HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Nhiệt độ chuyển pha không dẻo (thí nghiệm rơi búa) và nhiệt độ chuyển từ dẻo sang giòn khác nhau như thế nào?

2016-11-16View Original

Thread Content

Không có nhiệt độ chuyển pha dẻo; giá trị này có thể được xác định thông qua thí nghiệm rơi búa, theo tiêu chuẩn GB-T6803-2008. Và còn một khái niệm nữa, đó là “nhiệt độ chuyển pha giữa tính dẻo và tính giòn”, được xác định thông qua thí nghiệm với con lắc, theo tiêu chuẩn GB-T299-1994. Sự khác biệt cơ bản giữa hai khái niệm này là gì?
Reply #22016-11-16
Nhiệt độ chuyển pha giòn dẻo và nhiệt độ chuyển pha không dẻo là cùng một khái niệm
Reply #32016-11-16
Bài viết này cuối cùng được chỉnh sửa bởi Pinocchio vào ngày 16-11-2016 lúc 16:28. Liệu tác giả có nhầm lẫn và gõ sai số 229 thành 299 không? GB/T 229-2007 “Vật liệu kim loại – Phương pháp thử nghiệm va đập bằng con lắc Charpy”. Phương pháp này dùng để đo lượng năng lượng va đập tại nhiệt độ thử nhất định. Tất cả các vật liệu dùng để chế tạo bình chứa áp lực đều cần có dữ liệu này ; GB/T 6803-2008 “Phương pháp thử nghiệm bằng trọng lượng rơi để xác định nhiệt độ chuyển pha không dẻo của thép ferrit”, dùng để đo nhiệt độ chuyển pha không dẻo; phương pháp này chỉ được sử dụng trong những trường hợp đặc biệt mà thôi. Tất cả đều nhằm giải quyết vấn đề gãy vụn ở nhiệt độ thấp, nhưng về mặt khái niệm thì vẫn còn sự khác biệt. Hãy tìm một cuốn sách giáo khoa về vật liệu kim loại xem thử đi. :lol
Reply #42016-11-21
Bài viết này cuối cùng được chỉnh sửa bởi Pinocchio vào ngày 21/11/2016 lúc 13:06. Xin bổ sung thêm rằng: Phương pháp trong Phụ lục D (Phụ lục thông tin) của tiêu chuẩn GB/T 229-2007 có thể được sử dụng để xác định giá trị FATT (Fracture Appearance Transition Temperature) của vật liệu – tức là nhiệt độ mà tại đó hình dạng mặt vỡ của vật liệu thay đổi. Thông thường, nhiệt độ mà tại đó diện tích mặt cắt sau khi cắt mẫu đạt 50% được coi là nhiệt độ chuyển pha giữa tính dẻo và tính giòn, và được ký hiệu là FATT50. Kết quả của việc thử nghiệm theo tiêu chuẩn GB/T 6803 được gọi là NDTT (Nil-Ductility Transition Temperature), tức là nhiệt độ chuyển pha không dẻo. Có thể nói rằng mục đích của cả hai phương pháp là giống nhau, nhưng phương thức thực hiện lại khác nhau. Sự khác biệt chính là: 1) Phụ lục D của tiêu chuẩn GB/T 229 sử dụng con lắc, trong khi tiêu chuẩn GB/T 6803 lại sử dụng vật nặng rơi thẳng đứng ; 2) Mẫu thứ nhất được tạo vết nứt hình chữ V, còn mẫu thứ hai cần phải hàn thêm các đường hàn tại vị trí nguồn gây nứt, đồng thời tạo vết nứt hình vuông. 3) Loại thứ nhất dùng hình dạng mặt vỡ làm tiêu chí, còn loại thứ hai dùng việc có bị nứt hay không làm tiêu chí ; Phương pháp sau có nhiều bước thử nghiệm hơn, sai số của kết quả thử nghiệm tương đối nhỏ và độ lặp lại cao.

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.