HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Về những vấn đề liên quan đến ống dẫn, cách kết nối chúng – ống dẫn, phớt, đai ốc, khớp nối ba chiều, v.v. Các tiêu chuẩn liên quan, đai ốc…

2016-12-27View Original

Thread Content

Bài viết này cuối cùng được chỉnh sửa bởi 328104062 vào ngày 2016-12-27 lúc 23:14. Như tiêu đề đã nêu: Có rất nhiều tiêu chuẩn liên quan đến ống dẫn, chẳng hạn như HG20592-20653 (bao gồm cả tiêu chuẩn châu Âu và Mỹ). Nhưng tất cả những tiêu chuẩn này đều không giúp giải quyết vấn đề của tôi: làm thế nào để chọn kích thước ốc vít phù hợp. Đối với hai chiếc phần ren WNRF loại DN20 CL300 cùng miếng đệm ở giữa (loại đệm cuộn thông thường), tôi cần mua ốc vít có kích thước bao nhiêu? Theo bảng trong HG20615 (trang 269), cần sử dụng 4 chiếc ốc vít loại M16. Tuy nhiên, kích thước và thông số kỹ thuật của ốc vít lại được xác định theo tiêu chuẩn HG20634 và HG20635. Nhưng không có bảng chi tiết nào cho việc chọn kích thước ốc vít phù hợp. 1. Xin hỏi, đối với hai chiếc phần ren WNRF loại DN20 CL300 cùng miếng đệm ở giữa, tôi cần mua ốc vít có kích thước bao nhiêu? Nên chọn ốc vít loại M16*60 hay M16*75, với số lượng 4 chiếc? Tiêu chuẩn và bảng chi tiết cụ thể là gì? Vẫn chỉ có thể tính toán dựa trên các quy định khác nhau thôi, chẳng hạn như chiều dài bulong = 2 tấm phẳng + miếng đệm + 2 con ốc vít + 5–10mm? 2. Viện thiết kế có quy định về các loại vật liệu dùng để chế tạo ống; tuy nhiên, đối với các ống hoạt động ở các mức áp suất khác nhau, việc lựa chọn các bộ phận cấu thành ống cũng phải tuân theo các tiêu chuẩn tương ứng. Nhưng còn về chiều dài của bulong thì sao? Làm thế nào để chọn chiều dài bulong phù hợp? Tôi đoán là cần phải tính toán thủ công rồi mới có thể sắp xếp mọi thứ một cách hợp lý. Xin hãy giúp tôi hoàn thiện bảng này nhé. Cảm ơn nhiều!

Các tiêu chuẩn liên quan:
– Tiêu chuẩn về đệm kết nối, phụ kiện kẹp chặt (bulong)
– Tiêu chuẩn về ống dẫn, khúc uốn ống, van
– Tiêu chuẩn về tấm che kín
– Tiêu chuẩn chọn vật liệu phù hợp
– Tiêu chuẩn kiểm tra không phá hủy đối với ống dẫn
– Tiêu chuẩn thử áp suất đối với ống dẫn, không phân biệt tiêu chuẩn Mỹ hay Châu Âu
– Tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng đối với ống dẫn dưới tiêu chuẩn Mỹ
– Các tiêu chuẩn liên quan: HG20615, SH3403, HG20634 (chiều dài bulong), SH3408, ASME16.34, HG/T 21547, SH3059, HG20635, HG20592-20653; SH3406, SH3407, SH3404, SH3409, SH/T 3129, ASME16.5, SH/T3405, SH3410, ASME16.9, ASME16.11, SH3405
– Các tiêu chuẩn liên quan theo tiêu chuẩn Châu Âu: HG20592, HG20613 (chiều dài bulong), HG20592-20653          
Reply #22016-12-29
Nên kết hợp với thực tế sử dụng mới tốt, bởi vì giữa một số phần nối cần lắp thêm tấm che; do đó khi chọn ốc vít thì nên chọn loại có chiều dài lớn hơn một chút. Tốt nhất là khi xác định các tiêu chuẩn kết nối thì cũng cần tính đến điều kiện sản xuất thực tế nữa.
Reply #32016-12-29
Về cơ bản, chiều dài của bulong có thể được xác định dựa trên tiêu chuẩn ren và kiểu mặt kín. Có thể tra cứu tiêu chuẩn của ốc vít tương ứng với phần ren, từ đó xác định chiều dài của ốc vít; chiều dài được quy định trong tiêu chuẩn có thể được sử dụng ngay lập tức. Nếu sử dụng các loại phễu theo tiêu chuẩn HG/T20592, thì có thể tra cứu chiều dài ốc vít tại tiêu chuẩn HG/T20613. Trong tiêu chuẩn này có bảng liệt kê các giá trị chiều dài ốc vít, được phân loại dựa trên áp suất danh nghĩa của phễu và kiểu kết nối; bảng này nằm ở trang P192–P207. Đối với các tiêu chuẩn HG/T20615 và HG/T20623 liên quan đến các loại phớt, hãy xem trang P440–P449 của tiêu chuẩn HG/T20634. Đối với phớt loại DN WNRF CL300, có thể tra cứu trong bảng 5.0.6-5; theo đó, chiều dài của bulong kết nối loại RF cho DN20 là 70mm.
Reply #42016-12-29
Trên đây là chiều dài của phần giữa flange khi không lắp thêm các bộ phận như tấm che. Nếu lắp thêm tấm che, thì cần tính thêm chiều dài tương ứng với độ dày của tấm che đó.

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.