Đối với ô tô dùng trong gia đình, ngoài yếu tố thương hiệu và thiết kế bên ngoài, các thông số quan trọng chủ yếu bao gồm động cơ, hộp số, gầm xe, tính an toàn, khả năng tiết kiệm nhiên liệu và sự thoải mái khi sử dụng. Mỗi điểm đều có vài tham số cốt lõi. Sau khi xác định được mức giá, chỉ cần nắm vững những thông số cốt lõi này là có thể mua được chiếc xe phù hợp với mình. Nếu cứ tin vào các đánh giá trên mạng và lời quảng cáo của nhân viên bán xe, thì thường thì người mua sẽ mua được những chiếc xe phù hợp nhất với ý kiến của các chuyên gia đánh giá và nhân viên bán hàng. Các chỉ số cốt lõi của động cơ: công suất, mô-men xoắn. Công suất chính là yếu tố quyết định tốc độ mà chiếc xe có thể di chuyển. Mô-men xoắn, phản ánh mức độ tăng tốc của xe. Tăng áp có thể **tăng mô-men xoắn** của động cơ, còn phun nhiên liệu trực tiếp có thể giúp giảm mức tiêu hao nhiên liệu của động cơ. Nhìn thấy đoạn này có lẽ sẽ có người thắc mắc, thông thường thì người ta vẫn nói về dung tích của động cơ trước phải không? Tại sao ở đây không xem xét dung tích vào yếu tố cân nhắc? Thực tế là như vậy: cùng với sự phát triển của công nghệ (đặc biệt là sự phổ biến của công nghệ tăng áp), hiện nay các động cơ có dung tích nhỏ cũng có thể tạo ra công suất và mô-men xoắn rất lớn. Dưới đây là một vài ví dụ minh họa. Có thể thấy rằng, với sự phát triển của công nghệ, dung tích động cơ không còn là yếu tố duy nhất để đánh giá hiệu suất của động cơ nữa. Hiệu suất động cơ 1.6 của Volkswagen **kém hơn** so với động cơ 1.6 của Ford ; Động cơ 1.5T của BYD có thể vượt trội hoàn toàn so với tất cả các động cơ xăng tự nhiên và động cơ tăng áp có công suất dưới 1.6. Động cơ 2.0 của BMW vượt trội hoàn toàn so với tất cả các động cơ có công suất dưới 3.0, quả thực là một siêu phẩm. Các chỉ số quan trọng của hộp số bao gồm: số cấp số. Các loại hộp số phổ biến gồm: hộp số sàn đơn, hộp số sàn kép, hộp số vô cấp (CVT). Nhìn chung, đối với hộp số tự động, càng nhiều cấp số thì càng tốt. Hiện nay, số lượng bộ số tự động phổ biến nhất là 6 cấp, còn loại tốt hơn một chút thì có 7 cấp. Còn những chiếc xe như BMW thì sử dụng hệ thống số 8 cấp cao cấp hơn. Đối với các hộp số 4 cấp hoặc 5 cấp, hiện nay cần phải lựa chọn một cách cẩn trọng; hãy để chúng dần biến mất khỏi thị trường. Chức năng chính của hộp số là chuyển đổi công suất từ động cơ thành công suất để vận hành bánh xe của xe hơi. Nếu công suất của động cơ là 100, và hiệu suất của hộp số là 0,9, thì hiệu suất vận hành của xe sẽ là 90 ; Nếu sử dụng cùng một động cơ, nhưng kết hợp với bộ số có hiệu suất 0,6, thì hiệu suất vận hành của chiếc xe sẽ là 60. Các chỉ số cốt lõi của gầm xe: hệ thống treo, phương thức dẫn động. Hệ thống treo được chia thành treo phía trước và treo phía sau. Các loại giảm xóc phía trước chính bao gồm: McPherson và double wishbone ; Các loại hệ thống treo phía sau chính bao gồm: hệ thống treo đa liên kết (treo độc lập) và thanh xoắn (treo không độc lập). Các kiểu dẫn động phổ biến gồm dẫn động cầu trước, dẫn động cầu sau, và dẫn động bốn bánh. Sự khác biệt giữa các phương thức treo và điều khiển này là gì? Hãy xem bảng dưới đây: Như có thể thấy, càng là những chiếc xe sedan hạng sang, thì loại hệ thống treo được sử dụng càng tốt, và phương thức dẫn động cũng càng cao cấp. Đặc điểm của hệ thống treo McPherson: Đầu tiên là chi phí thấp, còn lại thì chẳng có gì nổi bật nữa. Đặc điểm của hệ thống treo dạng hai thanh: Đầu tiên, nó giúp cố định và xác định vị trí của bánh xe một cách tốt hơn. Trên nền tảng của hệ thống treo này, người ta có thể điều chỉnh để tạo ra hiệu suất vận hành tốt hơn. Đặc điểm của thanh xoắn: Đầu tiên là chi phí thấp, sau đó là khi di chuyển trên những con đường xấu, thân xe sẽ rung lắc mạnh, dẫn đến độ thoải mái kém. Đặc điểm của hệ thống treo độc lập: Điều đầu tiên phải kể đến là tính thoải mái cao; khi di chuyển trên những con đường xấu, có thể cảm nhận rõ sự khác biệt so với hệ thống treo dạng thanh xoắn. Sau đó, có thể tiến hành điều chỉnh để tạo ra tính năng vận hành tốt hơn trên cơ sở hệ thống treo này; hầu hết các xe sedan thể thao đều sử dụng hệ thống treo độc lập. Nhìn những chiếc Toyota Reiz và BMW phía trên kia xem, những chiếc xe tốt hơn thì chẳng ai dám sử dụng hệ thống treo không độc lập cả. Vì vậy, đối với những chiếc xe có hệ thống treo phía trước là loại hai thanh treo và hệ thống treo phía sau không phải loại treo độc lập, thì đừng nên bàn đến khả năng điều khiển của chúng nữa; điều đó chỉ khiến người ta cười nhạo mà thôi. Khi lại thấy những người bán hàng hoặc những người đánh giá trên mạng nói rằng Lavida có tính năng thoải mái tốt, thì hãy coi như họ đang đùa thôi. Sự khác biệt về hình thức dẫn động có ảnh hưởng rất lớn đến khả năng điều khiển của xe. Đó cũng chính là lý do tại sao các mẫu xe của BMW, vốn được thiết kế để mang lại trải nghiệm lái tuyệt vời, thường sử dụng hệ dẫn động trước sau. Đặc điểm của xe kiểu này là phần lớn trọng lượng của thân xe tập trung ở phía trước; do đó, rất khó để đạt được tỷ lệ phân bổ trọng lượng giữa hai bánh xe ở mức 50:50. Bánh sau chịu lực nhẹ, nên dễ bị trượt sang một bên trên mặt đường trơn trượt, khiến việc kiểm soát xe hoàn toàn không thể được thực hiện. Hơn nữa, bánh trước vừa phải đảm nhận vai trò dẫn động, vừa phải đảm nhận việc điều khiển hướng di chuyển của xe. Điều này làm giảm khả năng bám đường của bánh trước, dẫn đến tình trạng mất kiểm soát hướng khi lái xe qua các khúc cua (biểu hiện cụ thể là khi cần thay đổi hướng gấp, phần đầu xe do lực quán tính mà không di chuyển theo hướng mong muốn). Đặc điểm của xe dẫn động sau: Dễ dàng đạt được tỷ lệ trọng lượng giữa bánh trước và bánh sau ở mức 50:50 (đây cũng là một trong những điểm bán hàng được BMW nhấn mạnh). Dẫn động bánh sau, lực kéo của toàn bộ xe đến từ bánh sau, giúp phân tán áp lực lên bánh trước, từ đó nâng cao giới hạn ổn định khi vượt khúc cua hoặc thay đổi hướng di chuyển ở tốc độ cao (biểu hiện cụ thể là khi lái gấp sẽ cảm nhận được lực hỗ trợ ngang lớn hơn). Đồng thời, bánh trước chỉ đảm nhiệm chức năng điều khiển hướng đi, do đó lực tác động lên hệ thống treo sẽ giảm đi, giúp việc điều khiển hướng đi trở nên chính xác hơn. An toàn được chia thành hai phần: an toàn chủ động và an toàn thụ động. Các chỉ số cốt lõi của hệ thống an toàn chủ động: hệ thống ổn định thân xe, quãng đường phanh. Các chỉ số cốt lõi của hệ thống an toàn thụ động: độ cứng của buồng lái (trọng lượng), dây an toàn, gối đầu, túi khí. Hệ thống ổn định thân xe trong an toàn chủ động: Hệ thống ổn định thân xe là công nghệ giúp chiếc xe không bị mất kiểm soát khi phải thay đổi hướng di chuyển gấp trong các điều kiện đường xá khác nhau. Ví dụ, một chiếc xe không có hệ thống ổn định thân xe; khi đi trên đường tốt, nó chỉ mất kiểm soát khi chuyển làn với tốc độ trên 60 dặm/giờ. Còn khi đi trên đường xấu (mặt đường trơn trượt), nó đã mất kiểm soát ngay khi chuyển làn với tốc độ trên 50 dặm/giờ ; Sau khi lắp đặt hệ thống ổn định thân xe, tốc độ nguy hiểm khi mất kiểm soát trên những con đường xấu có thể được nâng lên đến 55 dặm/giờ. Như vậy, khả năng an toàn của phương tiện có thể được **nâng cao**. Khoảng cách phanh trong an toàn chủ động: Điều này có thể được thể hiện qua các con số; hãy xem bảng dưới đây. Bạn sẽ thấy rằng, xe càng tốt thì khoảng cách phanh càng ngắn. Càng gần thì càng an toàn. Độ cứng của thân xe trong an toàn thụ động: Tham số then chốt là trọng lượng của thân xe. Cần lưu ý rằng, đối với các loại xe cùng thời kỳ, xe càng nặng thì càng an toàn. Độ cứng ở đây là chỉ độ cứng của buồng lái; còn đối với khoang động cơ và cốp sau thì nên có khả năng co giãn tối đa. Trọng lượng của một số mẫu xe nêu trên được thể hiện trong bảng dưới đây: Như có thể thấy, trong cùng một giai đoạn, những chiếc xe có giá cao thì lại có trọng lượng lớn hơn. Nhìn chung, khi xe tốt va chạm với xe xấu, dù mức độ va chạm có mạnh đến đâu, buồng lái của xe tốt cũng sẽ không bị biến dạng đáng kể. Ngược lại, buồng lái của xe xấu có thể bị biến dạng hoặc thậm chí vỡ nát. Để tránh bị tách rời, độ cứng của thân xe phải cao. Để có độ cứng cao, khi loại vật liệu giữ nguyên, cần phải sử dụng nhiều vật liệu hơn; khi lượng vật liệu sử dụng đủ, trọng lượng sẽ tăng lên. Vì vậy, đối với những chiếc xe có công suất khoảng 10W, nếu trọng lượng của chúng dưới 1,2 tấn thì tốt nhất là nên tránh mua chúng. Dây an toàn trong an toàn thụ động: Đây chính là yếu tố then chốt giúp duy trì mạng sống sau khi xảy ra va chạm. Dù xe có tốt đến đâu, nếu không buộc dây an toàn khi xảy ra va chạm, những người bên trong chắc chắn sẽ bị thương. Vì vậy, nguyên tắc bố trí dây an toàn nên là: cứ có bao nhiêu người trên xe thì cần chuẩn bị bấy nhiêu bộ dây an toàn, đặc biệt là phải có dây an toàn ba điểm. Hiện nay, một số xe cỡ nhỏ có thiết kế dây an toàn ở vị trí giữa hàng ghế sau theo kiểu hai điểm. Nếu bạn sở hữu chiếc xe như vậy và phải chở 5 người trên xe (đặc biệt là khi di chuyển trên đường cao tốc), thì tốt nhất nên từ bỏ ý định mua chiếc xe đó. Gối đầu trong hệ thống an toàn thụ động: Chức năng của gối đầu không chỉ là tạo cảm giác thoải mái khi lái xe, mà quan trọng hơn là giúp ngăn không cho đầu di chuyển về phía sau khi có xe khác va vào xe mình, từ đó bảo vệ cổ của hành khách khỏi bị chấn thương. Hiện nay, nhiều xe cỡ nhỏ không có gối đầu ở vị trí giữa hàng ghế sau, hoặc gối đầu đó rất khó chịu, nên cần phải thêm gối cổ. Đối với loại xe như thế này, nếu chiếc xe của bạn thường xuyên phải chở đủ 5 người, thì tốt nhất là nên từ bỏ ý định mua nó đi. Túi khí an toàn thụ động: Thực ra, túi khí được sử dụng kết hợp cùng dây an toàn. Chức năng của nó là khi xảy ra va chạm, giúp ngăn cơ thể con người tiếp xúc trực tiếp với các tấm panel hoặc kính bên trong xe. Ở đây cần nhấn mạnh một điểm, đó là tấm rèm khí bên hông. Vị trí của tấm rèm khí phía bên nằm ngay giữa đầu hành khách và kính bên hông. Mọi người đều biết rằng, dù ở hàng ghế trước hay hàng ghế sau, hành khách ở phía trước và phía sau đều có đủ không gian. Khi xảy ra va chạm, nhờ có dây an toàn, đầu của hành khách sẽ khó bị va vào kính chắn gió hoặc gối đầu ở hàng ghế trước. Tuy nhiên, mặt bên thì lại khác. Khi xảy ra va chạm, do không gian hạn chế, cùng với việc dây an toàn (ngoại trừ dây an toàn có chức năng căng tự động) không thể giúp cố định người ngồi trong xe một cách hiệu quả ở phía bên, nên khi xảy ra va chạm từ phía bên, đầu của hành khách rất dễ va vào kính ở mặt bên của xe hoặc vào khung xe bị biến dạng. Vì vậy, khi chọn xe, rèm khí bên hông là một tính năng rất quan trọng. Nếu xem xét ba yếu tố này một cách tổng thể, thì sẽ như sau: Chỉ những chiếc xe được trang bị dây an toàn, túi khí phía trước và gối đầu mới có thể giúp người ngồi bên trong tránh bị chấn thương nhẹ do đầu và các chi bị va vào thành xe trong trường hợp xảy ra va chạm, đâm từ phía sau hoặc lật xe ; Nếu có túi khí, mức độ chấn thương sẽ giảm thêm nữa. Tất nhiên, nếu không buộc dây an toàn thì người đó sẽ chết ngay lập tức. Tính kinh tế: Điều này cũng được chia thành hai khía cạnh, thứ nhất là tính kinh tế về nhiên liệu, thứ hai là tính kinh tế trong việc bảo dưỡng. Hiệu suất tiêu hao nhiên liệu: Tham số quan trọng nhất là mức tiêu hao nhiên liệu trong điều kiện đường phố. Về vấn đề tiêu hao nhiên liệu, cần nhớ rằng những thông tin được đăng trên các trang web, từ phía nhân viên bán hàng hay những tài xế lâu năm đều chỉ mang tính chất tham khảo mà thôi. Những con số được Bộ Công nghiệp và Công nghệ thông tin công bố mới là những thông tin khách quan hơn (việc so sánh mức tiêu hao nhiên liệu giữa các dòng xe khác nhau là thông tin rất đáng để tham khảo). Dưới đây là mức tiêu hao nhiên liệu của một số loại xe được Bộ Công nghiệp và Công nghệ thông tin công bố: Như vậy có thể thấy rằng, mức tiêu hao nhiên liệu của BMW 3 trong điều kiện giao thông đô thị còn thấp hơn cả mức tiêu hao nhiên liệu của Volkswagen Lavida 1.6. Mức tiêu hao nhiên liệu của Fox 2.0 thấp hơn so với 1.8. Džetta có mức tiêu hao nhiên liệu dường như thấp nhất, nhưng trọng lượng của xe chỉ khoảng 1,1 tấn, và sức mạnh động cơ lại yếu nhất trong số các mẫu xe kể trên. Tính kinh tế trong việc bảo dưỡng: Bạn có thể tra cứu chi phí bảo dưỡng trực tiếp trên các trang web như Autohome, Yiche.com. Điều cần lưu ý là hiện nay các thương hiệu cao cấp như Mercedes đã giảm chi phí bảo dưỡng. Tiện nghi – Các thông số quan trọng: kích thước cơ sở, hệ thống điều hòa tự động, hệ thống treo. Khoảng cách giữa hai trục xe quyết định không gian bên trong xe. Xe có khoảng cách trục dài thì không gian bên trong chắc chắn sẽ không hề nhỏ. Xe có khoảng cách trục ngắn thì dù sao diện tích bên trong cũng sẽ không lớn. Khoảng cách giữa hai trục bánh xe có mối liên hệ với chiều cao của người ngồi trong xe. Có một cách tính đơn giản như sau: Nếu chiều cao là 180 cm trở lên, thì khoảng cách giữa hai trục bánh xe sẽ là 2700 mm+ ; Chiều cao 170+ —— Khoảng cách giữa hai trục 2600+ ; Chiều cao 160+ —— Khoảng cách giữa hai trục 2500+. Theo cách chọn ở trên, bạn có thể chọn được chiếc xe mà ngồi vào rất thoải mái. Tất nhiên, người cao 180 cm lái xe có khoảng cách trục 2600 mm thì trong thời gian ngắn cũng sẽ không cảm thấy khó chịu. Nhưng nếu lái xe có khoảng cách giữa hai trục là 2500, người ngồi trong xe sẽ cảm thấy khó chịu, đặc biệt là những người ngồi ở hàng ghế sau. Điều hòa tự động. Chất lượng của máy điều hòa không phụ thuộc vào mức độ lạnh khi bật máy, mà nằm ở khả năng duy trì một nhiệt độ thoải mái. Về khía cạnh này, sự tiện lợi mà hệ thống điều hòa tự động mang lại là điều mà hệ thống điều hòa thủ công không thể sánh kịp, đặc biệt là khi có trẻ nhỏ trong xe vào mùa hè. Đặt nhiệt độ phù hợp bằng hệ thống điều hòa tự động, trẻ nhỏ sẽ không dễ bị cảm lạnh. Hệ thống treo độc lập giúp chiếc xe vận hành một cách thoải mái hơn so với hệ thống treo không độc lập.