín, trước tiên cần dùng tay sờ vào tay nắm cửa bằng kim loại. Nếu tay nắm cửa rất nóng, tuyệt đối không được mở cửa một cách vội vã hay đứng ngay trước cửa để dập lửa, nhằm tránh nguy cơ nổ. 3. Khi dập lửa ở những thùng chứa các chất dễ cháy, dễ nổ, cần phải đóng van ngay lập tức, hoặc sử dụng nước để làm mát thùng chứa đó. 4. Khi các thùng chứa dầu bị phồng ra thành hình elip, chúng có thể nổ tung một cách nhanh chóng. Nhân viên cứu hỏa không được đứng gần miệng thùng hoặc phía trước thùng; đồng thời cần phải tăng cường việc làm mát thùng chứa dầu để bảo vệ nó. 5. Khi các bình chứa khí hóa lỏng bị rò rỉ và gây cháy, nếu ngọn lửa chuyển từ màu cam đỏ sang màu trắng bạc, và tiếng động thay đổi từ tiếng “rít” thành tiếng “xì”, thì khả năng xảy ra vụ nổ là rất cao. Lúc này cần phải có những biện pháp ứng phó kịp thời và sơ tán mọi người ra khỏi khu vực đó. Quy trình xử lý khi xảy ra hỏa hoạn I. Một số phương pháp dập tắt các vụ hỏa hoạn nhỏ thường gặp: 1. Thiết bị điện. Khi thiết bị điện bị cháy, trước tiên phải ngắt nguồn điện. Khi không thể ngắt điện, tuyệt đối không được dùng nước và bọt biển để dập lửa, vì cả nước lẫn bọt biển đều có khả năng dẫn điện. Nên sử dụng khí carbon dioxide, chất chữa cháy 1211, bình chữa cháy bằng bột khô hoặc cát khô để dập lửa. Đồng thời, phải giữ khoảng cách ít nhất 2 mét giữa thiết bị điện và dây điện. Đối với các thiết bị có điện áp cao, cần phải ngăn chặn nguy cơ bị tổn thương do điện áp gián tiếp. 2. Bình chứa khí bị cháy. Phải dùng chăn, quần áo ướt để phủ lên ngọn lửa, đồng thời nhanh chóng đóng van lại. II. Đặc tính phù hợp của bình chữa cháy bột khô và cách sử dụng. Bình chữa cháy bột amoni photphat (ABC) phù hợp để dập tắt các đám cháy ban đầu của vật liệu rắn, chất lỏng dễ cháy, khí, cũng như các thiết bị có điện. Tuy nhiên, loại bình chữa cháy này không thể dùng để dập tắt đám cháy do kim loại gây ra. Khi dập lửa, cần mang theo bình chữa cháy và chạy nhanh đến hiện trường. Người vận hành phải vừa chạy vừa tháo chốt an toàn trên tay cầm của bình chữa cháy. Sau đó, cần nắm lấy phần đầu phun ở cuối ống phun, đứng ở hướng gió thuận lợi. Dùng tay kia ấn xuống tay cầm để mở bình chữa cháy, rồi xịt nước vào gốc ngọn lửa. Cần duy trì việc ấn tay cầm này liên tục; nếu không, quá trình phun nước sẽ bị gián đoạn. III. Nguyên nhân gây ra cháy thiết bị điện bao gồm: hệ thống dây điện bị lão hóa, tình trạng quá tải, độ ẩm cao, môi trường sống kém (chủ yếu do lượng bụi quá nhiều), những yếu tố này dẫn đến hiện tượng ngắn mạch, quá tải và từ đó gây ra hỏa hoạn. Những nơi thường xảy ra cháy nổ: công tắc điện, các điểm nối dây, thiết bị bảo vệ, đèn chiếu sáng, thiết bị sưởi ấm. IV. Là một thành viên của công ty, chúng ta cần biết những kiến thức gì cụ thể trong việc phòng ngừa và dập tắt hỏa hoạn? Cần nắm rõ công ty mình có bao nhiêu hệ thống chữa cháy và chúng được bố trí ở đâu ; 2. Cần nắm rõ vị trí đặt các dụng cụ chữa cháy khác nhau ; 3. Nên học cách báo cháy ; 4. Cần học cách sử dụng bình chữa cháy một cách cơ bản nhất ; 5. Cần học các phương pháp dập lửa và thoát hiểm cơ bản nhất. V. Khi xảy ra hỏa hoạn thì phải làm gì? 1. Đầu tiên, hãy báo cảnh sát và báo cáo với lãnh đạo công ty ; 2. Tìm cách giành thời gian để sử dụng nguyên vật liệu có sẵn tại chỗ nhằm dập lửa ; 3. Nhanh chóng sắp xếp việc di dời những người bị mắc kẹt qua các lối thoát an toàn đến nơi an toàn. Các phương pháp cơ bản để dập tắt đám cháy ở giai đoạn đầu, cùng các loại bình chữa cháy thường được sử dụng, công dụng và cách sử dụng của chúng: 1. Các loại bình chữa cháy được phân loại theo chất chữa cháy được chứa bên trong, bao gồm: bình chữa cháy bằng bột khô, bình chữa cháy bằng khí carbon dioxide và bình chữa cháy bằng bọt. 2. Công dụng: Bình chữa cháy bằng bột khô là loại bình sử dụng khí carbon dioxide hoặc nitơ ở trạng thái lỏng làm năng lượng để đẩy bột chữa cháy bên trong bình ra ngoài nhằm dập tắt lửa. Có hai loại phổ biến là BC và ABC. Bình chữa cháy bột loại B&C phù hợp để dập tắt các vụ cháy thuộc loại B và C (cháy do chất lỏng dễ cháy, nổ và cháy xảy ra ở các thiết bị điện có điện áp cao). Bình chữa cháy bột loại ABC phù hợp để dập tắt các vụ cháy thuộc loại A, B, C (cháy vật liệu rắn dễ cháy, chất lỏng dễ cháy và thiết bị điện đang mang điện). Bình chữa cháy khí carbon dioxide: Phù hợp để dập tắt các vụ cháy loại B, C (cháy do vật liệu dễ cháy, nổ và thiết bị điện có điện áp). Bình chữa cháy bọt: Thông thường có thể dùng để dập tắt các vụ hỏa hoạn loại A và B (vật liệu dễ cháy dạng rắn và chất lỏng dễ cháy). Khi xảy ra hỏa hoạn do thiết bị điện, sau khi nguồn điện bị ngắt, cũng có thể sử dụng bình chữa cháy bọt để dập lửa. 3. Cách sử dụng: Cách sử dụng bình chữa cháy dạng bột như sau: Khi sử dụng, có thể cầm bình chữa cháy bằng tay hoặc đeo lên vai rồi nhanh chóng di chuyển đến hiện trường. Đặt bình chữa cháy ở khoảng cách khoảng 5 mét so với vị trí cháy (khi chữa cháy ngoài trời, nên chọn vị trí ở hướng gió). Sau đó, tháo chốt an toàn trên tay cầm của bình chữa cháy ra. Dùng một tay nắm lấy phần đầu ống phun, hướng nó về phía gốc nguồn lửa; tay kia dùng để ấn tay cầm để mở bình chữa cháy và tiến hành dập lửa. Cách sử dụng bình chữa cháy khí carbon dioxide: Khi sử dụng, hãy rút chốt an toàn ra. Dùng một tay nắm lấy tay cầm ở phần gốc của bình chữa cháy, còn tay kia thì nắm chặt tay cầm điều khiển van mở/mở. Đối với bình chữa cháy khí carbon dioxide không có ống phun, cần nâng phần thân bình lên khoảng 70–90 độ. Khi sử dụng, không được dùng tay chạm trực tiếp vào vỏ ngoài của ống loa hoặc các ống kết nối bằng kim loại, để tránh bị bỏng lạnh. Khi sử dụng ngoài trời, nên chọn hướng gió để phun ; Khi sử dụng trong không gian hẹp bên trong, sau khi dập lửa, người vận hành cần nhanh chóng rời khỏi hiện trường để tránh ngạt thở. Cách sử dụng bình chữa cháy bọt: Khi sử dụng, hãy cầm lấy tay cầm ở phía trên của bình chữa cháy và nhanh chóng di chuyển đến hiện trường hỏa hoạn (lưu ý không được để bình chữa cháy nghiêng quá mức, cũng không được cầm ngang hoặc đảo ngược bình). Khi cách điểm cháy khoảng 10 mét, hãy đảo ngược bình chữa cháy, dùng một tay cầm chắc tay cầm, tay kia giữ chặt phần đáy bình. Sau đó, hướng bình về phía điểm cháy và bắt đầu xịt chất chữa cháy từ gần ra xa. 4. Cách sử dụng vòi chữa cháy trong nhà Khi sử dụng vòi chữa cháy để dập lửa, hãy mở cửa hộp chứa vòi chữa cháy, lấy ống nước ra. Đầu một đầu của ống nước được nối với súng bắn nước, còn đầu kia thì được nối với cổng nối của vòi chữa cháy. Sau đó, nhấn nút báo động của vòi chữa cháy, xoay công tắc vòi chữa cháy theo chiều ngược kim đồng hồ, rồi hướng vòi nước về phía nguồn lửa để bắn nước dập lửa.