HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ gia công lỗ sâu thông minh không thể tách rời sự hỗ trợ từ công nghệ mô phỏng

2016-11-15View Original

Thread Content

Trong hai năm gần đây, những thuật ngữ được quan tâm nhất trên “danh sách các từ khóa phổ biến trên mạng” của Trung Quốc chính là “Công nghiệp 4.0” và “Internet+”. ““Internet+” – tất cả chúng ta đều biết rằng đó là một khái niệm có ý nghĩa sâu rộng. ““Internet+” có thể là “Internet + tài chính”, “Internet + bán lẻ”, “thương mại điện tử trên Internet”, v.v. Nhưng chắc hẳn bạn không biết rằng “Internet + sản xuất” chính là công nghiệp 4.0. “Khái niệm “Công nghiệp 4.0” được đề xướng tại Hội chợ Công nghiệp Hannover của Đức, và ngay lập tức trở nên phổ biến khắp thế giới. Trung Quốc, với tư cách là quốc gia có ngành công nghiệp chế tạo lớn nhất thế giới, dĩ nhiên cũng bị ảnh hưởng sâu sắc bởi điều này. Tiến bộ của Công nghiệp 4.0 nằm ở việc sử dụng Internet để kích hoạt các quy trình sản xuất truyền thống, giúp các thiết bị trong nhà máy “có thể giao tiếp và suy nghĩ”. Đồng thời, điều này giúp đạt được ba mục tiêu chính: giảm mức độ phụ thuộc vào lao động trong ngành sản xuất, đáp ứng tốt hơn các nhu cầu cá nhân hóa của khách hàng, và giảm chi phí lưu thông. Khác với Đức, xã hội Trung Quốc hiện nay là một nền kinh tế mà ngành công nghiệp chế tạo và nền kinh tế Internet phát triển song song. Ngành công nghiệp chế tạo của Trung Quốc có quy mô lớn nhất thế giới, còn nền kinh tế Internet thì lại dẫn đầu châu Âu, gần như ngang bằng với Hoa Kỳ. Tình hình đất nước Trung Quốc khác với Đức; ngành Internet của Trung Quốc đã dẫn đầu thế giới. Chỉ bằng cách tìm ra con đường phát triển phù hợp với điều kiện riêng của Trung Quốc, chứ không chạy theo xu hướng chung, thì mới có thể tận dụng được cơ hội từ Công nghiệp 4.0 để vượt lên một cách hiệu quả. Có lẽ, đây chính là lý do cơ bản khiến Trung Quốc **đưa ra khái niệm “Internet+”**. Công nghệ mô phỏng là một công nghệ tổng hợp, sử dụng máy tính và các thiết bị tạo ra các hiệu ứng vật lý chuyên dụng làm công cụ, thông qua mô hình hệ thống để tiến hành các thí nghiệm động đối với những hệ thống thực tế hoặc được giả định. Tác động của nó đã từ những lĩnh vực ban đầu như hàng không, vũ trụ, công nghiệp hạt nhân, dần mở rộng ra các lĩnh vực khác trong nền kinh tế quốc dân như chế tạo máy móc, điện lực, giao thông, y tế, giáo dục, v.v. Trước khi các sản phẩm công nghiệp được chế tạo thành hiện thực, công nghệ mô phỏng có thể được sử dụng để nghiên cứu và đánh giá các khía cạnh như ý tưởng thiết kế, hiệu suất tiềm năng của sản phẩm, **giá trị**, hiệu quả sử dụng và khả năng thích ứng. Điều này giúp giảm đáng kể rủi ro và thời gian phát triển sản phẩm. Một kỹ sư chuyên về thiết kế mô phỏng từng nói trong một cuộc phỏng vấn với giới truyền thông rằng: “Ngay từ giai đoạn đầu của việc thiết kế sản phẩm, chúng ta cần tạo ra mô hình kỹ thuật số của sản phẩm trước (thay vì mô hình vật lý). Sau đó, sử dụng các phần mềm mô phỏng trên máy tính để mô phỏng các đặc tính hoạt động của sản phẩm. Điều này giúp rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm, nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm bớt các vấn đề liên quan đến mô hình vật lý, từ đó nâng cao hiệu quả trong quá trình thiết kế.” ”Ví dụ, trước đây để thiết kế một chiếc ô tô, cần phải tiến hành nhiều thí nghiệm va chạm lặp đi lặp lại; trong quá trình đó, nhiều chiếc xe thật bị phá hủy. Thời gian nghiên cứu và phát triển có thể kéo dài hàng năm. Nhưng với công nghệ mô phỏng, chỉ cần nhập dữ liệu vào phần mềm, các kết quả về va chạm có thể được tính toán một cách nhanh chóng. Tính năng vượt trội nhất của công nghệ mô phỏng chính là khả năng “tái tạo” những gì con người thường suy nghĩ trong một thế giới ảo. Là một khâu quan trọng trong sản xuất công nghiệp, khả năng sáng tạo trong thiết kế sản phẩm ở mức độ nhất định quyết định phản ứng của thị trường đối với sản phẩm đó. Mức độ sáng tạo trong thiết kế sản phẩm phụ thuộc chủ yếu vào tài năng của nhà thiết kế. Tuy nhiên, tài năng của nhà thiết kế cần có một không gian nhất định thì mới có thể được phát huy. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ mô phỏng đã tạo ra những cơ hội to lớn cho các nhà thiết kế sản phẩm, giúp họ có thể bay cao với trí tưởng tượng của mình. Hiện nay, công nghệ mô phỏng đã trở thành công cụ quan trọng không thể thay thế để phân tích, nghiên cứu, thiết kế, đánh giá, ra quyết định và đào tạo trong bất kỳ hệ thống phức tạp nào, đặc biệt là trong các ngành công nghệ cao. Đây cũng chính là công cụ kỹ thuật quan trọng giúp Trung Quốc chuyển mình từ một quốc gia sản xuất lớn thành một cường quốc công nghiệp. Có dữ liệu cho thấy, mỗi năm Trung Quốc chi từ 3 tỷ đến 5 tỷ nhân dân tệ cho việc đầu tư vào phần cứng và phần mềm liên quan đến công nghệ mô phỏng. Một số doanh nghiệp lớn trên thế giới cũng ứng dụng rộng rãi công nghệ mô phỏng trong mọi khâu của quy trình sản xuất thông minh trong ngành công nghiệp. Điều này giúp các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả trong việc phát triển sản phẩm, tăng cường khả năng thu thập, phân tích và xử lý dữ liệu, giảm thiểu những sai lầm trong ra quyết định, từ đó giảm bớt rủi ro cho doanh nghiệp. Khi thiết kế và chế tạo máy bay Boeing 777, công ty Boeing của Mỹ đã sử dụng công nghệ mô phỏng. Khi các nhà thiết kế đeo mũ hiển thị hình ảnh, họ có thể bước vào “thế giới ảo” của chiếc máy bay, từ đó kiểm tra các thông số kỹ thuật của nó. Từ giai đoạn thiết kế ban đầu cho đến khi hoàn thành việc mô phỏng, sản phẩm cuối cùng có thể được chế tạo ngay lập tức. Nhờ vậy, thời gian phát triển được rút ngắn một nửa, và chi phí cũng được tiết kiệm hàng trăm triệu đô la. Virtalis, có trụ sở tại Vương quốc Anh, sử dụng công nghệ thực tế ảo để giúp các nhà sản xuất có thể hình dung rõ ràng về các công trình đang được xây dựng, chẳng hạn như tàu ngầm hay các tòa nhà chung cư. Các công ty như BAE của Anh, Leyland Motors và Rolls-Royce đều đã sử dụng công nghệ mô phỏng để nâng cao chất lượng sản xuất, giảm thiểu sai số và tránh phải làm lại sản phẩm. Dean Brown của công ty BAE của Anh nói: “Không hề phóng đại chút nào, mọi người có thể ‘di chuyển’ bên trong những tòa nhà đang được xây dựng, từ đó kiểm tra kỹ lưỡng từng góc cạnh trong tòa nhà đó.” ”Công nghệ mô phỏng cũng đóng vai trò to lớn trong **lĩnh vực sản xuất**. Những bộ mô phỏng bay mới nhất sử dụng các thiết bị điện tử tiên tiến, máy tính có khả năng xử lý dữ liệu với tốc độ cao, các thiết bị theo dõi chính xác, cùng bộ mô phỏng hình ảnh chất lượng cao. Những công cụ này giúp những người mới bắt đầu học lái máy bay có được trải nghiệm bay chân thực, từ đó họ có thể rèn luyện kỹ năng của mình trong môi trường được kiểm soát chặt chẽ. Điều này góp phần nâng cao trình độ lái máy bay của họ. Chính vì lý do đó, Hoa Kỳ coi công nghệ mô phỏng là một công nghệ quan trọng trong lĩnh vực quốc phòng; thậm chí, họ còn xem môi trường mô phỏng là một trong bảy yêu cầu thiết yếu trong các cuộc chiến tranh cục bộ hiện đại. Hiện nay, đã có khá nhiều nơi coi công nghệ mô phỏng là công nghệ cần được phát triển ưu tiên trong ngành công nghiệp quốc phòng và nâng nó lên thành một chiến lược quan trọng. Chuẩn hóa sản xuất thông minh là một quá trình dài hạn và có tính hệ thống, không thể hoàn thành ngay lập tức. Cần xem xét việc triển khai chuẩn hóa sản xuất thông minh dựa trên các yếu tố liên quan đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp (chẳng hạn như chất lượng, chi phí, thời gian giao hàng), đồng thời áp dụng các nguyên lý kinh tế học về đầu tư và sản xuất vào việc này. Hiện nay, ngành công nghiệp trang thiết bị của Trung Quốc vẫn đang trong quá trình nâng cao mức độ quản lý khoa học và hiện đại hóa; còn cần rất nhiều thời gian nữa mới có thể đạt được mức độ tự động hóa cao. Việc phát triển công nghệ sản xuất thông minh đòi hỏi phải có đội ngũ nhân lực toàn diện. Dựa trên kinh nghiệm học tập và nghiên cứu thực tế, ông Shen Liechu đã tổng kết những nội dung chính của khái niệm Công nghiệp 4.0 ở Đức như sau: 1.0 là giai đoạn cơ giới hóa; 2.0 là giai đoạn điện khí hóa và bán tự động hóa; 3.0 là giai đoạn số hóa, tức là tự động hóa cao độ với ít con người tham gia vào quy trình sản xuất; còn 4.0 chính là giai đoạn kỹ thuật số hóa, mạng lưới hóa và trí tuệ hóa, tức là hệ thống vật lý-kỹ thuật số CPS (cyberphysical System). Một số người cũng gọi đó là hệ thống vật lý-thông tin. Shen Liechu cho rằng, trước hết cần phải hiểu rõ tình hình đất nước mình. Trình độ công nghiệp chế tạo của nước ta khác với Đức. Để thúc đẩy sự phát triển của công nghệ sản xuất thông minh ở nước ta, mô hình Công nghiệp 4.0 có thể được coi là nguồn tham khảo, nhưng không thể sao chép một cách máy móc. Chúng ta cần phải thông qua thực tiễn và việc rút kinh nghiệm để tìm ra con đường thành công riêng cho mình. Theo Shen Liechu, để đạt được mức độ thông minh hóa, trước hết cần có một nền tảng thông tin phát triển mạnh mẽ. Công nghiệp 3.0 là sự kết hợp giữa việc sử dụng công nghệ thông tin, tự động hóa cao và việc giảm bớt số lượng nhân công. Trong khi đó, công nghiệp 4.0 chính là sự kết hợp giữa mức độ thông tin hóa cao (tức là số hóa, kết nối mạng), cùng với tính thông minh hóa, từ đó tạo nên hệ thống CPS. “Quá trình phát triển theo mô hình “ba hóa” diễn ra theo trình tự nhất định: từ việc ứng dụng công nghệ thông tin một cách rộng rãi sang việc sử dụng công nghệ thông minh. Quá trình này cần rất nhiều thời gian để hoàn thành. Ông đã mô tả một cách rất sinh động rằng, số hóa chính là việc chuyển đổi các đặc điểm của vật thể hoặc quy trình sản xuất thành các mô tả dưới dạng số hoặc các mô hình toán học. Mạng Internet có thể được coi như một đường cao tốc dành cho thông tin. Theo Shen Liechu, một mạng Internet không có thông tin thì cũng giống như một đường cao tốc nhưng lại không có xe cộ di chuyển trên đó. Không có mạng, thông tin sẽ không thể được truyền tải với tốc độ cao và kết nối với nhau. Tin học hóa chính là sự kết hợp giữa số hóa và mạng lưới, bao gồm việc thu thập thông tin, truyền tải thông tin, xử lý thông tin, tái tạo thông tin và sử dụng thông tin. Cái gọi là Internet của vạn vật, chính là việc mô tả các thực thể như con người hay vật thể bằng dữ liệu kỹ thuật số, qua đó tạo ra sự kết nối giữa các vật thể với nhau, giữa vật thể và con người, cũng như giữa con người với nhau trong bốn chiều không gian. Cách đơn giản nhất để phân biệt giữa việc số hóa thông tin (chuyển đổi sang dạng kỹ thuật số, kết nối mạng) và trí tuệ hóa là: phương thức đầu tiên thuộc về hệ thống quản lý mở, còn phương thức thứ hai thuộc về hệ thống quản lý khép kín. Tự động hóa thông minh là việc dựa trên nền tảng thông tin hóa để giúp hệ thống có khả năng tự tổ chức, tự ghi nhớ, tự chẩn đoán, tự ra quyết định và tự thích ứng, từ đó giúp hệ thống hoạt động trong điều kiện tốt nhất. Do đó, cần phải xây dựng nhiều cơ sở dữ liệu, các mô hình toán học hoặc hệ thống chuyên gia khác nhau; đồng thời, thông tin cũng cần được thu thập, xử lý, truyền tải và xử lý một cách tức thì. Từ đó có thể thấy rằng, sự phát triển của công nghệ thông minh là một quá trình dài, liên tục được cải tiến và hoàn thiện. Đó không phải là điều có thể đạt được ngay lập tức, cũng không phải là việc chỉ cần áp dụng một vài biện pháp cụ thể là đã có thể chuyển thành hệ thống sản xuất thông minh được. “Trong kế hoạch “Sản xuất tại Trung Quốc 2025”, mười loại thiết bị cao cấp được đề cập đến đều yêu cầu phải được xây dựng trên nền tảng số hóa, kết nối mạng và tự động hóa. Điều này đòi hỏi quy trình sản xuất của chúng cũng phải được quản lý theo nguyên tắc “ba hóa” này. Theo quan điểm của Shen Liechu, “ba hóa” trong công nghệ sản xuất thông minh chính là số hóa, mạng hóa và trí tuệ hóa; còn “ba hóa” trong quy trình sản xuất thì thực chất thuộc về hai lĩnh vực khác nhau: lĩnh vực cung cấp thiết bị dùng để sản xuất sản phẩm, và lĩnh vực quản lý quy trình sản xuất. Đầu tiên là “ba hóa” trong lĩnh vực trang bị thiết bị, tiếp theo là “ba hóa” trong quy trình sản xuất. Hai khái niệm này có sự khác biệt lớn, nhưng đồng thời cũng có mối liên hệ với nhau. Chế tạo thông minh chính là việc áp dụng nguyên tắc “ba hóa” trong quy trình sản xuất sản phẩm. Nó được xây dựng trên nền tảng của các thiết bị có khả năng thực hiện nguyên tắc “ba hóa”. Chỉ khi có những “thực thể thông minh” như vậy, thì mới có thể thực hiện được chế tạo thông minh. Mức độ “ba hóa” của trang thiết bị, ở mức độ lớn, quyết định mức độ “ba hóa” của các ngành nghề cũng như mức độ khó khăn trong việc thực hiện nó. Shen Liechu cũng nhấn mạnh rằng việc sản xuất từng thiết bị riêng lẻ thì không thể tạo ra sức mạnh sản xuất thực sự; chỉ khi các thiết bị được kết hợp với nhau thì mới có thể phát huy tối đa khả năng sản xuất. Do đó, trong quá trình áp dụng nguyên tắc “ba hóa” cho các thiết bị này, cần chú ý đến các giao diện truyền thông, để các thiết bị có thể kết nối với nhau, trao đổi thông tin một cách kịp thời và chia sẻ dữ liệu với nhau. Đối với các bộ thiết bị có nguồn gốc từ nhiều doanh nghiệp khác nhau, việc thực hiện “ba hóa” càng trở nên quan trọng. Nhìn nhận một cách biện chứng về sản xuất thực tế và sản xuất ảo, Shen Liechu nói rằng kinh nghiệm và bài học mà ông tích lũy được trong suốt cuộc đời cho thấy rằng, nếu chỉ tập trung vào công nghệ thôi thì rất khó để thúc đẩy sự phát triển của công nghệ. Thiết kế ảo, chế tạo ảo là những phương tiện phục vụ cho việc thiết kế và chế tạo vật thể thực tế. Với sự phát triển của công nghệ thông tin ngày nay, chúng ta có thể sử dụng máy tính để mô phỏng hàng ngàn giải pháp khác nhau nhằm tìm ra giải pháp tốt nhất. Sau đó, giải pháp đó sẽ được chuyển thành thiết kế cụ thể và được chế tạo thành sản phẩm thực tế. Cuối cùng, sản phẩm này sẽ được kiểm tra, điều chỉnh để hoàn thiện hơn nữa. Điều này có thể **rút ngắn chu kỳ nghiên cứu và phát triển, giúp tiết kiệm chi phí nghiên cứu. Sau khi sản phẩm mới được hoàn thiện, người ta sử dụng máy tính để tính toán ra quy trình sản xuất tối ưu, từ đó xác định các bước trong quy trình chế tạo thực tế và kế hoạch sản xuất. Mặc dù vậy, vẫn có một quá trình không ngừng được cải tiến, bởi vì quy trình nghiên cứu và sản xuất chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố trong và ngoài. Do đó, vẫn cần có những nhà thiết kế, kỹ sư và chuyên gia về quy trình sản xuất giàu kinh nghiệm để đưa ra quyết định và can thiệp vào quá trình này. Chỉ như vậy mới có thể tạo ra những sản phẩm chất lượng cao, đồng thời giảm chi phí và rút ngắn thời gian sản xuất. Dữ liệu khổng lồ mà máy tính xử lý đều phải được thu thập từ thực tiễn và các đối tượng vật lý. Cái gọi là dữ liệu lớn hay nền tảng điện toán đám mây chính là việc phân tích những dữ liệu khổng lồ này để rút ra những thông tin hữu ích, nhằm phục vụ cho việc sản xuất và thiết kế các sản phẩm vật lý. Chỉ có việc sản xuất vật lý mới có thể tạo ra các sản phẩm, đáp ứng mọi nhu cầu về quần áo, thực phẩm, chỗ ở, phương tiện di chuyển và các vật dụng khác của con người. Ở các giai đoạn khác nhau của quá trình số hóa, cần có những kế hoạch tổng thể và các bước triển khai phù hợp. Hiện nay, ngành công nghiệp chế tạo thiết bị ở Trung Quốc chủ yếu vẫn ở giai đoạn 1.0 hoặc 2.0 (chỉ có một số ít doanh nghiệp đã bước vào giai đoạn 3.0 hoặc đầu giai đoạn 3.0). Do sự khác biệt lớn về ngành nghề, khu vực, quy mô doanh nghiệp, hình thức sở hữu, khả năng sáng tạo và giai đoạn phát triển, nên cần có những chiến lược riêng để thúc đẩy quá trình số hóa một cách hiệu quả. Shen Liechu cho rằng, các mô hình tham khảo chỉ đóng vai trò hướng dẫn trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp; việc chuyển đổi sang sản xuất thông minh là một quá trình lâu dài. Quản lý thông minh của nhiều doanh nghiệp vẫn đang ở giai đoạn sơ khai, mới chỉ ở bước lập kế hoạch, và còn xa mới đạt được mức độ số hóa cao. Cần hiểu rõ rằng, tiền đề cho việc số hóa là mức độ thông tin hóa cao (số hóa, kết nối mạng); còn tiền đề cho việc thông tin hóa chính là quản lý khoa học, chẳng hạn như phương pháp sản xuất tinh gọn LP, phương pháp quản lý đúng giờ JIT, v.v. Shen Liechu cảnh báo rằng, nếu dữ liệu trong quá trình quản lý sản xuất không được tổ chức một cách có hệ thống hoặc thiếu tính toàn diện, thì sẽ không thể thực hiện được việc quản lý thông tin một cách tức thời. Trong số các doanh nghiệp mà ông đã đến thăm và khảo sát, phần lớn đều tạo ra những dữ liệu không chính xác, và không thể cung cấp dữ liệu một cách tức thời. Vậy thì việc quản lý thông tin dựa trên những dữ liệu này còn có ý nghĩa gì nữa? Ở giai đoạn hiện tại, việc quản lý doanh nghiệp vẫn chấp nhận việc áp dụng các công nghệ như CAD, CAM, CAPP, CAE, SCM, CRM trong các hệ thống nhỏ liên quan đến kho hàng, tài chính, lương thưởng, v.v. Điều này giúp nâng cao năng lực của nhân viên, đồng thời giúp quy trình sản xuất trở nên khoa học hơn. Khi có cơ hội, các hệ thống thông tin riêng lẻ này có thể được kết nối với nhau. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải có một kế hoạch tổng thể, triển khai từng bước, thực hiện các hoạt động một cách từng phần, tích lũy kinh nghiệm, đào tạo nhân viên, nhằm cuối cùng đạt được mức độ quản lý dựa trên công nghệ thông tin cao. Khi thiết kế hệ thống, cần đảm bảo rằng giữa các “đảo thông tin” khác nhau vẫn có những cổng kết nối, nhằm tạo điều kiện cho việc trao đổi thông tin một cách tương thích. Tiêu chuẩn hóa và mô-đun hóa là nền tảng của việc quản lý thông tin trong công nghiệp thông minh; chúng có mối liên hệ mật thiết với việc thiết kế sản phẩm theo nguyên lý mô-đun hóa, cũng như cấu trúc tổ chức và các mô hình sản xuất. Cấu trúc thiết kế sản phẩm của Đức luôn dựa trên nguyên tắc mô-đun hóa, với các kích thước của các bộ phận được chuẩn hóa. Điều này nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất hàng loạt trong công nghiệp hóa. Mô hình kỹ thuật này có nguồn gốc từ thời kỳ trước Thế chiến thứ hai. Shen Liechu đã sử dụng kinh nghiệm của mình khi học tập tại Đức để giải thích rằng cấu trúc công nghiệp mang tính xã hội hóa và chuyên môn hóa, giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, giảm chi phí. Ngoài ra, cấu trúc này còn giúp doanh nghiệp chuyển đổi và nâng cấp nhanh chóng, từ đó rút ngắn thời gian phát triển các sản phẩm mới. Do thiết kế mô-đun hóa của sản phẩm, cơ cấu tổ chức sản xuất trong doanh nghiệp cũng cần phải thay đổi tương ứng. Shen Liechu giới thiệu rằng, vào những năm 1980, Đức đã áp dụng rộng rãi mô hình “đảo sản xuất” (production cell): các bộ phận có cấu trúc tương tự và quy trình chế tạo gần giống nhau được sản xuất trong một “đảo sản xuất” như vậy. Đây chính là sự phát triển tiếp theo của phương pháp gia công theo nhóm (GT). Ngày nay, một số doanh nghiệp ở Đức vẫn sử dụng mô hình sản xuất “đảo sản xuất”. Nhờ việc áp dụng phương thức quản lý dựa trên công nghệ thông tin, mô hình này lại có thêm những ý nghĩa mới. “Sự kết nối lẫn nhau giữa các thiết bị tại “đảo sản xuất” chính là yếu tố tạo nên cái gọi là “thực thể thông minh” quản lý cấp hai. Mô hình quản lý ngành công nghiệp chế tạo của nước ta có nhiều hình thức khác nhau, và mức độ phát triển cũng khác so với Đức. Lấy ngành máy công cụ làm ví dụ, ngay từ những năm 1960, đã có hai mô hình quản lý sản xuất khác nhau: một mô hình dựa trên việc xử lý các bộ phận riêng lẻ, và mô hình còn lại dựa trên việc sản xuất toàn bộ sản phẩm một cách tổng thể. Ngày nay, hai mô hình tổ chức sản xuất khác nhau này vẫn còn tồn tại trong các doanh nghiệp sản xuất máy công cụ. Có thể hình dung rằng, mô hình quản lý dựa trên công nghệ thông tin được áp dụng trên nền tảng này cũng sẽ có sự khác biệt đáng kể. Theo quan điểm của Shen Liechu, để hiện thực hóa mô hình sản xuất hiện đại theo tiêu chuẩn Industry 4.0 – với tính chất tùy chỉnh, chuyên nghiệp, tích hợp từ đầu đến cuối, tích hợp theo chiều dọc và chiều ngang, cùng sự kết hợp giữa phần cứng và phần mềm – thì cần phải có sự cải cách trong khâu thiết kế. Cần áp dụng các phương pháp thiết kế tiêu chuẩn hóa, mô-đun hóa, nhằm giảm thiểu tối đa các yếu tố liên quan đến thiết kế và sản xuất không theo tiêu chuẩn. Ông nói rằng, trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế ngày nay, việc quản lý các khâu nghiên cứu phát triển, thiết kế, sản xuất và bán hàng đều diễn ra trên phạm vi toàn cầu. Để thực sự tận dụng được cả nguồn lực trong nước lẫn nước ngoài (bao gồm nhân lực, vật lực, thông tin), cũng như hai thị trường và hai nguồn vốn khác nhau, chúng ta cần “lấy mình làm trung tâm, học hỏi từ nước ngoài nhưng không phải ngưỡng mộ họ quá mức”. Nhờ đó, chúng ta mới có thể hiện thực hóa ước mơ xây dựng một đất nước mạnh mẽ. Phần mềm công nghiệp tự chủ và khả năng tích hợp hệ thống là những yếu tố cần được giải quyết gấp. Như chúng ta đều biết, sự phát triển của công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo phụ thuộc vào phần cứng, nhưng quan trọng hơn cả vẫn là phần mềm. Những hạn chế trong việc nghiên cứu, phát triển và ứng dụng phần mềm công nghiệp trong nước cần được khắc phục triệt để, nhằm xây dựng được hệ thống nghiên cứu, phát triển và ứng dụng phần mềm công nghiệp có khả năng tự chủ. Chỉ khi đó, ngành sản xuất thông minh mới có thể phát triển bền vững. Về vấn đề này, Shen Liechu đưa ra gợi ý rằng các doanh nghiệp lớn hoặc các nhà cung cấp dịch vụ tích hợp nên có đội ngũ nhân viên phát triển phần mềm riêng. Những phần mềm mang tính chất tổng quát như CAD, CAPP, CAM, CAE, ERP… thì có thể mua sẵn. Tuy nhiên, những phần mềm được thiết kế để phù hợp với yêu cầu của quy trình sản xuất tại chỗ thì cần phải được phát triển bởi chính các doanh nghiệp đó. Nhân viên liên quan cần phải am hiểu các công nghệ thông tin hóa, trí tuệ hóa; đồng thời cũng cần nắm rõ về sản phẩm và quy trình sản xuất của đối tượng làm việc. Nếu không, việc kết hợp hai yếu tố này sẽ không thể thực hiện được. Theo ông, những doanh nghiệp thành công trong việc quản lý dựa trên công nghệ thông tin đều tự phát triển các phần mềm sử dụng trong hoạt động kinh doanh của mình. Thực tiễn của nhiều doanh nghiệp cho thấy rằng các phần mềm được phát triển tự chủ vừa tiết kiệm chi phí, vừa giúp bảo mật thông tin kinh doanh. Shen Liechu tiếp tục lấy các cảm biến thuộc nhóm linh kiện quan trọng làm ví dụ để minh họa. Trong thời gian dài, các cảm biến vẫn bị chi phối bởi các nước phát triển. Do vai trò quan trọng của chúng, đôi khi chúng còn gây ra những rắc rối về mặt chính trị và kinh doanh. Trong các kế hoạch phát triển ngành công nghiệp thiết bị trong quá khứ và hiện tại, cảm biến đều được coi là công nghệ then chốt cần được nghiên cứu và phát triển. Tuy nhiên, mặc dù được chú trọng nhiều, nhưng hiệu quả đạt được vẫn chưa rõ rệt. Shen Liechu nói thẳng rằng, dù là sản xuất ảo hay sản xuất thực tế, hay là cầu nối giữa các hệ thống thông tin và hệ thống vật lý, thì tất cả đều là cảm biến. Không có cảm biến thì sẽ không thể có công nghiệp thông minh. Không có việc số hóa, kết nối mạng và trí tuệ hóa các thiết bị, thì sẽ không thể có Internet of Things, và do đó Internet cũng không thể phát huy được vai trò của mình. Shen Liechu cho rằng, trong quá trình triển khai quản lý dựa trên công nghệ thông tin, còn có một yếu tố quan trọng nữa, đó chính là các nhà cung cấp dịch vụ tích hợp – những bên kết nối giữa các doanh nghiệp có nhu cầu đa dạng và các nhà cung cấp phần mềm, phần cứng. Hiện nay, nhiều nhà sản xuất quốc tế đã ký kết các thỏa thuận hợp tác với các doanh nghiệp và tập đoàn lớn của Trung Quốc. Bằng cách bán phần mềm, phần cứng cũng như các hệ thống ứng dụng của mình, họ có thể nắm rõ và kiểm soát được dữ liệu hoạt động của các doanh nghiệp Trung Quốc. Ở đây, Shen Liechu đã chú ý đến vấn đề an ninh thông tin. Ông cho rằng, vấn đề an ninh của nền kinh tế quốc dân Trung Quốc đòi hỏi sự có mặt của một lượng lớn các nhà cung cấp dịch vụ trong lĩnh vực chế tạo thông minh. Ông đề nghị những doanh nghiệp có năng lực nên thành lập các công ty chuyên về công nghệ thông tin; những công ty này không chỉ có thể phục vụ nhu cầu nội bộ của doanh nghiệp, mà còn có thể cung cấp các giải pháp và dịch vụ quản lý thông tin cho các doanh nghiệp khác. Theo Shen Liechu, mô tả sâu về công nghệ sản xuất thông minh cho thấy rằng ngành công nghiệp thiết bị của nước ta hiện vẫn đang ở giai đoạn số hóa, chưa bước vào kỷ nguyên thông minh. Ông đề nghị rằng trong quá trình phát triển công nghiệp thông minh, cần kết hợp với thực tiễn của bản thân, tham khảo 8 kế hoạch hành động ưu tiên của chương trình Công nghiệp 4.0 của Đức, để xem xét một cách có hệ thống các vấn đề liên quan đến tiêu chuẩn, an toàn, đào tạo, giám sát, hiệu quả sử dụng nguồn lực, v.v. Ví dụ, trong lĩnh vực nhân tài, không chỉ cần chú trọng đến các chuyên gia công nghệ cao và những người có khả năng quản lý, mà còn cần phát huy vai trò của những thợ lành nghề có tay nghề xuất sắc và kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực sản xuất, từ đó thúc đẩy “tinh thần thợ thủ công”. Đặc biệt trong quá trình triển khai sản xuất mạng lưới, việc bảo vệ các bí mật kinh doanh và quyền sở hữu trí tuệ trong khuôn khổ các quy định pháp luật, tăng cường giám sát chất lượng sản phẩm, cùng với việc điều chỉnh hệ thống thuế khóa để phù hợp với các mô hình sản xuất, hình thức kinh doanh và sự thay đổi trong chuỗi giá trị, là những nhiệm vụ vô cùng quan trọng. Ngoài ra, việc hoàn thiện hệ thống giám sát và các văn bản pháp luật liên quan cũng rất cần thiết. Cuối cùng, Shen Liechu nhấn mạnh rằng trong bối cảnh áp lực suy thoái kinh tế hiện nay, hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp liên tục giảm sút, chất lượng sản phẩm vẫn chưa được cải thiện. Việc chuyển từ trạng thái “có thể sử dụng nhưng không mấy đáng tin cậy” sang trạng thái “dễ sử dụng và đáng tin cậy” là điều vô cùng khó khăn. Do đó, trong bối cảnh việc nâng cấp và chuyển đổi các sản phẩm mới gặp nhiều khó khăn, càng cần phải linh hoạt áp dụng các giải pháp phù hợp với từng điều kiện cụ thể, từng doanh nghiệp, cũng như từng loại sản phẩm và phương thức sản xuất. Lập kế hoạch một cách thống nhất, triển khai từng bước, từ những việc dễ thực hiện trước, sau đó mới tới những việc khó hơn. Cần xem xét các yếu tố liên quan đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp (bao gồm chất lượng, chi phí, thời gian giao hàng), và sử dụng lý thuyết kinh tế về đầu tư – sản xuất để đánh giá việc triển khai. Không nên chỉ chú trọng vào việc áp dụng công nghệ thông minh một cách máy móc. Giai đoạn hiện tại của sự phát triển ngành công nghiệp trang bị vẫn là quản lý dựa trên nguyên tắc khoa học và thông tin hóa; không chú trọng đến danh tiếng, mà chỉ quan tâm đến hiệu quả.

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.