Chia sẻ kinh nghiệm về an toàn và sức khỏe nghề nghiệp – 01
Thread Content
Bài viết này cuối cùng được chỉnh sửa bởi A Xuyên vào ngày 14-12-2016 lúc 13:11. Chia sẻ kinh nghiệm về an toàn và sức khỏe nghề nghiệp – 01: Tôi sẽ tổ chức các buổi chia sẻ kinh nghiệm về an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, và mỗi hai tuần một lần tôi sẽ tổng kết lại những gì đã học được. Dựa trên những trải nghiệm cá nhân, những gì mọi người đã chứng kiến hoặc nghe thấy liên quan đến sức khỏe nghề nghiệp – như các phương pháp bảo vệ sức khỏe, các tai nạn, sự cố, những hành vi không an toàn, tình trạng không an toàn… – những thông tin này được tổng kết lại và trình bày trong một phạm vi nhất định. Mục đích là giúp mọi người nâng cao ý thức và kỹ năng tự bảo vệ bản thân, từ đó tránh được những tổn thương không cần thiết. Mọi người có thể tự mình đưa ra ý kiến, cũng có thể đưa ra các ví dụ.Người này tên là Vũ, là nhân viên được tuyển dụng bởi một công ty sản xuất thiết bị đo lường. Anh ta làm việc tại bộ phận kiểm tra đồng hồ đo dầu trong công ty này, và thu nhập của anh ta được tính theo số lượng công việc hoàn thành. Vào ngày 28 tháng 2 năm nay, trong lúc làm việc, ông Ngô nhận thấy rằng số lượng nhân viên phụ trách công việc đóng nắp ở cùng bộ phận khá ít, điều này ảnh hưởng đến quy trình công việc của mình. Vì vậy, ông đã quyết định giúp đỡ họ. Tuy nhiên, do thao tác không đúng cách, bàn tay phải của ông bị máy móc ép chặt, dẫn đến tình trạng tàn tật. 1. Khi làm việc, không được tự ý chuyển sang vị trí công việc khác mà không có sự cho phép.
2. Phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình thao tác đã được quy định.
3. Phải tuân thủ các quy định liên quan đến quản lý vị trí công việc
3.1 Giám sát sức khỏe nghề nghiệp (Occupational Health Surveillance)
Là việc theo dõi liên tục tình trạng sức khỏe của người lao động nhằm mục đích phòng ngừa bệnh tật. Việc này được thực hiện thông qua các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc không định kỳ, cùng với việc thu thập các thông tin liên quan đến sức khỏe. Từ đó, có thể phân tích mối quan hệ giữa những thay đổi về sức khỏe của người lao động và các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp mà họ tiếp xúc. Kết quả của các cuộc kiểm tra và phân tích này sẽ được báo cáo ngay lập tức cho cơ quan sử dụng lao động và chính người lao động, nhằm có thể áp dụng các biện pháp can thiệp kịp thời để bảo vệ sức khỏe của họ. Giám sát sức khỏe nghề nghiệp chủ yếu bao gồm các hoạt động kiểm tra sức khỏe nghề nghiệp và quản lý hồ sơ giám sát sức khỏe nghề nghiệp. Kiểm tra sức khỏe nghề nghiệp bao gồm việc kiểm tra y tế trước khi bắt đầu làm việc, trong thời gian làm việc, khi kết thúc công việc và sau khi kết thúc công việc, cùng với các cuộc kiểm tra y tế khẩn cấp. II. Tiêu chuẩn vệ sinh nghề nghiệp của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa – GBZ/T 225–2010 “Hướng dẫn phòng ngừa và kiểm soát bệnh nghề nghiệp tại nơi làm việc”: Toàn văn tiêu chuẩn này không đưa ra định nghĩa riêng cho khái niệm “sức khỏe nghề nghiệp”; thay vào đó, có các định nghĩa về “việc giám sát sức khỏe nghề nghiệp”, “việc kiểm tra sức khỏe nghề nghiệp” và “hồ sơ sức khỏe nghề nghiệp”. III. Nghị định số 23 của Bộ Y tế Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa về “Quy định quản lý việc giám sát sức khỏe nghề nghiệp”:
Điều 2: Việc giám sát sức khỏe nghề nghiệp được đề cập trong quy định này bao gồm các hoạt động kiểm tra sức khỏe nghề nghiệp, quản lý hồ sơ về tình trạng sức khỏe nghề nghiệp, v.v. Kiểm tra sức khỏe nghề nghiệp bao gồm các cuộc kiểm tra trước khi bắt đầu làm việc, trong thời gian làm việc, khi kết thúc công việc, và trong các tình huống khẩn cấp. Điều 3: Nhà tuyển dụng phải xây dựng và vận hành một hệ thống giám sát sức khỏe nghề nghiệp hiệu quả, nhằm đảm bảo việc giám sát sức khỏe nghề nghiệp được thực hiện một cách nghiêm túc. Điều 4: Nhà tuyển dụng phải tổ chức kiểm tra sức khỏe nghề nghiệp cho những người lao động làm việc trong môi trường có nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp. IV. Trong toàn bộ nội dung của “Luật Phòng chống bệnh nghề nghiệp”, cụm từ “sức khỏe nghề nghiệp” xuất hiện 21 lần. Có các thuật ngữ như “nhận thức về sức khỏe nghề nghiệp”, “rủi ro liên quan đến sức khỏe nghề nghiệp”, “kiểm tra sức khỏe nghề nghiệp”, “giám sát sức khỏe nghề nghiệp”. Tuy nhiên, không có cách diễn đạt riêng biệt dành cho khái niệm “sức khỏe nghề nghiệp”.