Thread Content
Các chất hữu cơ chứa nitơ và lưu huỳnh trong nước thải là nguồn gây mùi khó chịu; chúng bị phân hủy sinh học trong điều kiện kỵ khí, từ đó tạo ra mùi hôi. Các nguồn gây mùi khó chịu trong nhà máy xử lý nước thải chủ yếu nằm ở khu vực xử lý sơ bộ và khu vực xử lý bùn. Nếu quy trình xử lý nước thải được thiết kế và vận hành một cách đúng đắn, thì đây sẽ không phải là nơi phát sinh mùi khó chịu. Tiêu chuẩn về mức độ phát thải khí thải có mùi khó chịu cần được tuân thủ theo các yêu cầu quy định trong “Tiêu chuẩn phát thải chất ô nhiễm từ các nhà máy xử lý nước thải đô thị” (GB18918–2002). Theo tiêu chuẩn này, mức độ phát thải khí thải từ các nhà máy xử lý nước thải phải tuân theo tiêu chuẩn cho phép tối đa về nồng độ khí thải tại ranh giới nhà máy (rìa vùng bảo vệ), theo mức tiêu chuẩn cấp hai. Cụ thể: Ammoni: 1,5 mg/m³; Hydro sunfua: 0,06 mg/m³; Nồng độ mùi khó chịu: 20 mg/m³; Methan (nồng độ tối đa trong khu nhà máy): 1 mg/L. Các phương pháp xử lý mùi đã trải qua quá trình phát triển; hiện nay, các phương pháp được sử dụng phổ biến bao gồm phương pháp hấp thụ bằng than hoạt tính, phương pháp xử lý mùi bằng sinh vật, công nghệ oxy hoạt tính và công nghệ xúc tác ánh sáng. 1) Phương pháp hấp thụ bằng than hoạt tính: Phương pháp này tận dụng khả năng của than hoạt tính trong việc hấp thụ các chất gây mùi có trong không khí, từ đó loại bỏ mùi khó chịu. Để loại bỏ mùi hiệu quả, người ta thường sử dụng các loại than hoạt tính có tính chất khác nhau. Trong tháp hấp phụ, người ta bố trí than hoạt tính dùng để hấp phụ các chất có tính axit, than hoạt tính dùng để hấp phụ các chất có tính kiềm, và than hoạt tính dùng để hấp phụ các chất có tính trung tính. Sau khi khí có mùi tiếp xúc với các loại than hoạt tính này, chúng sẽ được loại bỏ khỏi tháp hấp phụ. Phương pháp hấp thụ bằng than hoạt tính thường được sử dụng để xử lý khí có mùi ở nồng độ thấp và trong quy trình xử lý khí sau khi đã loại bỏ mùi. 2) Phương pháp khử mùi sinh học Trong 30 năm qua, công nghệ khử mùi bằng phương pháp sinh học đã được áp dụng rộng rãi ở châu Âu; gần đây, nó cũng được sử dụng để khử mùi ở Bắc Mỹ. Xử lý mùi bằng vi sinh vật chủ yếu sử dụng các vi sinh vật để loại bỏ và oxy hóa các chất gây mùi trong khí. Khi khí đi qua vật liệu lọc có tính hoạt động sinh học, các vi khuẩn trên bề mặt vật liệu lọc sẽ phân hủy các chất gây mùi, tạo ra carbon dioxide và hơi nước. Vi sinh vật ký sinh trên các vật liệu lọc ẩm ướt, tạo thành một lớp màng sinh học mỏng. Khi các chất gây mùi đi qua vật liệu lọc, chúng sẽ bị hấp phụ và bị oxy hóa. Ưu điểm của phương pháp khử mùi sinh học: Quy trình vận hành đơn giản; chi phí đầu tư cũng như chi phí vận hành và bảo trì đều thấp hơn so với các phương pháp khử mùi khác. Phương pháp này có thể được áp dụng rộng rãi, bao gồm các chất như H2S, CS2, amoniac, các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ, v.v. 3) Công nghệ oxy hoạt tính sử dụng phương thức phóng điện xung đặc biệt với điện áp và tần số cao (ống phát oxy hoạt tính có thể phóng ra hàng nghìn tỷ ion năng lượng cao mỗi giây), tạo ra lượng lớn oxy hoạt tính năng lượng cao (loại oxy ở trạng thái chuyển tiếp giữa phân tử oxy và ozone). Oxy hoạt tính này sẽ nhanh chóng va chạm với các phân tử ô nhiễm, kích hoạt các phân tử hữu cơ và phá hủy chúng ngay lập tức ; Hoặc, các gốc oxy phản ứng có năng lượng cao có thể kích hoạt các phân tử oxy trong không khí, tạo ra các gốc oxy phản ứng thứ cấp. Những gốc oxy này sẽ tương tác với các phân tử hữu cơ, gây ra một chuỗi phản ứng liên tiếp. Năng lượng sinh ra từ các phản ứng này được sử dụng để duy trì quá trình oxy hóa, từ đó làm oxy hóa các chất hữu cơ, tạo thành carbon dioxide, nước và các phân tử nhỏ khác. Quá trình này có thể đạt được hiệu suất xử lý rất cao trong thời gian cực ngắn. 4) Công nghệ quang xúc tác: Đây là một công nghệ cao cấp dựa trên nguyên lý của các hạt nano có khả năng quang xúc tác. Nguyên lý cơ bản của công nghệ này là việc sử dụng ánh sáng tia cực tím có bước sóng nhất định để kích thích các hạt nano này, từ đó tạo ra cặp electron–lỗ trống. Dưới sự tham gia của oxy và nước, các lỗ trống sẽ phân hủy nước bám trên bề mặt chất xúc tác, tạo ra các gốc tự do hydroxyl có tính oxi hóa mạnh (•OH). Các gốc tự do này khiến oxy xung quanh bị khử thành các ion oxy hoạt tính. Nhờ vào tính oxi hóa mạnh này, các chất ô nhiễm trên bề mặt hạt nano quang xúc tác sẽ bị oxi hóa và phân hủy, giúp loại bỏ các chất ô nhiễm hóa học có nồng độ thấp trong không khí, từ đó giúp làm sạch không khí.
Đã lấy được rồi. Có một thắc mắc, sau khi được hấp phụ bằng than hoạt tính thì sao? Mùi hôi không hề biến mất, mà chỉ tập trung lại trên than hoạt tính. Liệu có phải đốt trực tiếp không?
Sau khi được hấp phụ bằng than hoạt tính, chúng được xử lý như rác thải rắn
Đã thay đổi cách gây ô nhiễm, nhưng vẫn phải xử lý.
Nếu gần điểm xả khí có các lò sưởi, lò công nghiệp hoặc boong-ke, có thể cân nhắc lắp thêm một chiếc quạt bằng chất liệu nhựa chống ăn mòn để hút khí có chứa lượng H2S nhỏ từ điểm xả khí, đồng thời hút theo một lượng không khí nhỏ (khoảng 300 Nm3/h) vào bộ giảm âm của máy quạt đốt trong các lò công nghiệp. Máy quạt đốt sẽ kết hợp luồng khí có mùi này với lượng không khí lớn xung quanh, sau đó đưa chúng vào đường dẫn khí ở phía trên lò đốt. Khí nhiên liệu và khí có mùi sẽ được đốt cháy trong buồng đốt; nhờ nhiệt độ cao từ 1000–1600 độ C trong buồng đốt, H2S sẽ được chuyển hóa hoàn toàn thành SO2. SO2 sẽ được thải ra ngoài qua ống khói, từ đó loại bỏ triệt để ô nhiễm do mùi khó chịu gây ra.
Có thể sử dụng phương pháp oxy hóa cao cấp để loại bỏ mùi và làm mất màu, không gây ô nhiễm thứ cấp. Q349921807