HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Sự khác biệt giữa nguy cơ tai nạn và nguồn gây nguy hiểm

2016-12-29View Original

Thread Content

Nguy cơ xảy ra tai nạn và các nguồn gây nguy hiểm không phải là những khái niệm tương đương nhau. Nguy cơ xảy ra tai nạn là tình trạng thiếu an toàn tại nơi làm việc, ở các thiết bị và công trình; cũng như những hành vi không an toàn của con người và những khiếm khuyết trong quản lý. Về bản chất, đó là một “trạng thái” nguy hiểm, không an toàn và có nhiều khiếm khuyết; trạng thái này có thể xuất hiện ở con người hoặc các vật thể.   Nguyên nhân gây nguy hiểm là những yếu tố hoặc tình trạng có thể dẫn đến chấn thương hoặc bệnh tật, thiệt hại về tài sản, sự suy giảm môi trường làm việc, hoặc sự kết hợp của các tình huống này. 。 Bản chất của nó là những nguồn hoặc vị trí tiềm ẩn nguy cơ, là nơi gây ra các tai nạn. Đó là trung tâm mà năng lượng và các chất nguy hiểm tập trung lại, cũng chính là nơi mà năng lượng được phát ra hoặc xảy ra sự bùng nổ. Các nguồn nguy hiểm tồn tại trong các hệ thống đã được xác định; tùy theo phạm vi của từng hệ thống mà vùng xuất hiện của các nguồn nguy hiểm cũng khác nhau. Do đó, việc phân tích các nguồn gây nguy hiểm cần được thực hiện theo các cấp độ khác nhau của hệ thống. Nói chung, các nguồn gây nguy hiểm có thể tiềm ẩn nguy cơ xảy ra tai nạn, hoặc cũng có thể không có nguy cơ đó. Đối với những nguồn gây nguy hiểm có nguy cơ xảy ra tai nạn, cần phải khắc phục kịp thời; nếu không, chúng có thể gây ra tai nạn bất cứ lúc nào.   Trong thực tế, việc kiểm soát và quản lý các nguy cơ gây ra tai nạn luôn gắn liền với các nguồn nguy hiểm. Bởi vì nếu không có những nguy cơ đó thì cũng chẳng cần phải kiểm soát chúng nữa ; Còn việc kiểm soát các nguồn nguy hiểm, thực chất chính là loại bỏ những yếu tố gây ra tai nạn hoặc ngăn chặn sự xuất hiện của những yếu tố đó. Vì vậy, trong thực tế đôi khi người ta cũng sử dụng cả hai khái niệm này mà không phân biệt.   Theo định nghĩa về nguồn gây nguy hiểm nêu trên, một nguồn gây nguy hiểm cần bao gồm ba yếu tố: mức độ nguy hiểm tiềm ẩn, các điều kiện tồn tại và các yếu tố kích hoạt. Mức độ nguy hiểm tiềm ẩn của nguồn nguy hiểm là mức độ thiệt hại hoặc tổn thất có thể xảy ra khi xảy ra tai nạn; nói cách khác, đó chính là cường độ năng lượng mà nguồn nguy hiểm có thể giải phóng, hoặc lượng chất nguy hiểm mà nó có thể tạo ra. Điều kiện tồn tại của nguồn nguy hiểm là chỉ trạng thái vật lý, hóa học cũng như các ràng buộc mà nguồn nguy hiểm đó phải chịu. Ví dụ, áp suất của chất, nhiệt độ, độ ổn định hóa học, độ bền của các thiết bị chứa áp lực, cùng các chướng ngại vật trong môi trường xung quanh. Mặc dù các yếu tố kích hoạt không phải là thuộc tính vốn có của nguồn nguy hiểm, nhưng chúng lại là những yếu tố bên ngoài khiến nguồn nguy hiểm chuyển thành tai nạn. Hơn nữa, mỗi loại nguồn nguy hiểm đều có những yếu tố kích hoạt riêng biệt. Như các chất dễ cháy, dễ nổ, năng lượng nhiệt chính là yếu tố kích thích khiến chúng phản ứng; còn đối với các bình chứa áp lực, việc áp suất tăng lên cũng chính là yếu tố kích thích gây ra phản ứng ở chúng. Do đó, mọi nguồn nguy hiểm nhất định đều gắn liền với các yếu tố kích hoạt tương ứng. Dưới tác động của các yếu tố kích hoạt, nguồn nguy hiểm chuyển sang trạng thái nguy hiểm, và từ đó dẫn đến tai nạn.   “Không thực hiện hoặc thực hiện không nghiêm túc các biện pháp phòng ngừa tai nạn; việc khắc phục các nguy cơ gây ra tai nạn cũng không được thực hiện một cách hiệu quả.
(1) Các thiết bị bảo vệ an toàn – Các thiết bị như thiết bị bảo vệ, thiết bị an toàn, thiết bị liên kết, thiết bị tín hiệu… bị thiếu hoặc có khiếm khuyết ;   (2) Thiết bị, cơ sở vật chất, dụng cụ và phụ kiện có khiếm khuyết ;   (3) Các thiết bị bảo hộ cá nhân thiếu hoặc có khiếm khuyết ;   (4) Môi trường tại khu vực sản xuất (xây dựng) kém ;   (5) Không có quy trình vận hành an toàn hoặc quy trình đó chưa được xây dựng một cách đầy đủ ;   (6) Tổ chức lao động không hợp lý ;   (7) Thiếu việc kiểm tra hoặc hướng dẫn đối với công việc tại hiện trường, dẫn đến những sai sót ;   (8) Có những khiếm khuyết về mặt kỹ thuật và thiết kế ;   (9) Đào tạo, huấn luyện chưa đầy đủ; thiếu kiến thức về các quy trình thao tác an toàn hoặc không hiểu rõ những quy trình này ;   (10) Không thực hiện hoặc thực hiện không nghiêm túc các biện pháp phòng ngừa tai nạn; việc khắc phục các nguy cơ gây ra tai nạn cũng không được thực hiện một cách hiệu quả ;   (11) Vi phạm quy trình vận hành hoặc kỷ luật lao động ;   (12) Các loại khác.
Reply #22016-12-29
Tiếp tục chia sẻ: (Diễn giải một cách đơn giản hơn:) Trước tiên, hãy xem định nghĩa của cả hai khái niệm này. Nguyên nhân gây nguy hiểm: Là những yếu tố hoặc tình trạng có thể dẫn đến chấn thương cho con người, bệnh tật, thiệt hại về tài sản, phá hủy môi trường làm việc, hoặc các tổn thất khác. Nguy cơ xảy ra tai nạn: Là những hành vi không an toàn của con người, những tình trạng không an toàn của các thiết bị trong hệ thống sản xuất, cùng với những khiếm khuyết trong công tác quản lý, những yếu tố có thể gây ra tai nạn. Trong công tác quản lý an toàn, chúng ta cần nghiên cứu các nguồn nguy hiểm để từ đó kiểm soát chúng. Nhìn chung, việc nghiên cứu các nguồn nguy hiểm được chia thành hai loại: loại thứ nhất là nghiên cứu về năng lượng; loại thứ hai là nghiên cứu về các phương tiện chứa năng lượng. Ví dụ: Một nhà máy có 100 kg xăng. Xăng là chất dễ cháy, dễ nổ, vì vậy nó được coi là nguồn nguy hiểm. Xăng được lưu trữ trong các bồn chứa; do đó, các bồn chứa này cũng thuộc về nhóm nguồn nguy hiểm. Nhưng chúng ta đã biết rõ về những đặc tính nguy hiểm của xăng, và cũng không thể thay đổi được những đặc tính này. Vì quy trình sản xuất không thể thay đổi được, nên chúng ta chỉ có thể nghiên cứu và kiểm soát phương tiện chứa xăng, tức là các bồn chứa. Để đảm bảo an toàn, chúng ta cần kiểm tra định kỳ xem mức độ kín đáong của các bồn chứa có tốt hay không, có bị ăn mòn hay không, có được nối với hệ thống dẫn điện hay không, và liệu chúng có ở xa nguồn lửa hay không. Đó chính là việc nghiên cứu và kiểm soát phương tiện chứa năng lượng. Nếu trong quá trình kiểm tra an toàn, chúng ta phát hiện ra rằng các bồn chứa chưa được nối với hệ thống dẫn điện, bị ăn mòn, biến dạng, hoặc bị ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp vào, thì lúc đó chúng ta coi đó là những yếu tố gây ra nguy cơ tai nạn! Có thể diễn giải bằng một phương trình đơn giản như sau: Nguyên nhân gây nguy hiểm + Hành vi không an toàn của con người/Không trạng thái an toàn của vật phẩm/Hạn chế trong quản lý = Nguy cơ xảy ra tai nạn. Lấy một ví dụ đơn giản: Con dao dùng trong bếp gia đình có thể gây ra các vết thương do cắt, vì vậy con dao chính là nguyên nhân gây nguy hiểm. Nhưng nếu sau khi sử dụng, con dao được để bừa bãi trên bàn, thì nó có thể rơi xuống và gây thương tích cho người khác. Đó chính là trạng thái không an toàn của vật phẩm. Vậy, con dao + Việc để nó bừa bãi trên bàn = Nguy cơ xảy ra tai nạn. Nói cách khác, những nguy cơ gây ra tai nạn chắc chắn là những nguồn nguy hiểm; tuy nhiên, những nguồn nguy hiểm không nhất thiết đều là những nguy cơ gây ra tai nạn. Vì vậy, quản lý an toàn, nói một cách đơn giản, chính là việc xác định các nguồn nguy hiểm, kiểm soát chúng, phát hiện những nguy cơ tiềm ẩn, điều tra các vụ tai nạn và tổ chức công tác cứu hộ khẩn cấp. Mọi người có thể tham khảo tiêu chuẩn GB6441 để xác định các nguồn nguy hiểm trong doanh nghiệp của mình, và tham khảo tiêu chuẩn GB13861 để phát hiện những nguy cơ tiềm ẩn. Hai tiêu chuẩn này đã rất chi tiết rồi. Nếu hiểu sâu hơn nữa, thì việc kiểm tra an toàn và việc phát hiện nguy cơ tiềm ẩn có gì khác biệt? Theo tôi, việc kiểm tra an toàn có thể được coi là quá trình xác định các nguồn nguy hiểm; tất nhiên, những nguy cơ tiềm ẩn cũng cần được xử lý. Còn việc phát hiện nguy cơ tiềm ẩn thì tập trung vào việc kiểm tra tình trạng kiểm soát các nguồn nguy hiểm đã được xác định. Hy vọng sẽ hữu ích cho mọi người!
Reply #32016-12-29
Trước đây tôi cũng từng hiểu sự khác biệt giữa “nguồn nguy hiểm” và “nguy cơ gây tai nạn”, nhưng chưa bao giờ phân biệt giữa “kiểm tra an toàn” và “rà soát nguy cơ”. Giờ thì tôi mới biết rằng hai hoạt động này vẫn có những điểm khác biệt và trọng tâm riêng.
Reply #42016-12-29
Mục đích của việc quản lý an toàn trong các doanh nghiệp hiện đại chính là ngăn ngừa và kiểm soát các tai nạn; Để phòng ngừa và kiểm soát các tai nạn, cần phải làm rõ cơ chế gây ra chúng (tìm hiểu nguyên nhân dẫn đến tai nạn) ; Theo lý thuyết về nguyên nhân gây ra tai nạn, sự xảy ra của tai nạn là kết quả của nhiều yếu tố khác nhau. Các yếu tố này có thể được phân loại thành tình trạng không an toàn của các vật thể, hành vi không an toàn của con người, và những thiếu sót trong công tác quản lý ; ——Đó chính là tầm quan trọng và sự cần thiết của việc nhận diện, kiểm soát các nguồn nguy hiểm. Quản lý rủi ro doanh nghiệp là yếu tố then chốt trong việc triển khai các tiêu chuẩn an toàn sản xuất/HSE/OHSMS. Đây chính là nền tảng và điểm xuất phát của công tác quản lý an toàn trong doanh nghiệp; đồng thời cũng là yếu tố cốt lõi. Mục tiêu cuối cùng chính là kiểm soát rủi ro.
Reply #52016-12-30
Nguyên tắc loại bỏ những mối nguy tiềm ẩn chính là việc xóa bỏ gốc rễ của các nguy cơ gây ra tai nạn. Đó là biện pháp phòng ngừa tai nạn lý tưởng, tích cực và mang tính tiến bộ. Cách tiếp cận cơ bản là thay thế những hệ thống và công nghệ cũ, không an toàn, bằng những hệ thống và công nghệ mới, từ đó loại bỏ triệt để khả năng xảy ra tai nạn.   Ví dụ: Sử dụng vật liệu không cháy thay thế cho vật liệu dễ cháy; áp dụng công nghệ dây cháy nổ thay vì phương pháp sử dụng dây châm nổ; cải tiến máy móc thiết bị nhằm loại bỏ các yếu tố nguy hiểm trong môi trường làm việc, đồng thời giảm thiểu tác động của tiếng ồn và khí độc lên cơ thể con người. Nhờ đó, có thể đạt được mức độ an toàn và vệ sinh lao động một cách triệt để.   Nguyên tắc làm giảm các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn là, khi không thể loại bỏ hoàn toàn mối nguy hiểm trong hệ thống, thì cần cố gắng giảm mức độ nguy hiểm của hệ thống xuống mức thấp nhất có thể. Một khi xảy ra sự cố hệ thống, nó sẽ giúp giảm thiểu mức độ nghiêm trọng của những hậu quả phát sinh. Ví dụ, các công cụ như máy khoan pin được trang bị biện pháp cách điện hai lớp; sử dụng biến áp để giảm điện áp trong mạch điện; trong các bình chứa áp suất cao thì có các van an toàn và van xả áp để ngăn chặn những nguy hiểm có thể xảy ra.   Nguyên tắc dự phòng nhằm nâng cao hệ số an toàn của hệ thống thông qua các biện pháp như bảo hiểm đa lớp, hệ thống hỗ trợ, từ đó tạo thêm độ dự phòng về mặt an toàn. Ví dụ: Giảm công suất định mức trong quá trình sản xuất công nghiệp; tăng độ bền của dây cáp thép; sử dụng hệ thống hai động cơ trên máy bay; bổ sung các thiết bị dự phòng vào hệ thống, v.v.   Nguyên tắc khóa chặt trong hệ thống được thực hiện thông qua sự liên kết cơ học hoặc liên kết điện giữa các linh kiện, nhằm đảm bảo an toàn. Như bộ khóa an toàn của máy ép kim loại, v.v.   Nguyên tắc tạo điểm yếu: Tạo ra những điểm yếu trong hệ thống, nhằm đánh đổi lấy sự an toàn tổng thể của hệ thống bằng mức tổn thất tối thiểu và cục bộ. Như cuộn dây chống quá tải trong mạch điện, màng chống nổ của lò sản xuất khí đốt, van xả áp suất của các bình chứa áp suất, v.v. Chúng gây ra sự phá hủy ngay khi tình trạng nguy hiểm xuất hiện, nhằm giải phóng hoặc chặn đứng năng lượng, từ đó đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống.   Nguyên tắc độ bền giúp đảm bảo an toàn bằng cách tăng cường độ chắc chắn của hệ thống. Tăng hệ số an toàn, nâng cao độ bền của kết cấu và các biện pháp khác.   Nguyên tắc bảo hộ cá nhân là trang bị các thiết bị và dụng cụ bảo hộ phù hợp tùy theo tính chất và điều kiện của từng công việc. Áp dụng các biện pháp thụ động nhằm giảm bớt thiệt hại hoặc tổn thất do tai nạn và thảm họa gây ra.   Nguyên tắc thay thế con người bằng máy móc là: trong những trường hợp không thể loại bỏ hoặc kiểm soát được các yếu tố nguy hiểm và có hại, người ta sử dụng máy móc, cánh tay robot, bộ điều khiển tự động hoặc robot để thay thế một số công việc do con người thực hiện, nhằm ngăn chặn những tác hại của các yếu tố nguy hiểm và có hại đối với cơ thể con người.   Nguyên tắc cảnh báo và thông báo cấm sử dụng ánh sáng, âm thanh, màu sắc hoặc các ký hiệu khác nhằm truyền đạt thông tin về tổ chức và kỹ thuật, nhằm đảm bảo an toàn. Như tranh quảng cáo, biển báo an toàn, bảng cảnh báo, v.v.
Reply #62016-12-30
I. Nguyên lý loại bỏ những mối nguy tiềm ẩn: Đó chính là việc loại bỏ triệt để những nguy cơ gây ra tai nạn. Đây là biện pháp phòng ngừa tai nạn lý tưởng, tích cực và mang tính tiến bộ. Cách tiếp cận cơ bản là thay thế các hệ thống, công nghệ và kỹ thuật cũ bằng những hệ thống, công nghệ và kỹ thuật mới, nhằm loại bỏ hoàn toàn nguy cơ xảy ra tai nạn. Ví dụ: Thay thế vật liệu dễ cháy bằng vật liệu không cháy ; Cải tiến thiết bị máy móc, loại bỏ các yếu tố nguy hiểm liên quan đến người vận hành và môi trường làm việc. II. Nguyên lý giảm mức độ của các yếu tố gây nguy hiểm tiềm ẩn: Khi không thể loại bỏ hoàn toàn mối nguy hiểm trong hệ thống, cần cố gắng giảm mức độ nguy hiểm của hệ thống xuống, nhằm giảm mức độ nghiêm trọng của các hậu quả xảy ra khi có sự cố. Ví dụ: Dụng cụ khoan bằng đèn pin được trang bị biện pháp cách điện ở cả hai mặt ; Sử dụng biến áp để hạ điện áp trong mạch ; Trong các bình chứa áp suất cao, người ta lắp đặt van an toàn và van xả áp để kiểm soát những tình huống nguy hiểm có thể xảy ra. III. Nguyên tắc dự phòng: Đó là việc sử dụng các biện pháp như bảo hiểm đa lớp, hệ thống hỗ trợ, nhằm nâng cao mức độ an toàn của hệ thống và tạo thêm khả năng dự phòng. Ví dụ: Tăng độ bền của dây cáp thép ; Máy bay được trang bị động cơ kép ; Thêm các thiết bị dự phòng vào hệ thống. IV. Nguyên lý khóa tự động: Đó là việc sử dụng các thiết bị chuyên dụng để tạo ra cơ chế khóa liên kết giữa các bộ phận trong hệ thống, nhằm đảm bảo an toàn. Ví dụ: bộ khóa an toàn dùng trong máy ép, thiết bị khóa cửa ra vào được lắp đặt trong phòng máy cắt kim loại, bộ bảo vệ tự động trong mạch điện, v.v. V. Nguyên lý của rào cản năng lượng: Đó là việc tạo ra những rào cản giữa con người, vật thể và các nguồn nguy hiểm, nhằm ngăn chặn sự tác động của năng lượng không mong muốn lên cơ thể con người và các vật thể, từ đó đảm bảo an toàn cho con người và thiết bị. Ví dụ: lưới an toàn dùng cho công việc ở độ cao trong xây dựng, vỏ bảo vệ lò phản ứng, v.v., tất cả đều đóng vai trò như những rào chắn bảo vệ. VI. Nguyên lý bảo vệ thông qua khoảng cách: Khi tác hại của các yếu tố nguy hiểm và có hại giảm dần theo khoảng cách, thì nên cố gắng giữ khoảng cách giữa con người và nguồn nguy hiểm càng xa càng tốt. Ví dụ: Đối với các công việc phải tiếp xúc với các nguồn gây ô nhiễm như tiếng ồn, bức xạ và các yếu tố nguy hiểm khác, có thể giảm thiểu nguy cơ nghề nghiệp bằng cách tăng khoảng cách. Ngoài ra, các nhà máy hóa chất cũng nên được xây dựng cách xa khu dân cư; đồng thời, khi thực hiện các công việc nổ mìn, cần kiểm soát khoảng cách an toàn. VII. Nguyên lý bảo vệ về mặt thời gian: Giảm thời gian mà con người phải tiếp xúc với các yếu tố nguy hiểm hoặc gây bệnh nghề nghiệp xuống mức an toàn. Ví dụ: Đối với các công việc tiếp xúc với bụi, khí độc hại, tiếng ồn, chất phóng xạ, cần rút ngắn thời gian tiếp xúc mỗi lần. VIII. Nguyên lý tạo ra điểm yếu: Đó là việc tạo ra những điểm yếu trong hệ thống, nhằm đánh đổi một mức tổn thất nhỏ, cục bộ để đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống. Ví dụ: cuộn dây chống quá tải trong mạch điện, van an toàn của lò hơi, màng chống nổ trong lò sản xuất khí đốt, van xả áp suất của các bình chứa áp lực, v.v. Những thiết bị này sẽ bị hỏng trước khi xảy ra tình huống nguy hiểm, từ đó giúp giải phóng hoặc ngăn chặn năng lượng, nhằm đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống. Chín, nguyên tắc về độ bền: Đây là biện pháp trái ngược với nguyên tắc về các điểm yếu trong hệ thống; tức là thông qua việc tăng cường độ bền của hệ thống để đảm bảo an toàn cho nó. Ví dụ: Tăng hệ số an toàn của hệ thống, nâng cao độ bền cấu trúc của thiết bị, v.v. X. Nguyên lý bảo hộ cá nhân: Đó là việc cung cấp cho người lao động những trang thiết bị bảo hộ phù hợp, tùy thuộc vào tính chất và điều kiện của từng công việc. Ví dụ: trang bị mặt nạ chống bụi cho những người làm việc trong môi trường có bụi, trang bị mặt nạ bảo hộ cho thợ hàn, v.v. XI. Nguyên lý thay thế người lao động: Đó là việc sử dụng các công cụ, máy móc để thay thế cho công việc thủ công, trong trường hợp không thể loại bỏ hoặc kiểm soát được các yếu tố nguy hiểm và có hại. Mục đích là nhằm ngăn chặn những tác hại mà các yếu tố này gây ra cho cơ thể con người. Ví dụ: sử dụng máy móc vận chuyển để di chuyển những vật nặng, hoặc sử dụng tay robot thay cho con người để cầm nắm các chi tiết sản phẩm trong công đoạn cắt gọt. Mười hai. Nguyên lý cảnh báo và thông báo cấm đoán: Sử dụng ánh sáng, âm thanh, màu sắc hoặc các dấu hiệu khác nhằm truyền đạt thông tin về tổ chức và kỹ thuật, nhằm đảm bảo an toàn. Ví dụ: Thiết lập các biển cảnh báo an toàn tại những nơi làm việc có yếu tố nguy hiểm hoặc gây bệnh nghề nghiệp
Reply #72016-12-30
Các phương pháp đánh giá rủi ro chính
Các phương pháp đánh giá rủi ro thường được sử dụng
Đối với các nhiệm vụ và quy trình làm việc:
JSA (Phân tích an toàn công việc) – Phân tích mức độ an toàn của các nhiệm vụ cần thực hiện.
SEP (Đánh giá rủi ro cơ bản của doanh nghiệp) – Đánh giá toàn diện về mặt an toàn, sức khỏe và môi trường dựa trên tình hình hiện tại của doanh nghiệp và các quy trình làm việc.
Đối với thiết bị và quy trình sản xuất:
FMECA (Phân tích mô hình sự cố và tác động của chúng) – Đánh giá mức độ rủi ro liên quan đến các thiết bị.
HAZOP (Nghiên cứu về nguy cơ và khả năng vận hành) – Đánh giá mức độ rủi ro trong các quy trình sản xuất.
Đối với các sự cố xảy ra:
FTA (Phân tích cây sự cố) – Phân tích xác suất xảy ra các nguyên nhân gây ra sự cố.
ETA (Phân tích cây sự kiện) – Phân tích xác suất xảy ra các sự kiện đã được phát hiện
Reply #82017-01-08
Người quản trị mô tả một cách dễ hiểu và sinh động, học được rồi

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.