HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Từ việc điều tra trách nhiệm đến việc điều tra nguyên nhân sự cố —— Những suy ngẫm và đề xuất dựa trên lý thuyết hệ thống và lý thuyết an toàn hệ thống

2016-11-22View Original

Thread Content

Phần trước: Việc điều tra và xử lý các tai nạn trong quá trình sản xuất là một nội dung quan trọng trong công tác đảm bảo an toàn lao động. Những đổi mới về chính sách và phương pháp điều tra tai nạn có ý nghĩa quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống và cơ chế quản lý an toàn lao động tại nước ta. Dựa trên tình hình chung về an toàn lao động ở nước ta cũng như tình hình điều tra và xử lý các vụ tai nạn hiện nay, bài viết này phân tích xu hướng và nguyên nhân của các vụ tai nạn nghiêm trọng xảy ra trong 3 năm gần đây, đồng thời tổng kết các quy luật cơ bản và những vấn đề chung liên quan đến các vụ tai nạn này. Dựa trên quan điểm về an ninh hệ thống, tác giả cho rằng an ninh là một đặc tính tổng thể của hệ thống; sự yếu kém của hệ thống chính là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến các sự cố. Do đó, không nên đơn giản đổ lỗi cho một cá nhân hay một sự việc cụ thể về những sự cố xảy ra. Kể từ khi hệ thống giám sát an toàn lao động được thành lập tại nước ta vào năm 2001, tình hình an toàn lao động liên tục có xu hướng cải thiện. Tuy nhiên, nguy cơ xảy ra các tai nạn nghiêm trọng vẫn còn cao, vì vậy tình hình an toàn lao động vẫn còn nghiêm trọng. Nhìn lại quá trình phát triển của công tác an toàn lao động ở nước ta, có rất nhiều kinh nghiệm và bài học đáng được tổng kết và rút ra, nhằm từ đó cải thiện và đổi mới công việc của chúng ta hơn nữa. I. Tình hình an toàn lao động vẫn còn nghiêm trọng, đây là một thách thức lớn đối với sự phát triển kinh tế – xã hội của nước ta. Tần suất xảy ra các tai nạn nghiêm trọng có xu hướng giảm, nhưng biến động về số liệu vẫn khá lớn. Hiện nay, nguy cơ xảy ra các tai nạn cực kỳ nghiêm trọng ở nước ta vẫn còn rất cao. Mặc dù các vụ tai nạn nghiêm trọng trong những năm gần đây có sự khác biệt lớn về thời điểm xảy ra, địa điểm, ngành nghề, nguyên nhân trực tiếp và diễn biến của thảm họa, nhưng chúng vẫn có một số đặc điểm chung. Loạt vấn đề tương tự này cho thấy sự yếu kém trong hệ thống quản lý an toàn lao động, một vấn đề phổ biến trong công tác này. Chúng ta nên coi vấn đề về các đặc tính tổng thể của hệ thống là trọng tâm công việc, và cần nỗ lực nâng cao khả năng kiểm soát rủi ro các sự cố nghiêm trọng trong toàn bộ hệ thống, cũng như khả năng ứng phó với các sự cố đó. Kể từ khi thực hiện chính sách cải cách và mở cửa, các vụ tai nạn nghiêm trọng liên quan đến an toàn sản xuất xảy ra thường xuyên, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển kinh tế – xã hội của đất nước chúng ta. Vào đầu thế kỷ này, nước ta đã xây dựng hệ thống giám sát an toàn lao động vẫn được áp dụng cho đến ngày nay. Đảng và Nhà nước đã triển khai nhiều biện pháp quan trọng nhằm tăng cường công tác an toàn lao động, và đã đạt được những kết quả rõ rệt. Điều nổi bật nhất chính là số vụ tai nạn lao động liên tục giảm xuống (xem hình dưới). Từ năm 2005 đến năm 2015, số người chết trong các vụ tai nạn lao động tại nước ta liên tục giảm. Năm 2005, có 127.089 người thiệt mạng; còn đến năm 2015, con số này giảm xuống còn 66.182 người. Tuy nhiên, như có thể thấy từ biểu đồ dưới đây, tần suất xảy ra các tai nạn nghiêm trọng cũng có xu hướng giảm, nhưng mức độ biến động của các con số này khá lớn. Hệ số biến thiên của tần suất xảy ra các tai nạn nghiêm trọng hàng năm lên tới 0,5. Điều này cho thấy rằng các tai nạn nghiêm trọng thường xảy ra một cách ngẫu nhiên và với xác suất thấp; đồng thời cũng cho thấy rằng nguy cơ xảy ra các tai nạn nghiêm trọng ở nước ta vẫn còn rất cao. Ngăn chặn các vụ tai nạn nghiêm trọng đã trở thành ưu tiên hàng đầu trong công tác an toàn lao động hiện nay của nước ta. Vào khoảng năm 2005, số vụ tai nạn cực kỳ nghiêm trọng ở nước ta vào khoảng 10 vụ mỗi năm. Trong 5 năm gần đây, con số này đã giảm xuống còn khoảng 5 vụ mỗi năm. Tuy nhiên, từ năm 2013 đến năm 2015, mỗi năm lại xảy ra ít nhất 1 vụ tai nạn cực kỳ nghiêm trọng, khiến hàng trăm người thiệt mạng. Những vụ tai nạn này có tính chất cực kỳ nghiêm trọng và gây ra những hậu quả khủng khiếp. Ngăn chặn các tai nạn nghiêm trọng đã trở thành ưu tiên hàng đầu trong công tác an toàn lao động hiện nay của nước ta. Thực tế, việc xảy ra các tai nạn cực kỳ nghiêm trọng không hề hoàn toàn vô quy luật, nhưng vấn đề hiện nay không phải là chúng ta không biết nguyên nhân gây ra các tai nạn đó, mà là nhiều hiểu biết về chúng lại mang tính chất mơ hồ, sai lệch. Dựa trên phương pháp phân tích các trường hợp cụ thể và đánh giá so sánh dựa trên tư duy hệ thống, tác giả đã tiến hành phân tích các vụ tai nạn nghiêm trọng từng xảy ra trong quá khứ. Có lẽ điều này có thể giúp đưa ra những ý tưởng mới trong việc quản lý rủi ro của các vụ tai nạn nghiêm trọng. Tác giả đã tiến hành phân tích sơ lược về 12 vụ tai nạn đặc biệt nghiêm trọng xảy ra từ năm 2013 đến năm 2015. Trong 12 vụ tai nạn nghiêm trọng này, chỉ có 4 vụ là những vụ tai nạn an toàn lao động điển hình; còn 8 vụ còn lại thì có yếu tố liên quan đến an ninh công cộng. 12 vụ tai nạn nghiêm trọng này đã gây ra tổng cộng 860 người chết và 1218 người bị thương. Sau 12 vụ tai nạn nghiêm trọng này, tổng cộng 845 người đã bị xử lý vì liên quan đến sai phạm. Ngoài ra, trong các báo cáo điều tra xử lý 12 vụ tai nạn đặc biệt nghiêm trọng này, mặc dù mỗi vụ đều có nguyên nhân trực tiếp riêng biệt, nhưng tất cả đều được xác định là những vụ tai nạn do lỗi con người. Do đó, tất cả các vụ tai nạn nghiêm trọng này đều bị xử lý một cách nghiêm khắc về mặt trách nhiệm. Một loạt các vấn đề tương tự cho thấy sự yếu kém trong hệ thống quản lý an toàn lao động. Các tai nạn xảy ra trong xã hội hiện đại thường có tính chất rất phức tạp. Những hành vi gây ra thảm họa và các yếu điểm của hệ thống xuất hiện ở mọi lĩnh vực, từ thiên nhiên đến xã hội; chúng còn tương tác và kết hợp với nhau. Sự yếu kém của hệ thống tồn tại ở mọi cấp độ của công tác quản lý an toàn, cũng như trong toàn bộ quá trình chuẩn bị ứng phó với các sự cố khẩn cấp và khôi phục sau đó. Độ yếu của hệ thống là những điều kiện khách quan đã tồn tại trước khi sự cố xảy ra, và chúng chỉ “phát hiện ra” trong quá trình sự cố diễn ra. Theo quan điểm của lý thuyết hệ thống, tính dễ bị tổn thương của hệ thống có thể biểu hiện ra theo những cách khác nhau, tùy thuộc vào các đặc điểm và sự thay đổi của hệ thống đó. Trước khi tai nạn xảy ra, tính mong manh của hệ thống mang tính tiềm ẩn; đặc điểm của sự bất ổn này có thể làm tăng đáng kể mức độ “dễ bị tổn thương” trước các tai nạn. Sự xuất hiện của hiện tượng này trong hệ thống không chỉ phụ thuộc vào việc liệu nguy cơ có được nhận biết hay xác định trước khi sự cố xảy ra hay không, mà điều quan trọng là sau khi nguy cơ được xác định, liệu có áp dụng các biện pháp kiểm soát phù hợp với nó hay không. Chỉ khi các điểm yếu tiềm ẩn trong hệ thống gây ra tai nạn được phát hiện, đánh giá và kiểm soát trước khi tai nạn xảy ra, thì khả năng ứng phó với rủi ro tai nạn của toàn xã hội mới có thể được nâng cao một cách toàn diện (Resilience). Trong những năm qua, mỗi khi xảy ra một vụ tai nạn nghiêm trọng, các cơ quan chức năng của nước ta đều tiến hành điều tra và xử lý một cách nghiêm túc. Họ rút kinh nghiệm từ các vụ tai nạn đó, tăng cường các biện pháp phòng ngừa, đồng thời áp dụng những biện pháp trừng phạt nghiêm khắc đối với những người có liên quan. Những biện pháp này quả thực đã góp phần thúc đẩy công tác đảm bảo an toàn lao động được triển khai một cách hiệu quả, nhưng nguy cơ xảy ra các tai nạn nghiêm trọng vẫn chưa được kiểm soát một cách rõ rệt. Từ năm 2013 đến năm 2015, tại nước ta đã xảy ra 12 vụ tai nạn cực kỳ nghiêm trọng. Mặc dù về thời điểm xảy ra, địa điểm, ngành nghề, nguyên nhân trực tiếp và các hành vi gây ra tai nạn thì có vẻ khác nhau, nhưng nếu phân tích kỹ lưỡng hơn, có thể nhận thấy rằng các nguyên nhân và hành vi gây ra những tai nạn này đều có một số đặc điểm chung: trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc đảm bảo an toàn lao động chưa được thực hiện đúng mức; chính quyền địa phương chưa coi trọng vấn đề an toàn lao động; công tác giám sát an toàn lao động còn yếu kém; việc kiểm tra và khắc phục các nguy cơ gây tai nạn chưa được thực hiện triệt để; khả năng ứng phó với các tình huống khẩn cấp còn kém; ngoài ra, cơ sở hạ tầng còn yếu kém và trình độ an toàn của các nhân viên liên quan cũng chưa cao. Loạt vấn đề tương tự này cho thấy sự yếu kém trong hệ thống quản lý an toàn lao động, một vấn đề phổ biến trong công tác này. Tính dễ bị tổn thương của hệ thống về bản chất là rủi ro cấu trúc của hệ thống đó. Độ yếu của hệ thống là đặc tính phát sinh từ toàn bộ hệ thống, chứ không phải là đặc điểm của các thành phần riêng lẻ. Do đó, trong quá trình kiểm soát rủi ro trước khi xảy ra tai nạn và việc điều tra, xử lý sau tai nạn, cần chú trọng đến các vấn đề liên quan đến tính chất tổng thể của hệ thống. Cần nỗ lực nâng cao khả năng ứng phó với các rủi ro nghiêm trọng của toàn bộ hệ thống, cũng như khả năng chống chịu trước các thảm họa do tai nạn gây ra. II. An toàn trong sản xuất là một đặc tính của hệ thống. Trong bối cảnh sự phát triển kinh tế – xã hội ngày càng phức tạp, các lý thuyết và phương pháp quản lý an toàn truyền thống dần trở nên không còn phù hợp với những yêu cầu của tình hình mới. Lý thuyết an ninh hệ thống hiện đại cho rằng: An ninh là một thuộc tính của hệ thống. Hiện nay, những vấn đề phát sinh từ tình hình an toàn lao động nghiêm trọng ở nước ta không chỉ là vấn đề quản lý của một số đơn vị riêng lẻ. Nguyên nhân chính nằm ở việc cơ sở hạ tầng yếu kém, hệ thống quản lý chưa hoàn thiện, và việc xây dựng nền tảng pháp luật còn thiếu sót. Tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro và bảo mật hệ thống chính là phải xác định và kiểm soát những rủi ro có thể gây ra những tai nạn nghiêm trọng trước khi chúng xảy ra, từ đó ngăn chặn được những tai nạn đó. Kinh nghiệm cho chúng ta biết rằng, đối với những hiện tượng xảy ra lặp đi lặp lại, cần tìm nguyên nhân dựa trên các quy luật; còn đối với những vấn đề phổ biến, cần phân tích nguyên nhân từ cấu trúc hệ thống, bao gồm cả hệ thống tổ chức và cơ chế hoạt động. Hiện nay, công tác an toàn sản xuất ở nước ta đang phải đối mặt với những áp lực và thách thức chưa từng có. Với sự phát triển không ngừng của các cuộc cải cách và quá trình đô thị hóa ngày càng gia tăng, những phương thức sản xuất mới liên tục xuất hiện. Bên cạnh đó, trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng, công tác quản lý an toàn lao động gặp phải nhiều vấn đề phức tạp. Do đó, các lý thuyết và phương pháp quản lý an toàn lao động truyền thống dần trở nên không còn phù hợp với yêu cầu của tình hình mới. Tác giả cho rằng, các mô hình như mô hình chuỗi sự cố của Heinrich – vốn được coi là những mô hình kinh điển trong nhiều năm qua; lý thuyết ra quyết định quản lý của Bird; mô hình “phô mai Thụy Sĩ” do Reichen đề xướng để phân tích nguyên nhân gây ra tai nạn; cùng các phương pháp xác định mối quan hệ nhân quả và phân tích chuỗi sự cố – tất cả những thứ này, trong bối cảnh sự phát triển kinh tế – xã hội ngày càng phức tạp hiện nay, đã không còn phù hợp để dùng trong việc phòng ngừa, ứng phó với các tai nạn nghiêm trọng, cũng như trong công tác điều tra phân tích nguyên nhân gây tai nạn nữa. An toàn là thuộc tính của hệ thống, chứ không phải là thuộc tính của từng cá thể hay từng bộ phận riêng lẻ. Lý thuyết an toàn trong các hệ thống hiện đại cho rằng: An toàn là thuộc tính của hệ thống, và cả mức độ an toàn lẫn nguy cơ xảy ra tai nạn đều là những đặc tính xuất hiện do bản chất của hệ thống đó. Kết quả phân tích các vụ tai nạn nghiêm trọng xảy ra trong những năm gần đây cho thấy rằng sự xảy ra và diễn biến của các vụ tai nạn này liên quan đến một quá trình phức tạp bao gồm cả yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa và công nghệ. Do đó, cần phải phân tích kỹ lưỡng cách thức hoạt động của toàn bộ hệ thống dẫn đến việc xảy ra tai nạn và gây ra thiệt hại; không thể đơn giản chỉ đổ lỗi cho một cá nhân hay một yếu tố cụ thể nào đó. Hầu hết các tai nạn nghiêm trọng xảy ra trong bối cảnh có sự tương tác phi tuyến và sự kết hợp đa yếu tố trong các hệ thống phức tạp. Mô hình chuỗi sự cố đơn giản và phương pháp xác định mối quan hệ nhân quả cho rằng: sự cố là kết quả của nhiều sự kiện riêng lẻ xảy ra theo trình tự thời gian; do đó, việc ngắt đứt chuỗi các sự kiện gây hại này sẽ giúp ngăn chặn sự cố xảy ra. Lý thuyết an ninh hệ thống hiện đại cho rằng: các sự cố xảy ra do sự tương tác giữa các thành phần trong hệ thống; chúng không thể được coi là kết quả của một yếu tố duy nhất hay sự cố ở một bộ phận cụ thể nào đó. Thay vào đó, chắc chắn tồn tại những rủi ro mang tính cấu trúc (rủi ro hệ thống). Thay vì coi các tai nạn nghiêm trọng là sự xảy ra đồng thời của nhiều sự kiện độc lập, thì nên coi chúng là quá trình hệ thống dần chuyển sang trạng thái có mức rủi ro cao theo thời gian. Về bản chất, các hệ thống phức tạp có xu hướng dần chuyển sang trạng thái rủi ro. Xu hướng này có thể được phát hiện và dự đoán trước. Người ta có thể kiểm soát xu hướng này thông qua việc thiết kế hệ thống một cách hợp lý và xác định các chỉ số để phát hiện rủi ro từ trước, nhằm ngăn chặn các sự cố xảy ra. Đằng sau mỗi vụ tai nạn, hầu như luôn tồn tại những nguyên nhân vô cùng phức tạp. Nhìn bề ngoài, có vẻ như yếu tố trách nhiệm của từng cá nhân hoặc từng bộ phận đóng vai trò rất quan trọng. Đó cũng chính là lý do tại sao mỗi khi xảy ra tai nạn nghiêm trọng, chúng gần như luôn được coi là “tai nạn do lỗi con người”. Cách nhìn nhận này có lẽ hơi đơn giản và thiên vị quá mức. Theo lý thuyết an ninh hệ thống, trong quá trình phát triển phức tạp của các tai nạn nghiêm trọng, người ta không nhấn mạnh quá nhiều đến trách nhiệm và nghĩa vụ của từng cá nhân, trừ khi người đó có ý định cố ý gây ra tai nạn, hoặc bị nghi ngờ có hành vi vi phạm nghĩa vụ, và những hành vi này có ảnh hưởng quan trọng đến sự xảy ra và diễn biến của tai nạn. Thực tế, chỉ dựa vào sự tận tụy của các cán bộ trong việc thực hiện nhiệm vụ thì không thể ngăn chặn hoàn toàn các tai nạn xảy ra. Ví dụ, dưới áp lực kinh doanh lớn, nguy cơ xảy ra tai nạn trong quá trình sản xuất của các doanh nghiệp sẽ tăng lên đáng kể; nỗ lực của một vài cá nhân khó có thể thay đổi được tình hình này. Quản lý rủi ro và an toàn hệ thống không thể chỉ được đảm bảo bằng cách tuân thủ các quy định pháp luật. Các quy định pháp luật chỉ là tiêu chuẩn cơ bản để đảm bảo an toàn, chứ không phải là những yêu cầu cao cấp nhằm ngăn chặn các sự cố xảy ra. Giữa mức tiêu chuẩn cơ bản và các yêu cầu cao cấp ấy còn có rất nhiều khoảng trống để hoàn thiện công tác đảm bảo an toàn. Kết quả của nhiều cuộc điều tra về các vụ tai nạn đã chứng minh rằng việc quản lý an toàn dựa trên việc tuân thủ các quy định pháp luật là chưa đủ đối với những hệ thống cực kỳ phức tạp. Bởi vì việc tuân thủ các quy định pháp luật thông thường không thể giúp giải quyết những sự bất ổn cao độ xuất phát từ tính phức tạp và tính tự phát của hệ thống; đồng thời, nó cũng không thể mô tả chi tiết các công việc cần thực hiện. Hơn nữa, những mối nguy hiểm mới phát sinh do sự xuất hiện của các công nghệ và tình huống mới cũng không thể được đưa vào các quy định và tiêu chuẩn hiện có. Các tai nạn nghiêm trọng xảy ra do sự thất bại trong các ràng buộc của hệ thống hoặc do những sai sót trong quá trình phản hồi. Là một hệ thống phức tạp và mở, việc quản lý an toàn của hệ thống này không chỉ cần chú trọng đến tính tổng thể (tổng thể không đồng nghĩa với tổng của các thành phần riêng lẻ), mà còn cần chú ý đến tính phân cấp của hệ thống. Tính phân cấp là một đặc điểm cơ bản của lý thuyết hệ thống, kỹ thuật hệ thống, và cả quản lý an toàn hệ thống nữa. Theo lý thuyết về an ninh hệ thống, hệ thống quản lý an ninh nên được chia thành nhiều cấp độ cấu trúc hoặc tổ chức khác nhau. An ninh được đảm bảo thông qua việc các cấp độ cao hơn kiểm soát các cấp độ thấp hơn. Dù cấu trúc phân tầng như thế nào, thì mạng lưới hệ thống quản lý an ninh toàn diện và đa chiều vẫn được hình thành thông qua các quy định được áp dụng từ trên xuống dưới. Vai trò của tầng dưới đối với tầng trên không phải là việc ràng buộc, mà là cơ chế thực thi các quy định và cơ chế phản hồi, tức là phản ánh kịp thời và chính xác các vấn đề, đồng thời đảm bảo sự trao đổi thông tin hiệu quả. Tầng dưới cũng không có khả năng ràng buộc hệ thống. Khi lực ràng buộc từ tầng trên đối với toàn bộ tầng dưới là ổn định và hiệu quả, thì hệ thống sẽ có được tính an toàn. Khi lực kiềm chế từ tầng trên đối với tầng dưới bị mất hiệu lực, hoặc khi phản hồi từ tầng dưới lên tầng trên không chính xác, điều này đều có thể làm tăng nguy cơ xảy ra sự cố trong hệ thống. Đó chính là hiện tượng rủi ro xuất hiện một cách tự phát trong hệ thống. Thậm chí, có thể xảy ra tình trạng các quy tắc kiềm chế trong toàn bộ hệ thống bị phá vỡ, dẫn đến những sự cố nghiêm trọng. Theo lý thuyết an toàn hệ thống, các tai nạn nghiêm trọng xảy ra do sự thất bại trong các ràng buộc của hệ thống hoặc do những sai sót trong quá trình phản hồi. Quá trình này không chỉ phụ thuộc vào một biến số duy nhất hay các yếu tố cục bộ mà thôi. Ngay cả khi tối ưu hóa một hệ thống con hoặc một phần nhỏ trong tổng thể, cũng không thể khiến toàn bộ hệ thống đạt trạng thái tối ưu. Thực tế, những sai sót của từng cá nhân và các sự cố cục bộ là điều khó có thể tránh khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, tính dự phòng trong cấu trúc hệ thống cùng các cơ chế xử lý lỗi, cùng với môi trường vận hành ổn định, có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ xảy ra sự cố. Ví dụ, thông qua việc phân tích kỹ lưỡng về vụ tai nạn nghiêm trọng xảy ra tại đường ống vận chuyển dầu của Sinopec ở Thanh Đảo, tỉnh Sơn Đông vào ngày 22/11, nguyên nhân gây ra tai nạn là do hơn 3.000 tấn dầu thô loại nhẹ từ đường ống vận chuyển của Sinopec rò rỉ vào các đường ống thoát nước ngầm trong khu công nghiệp. Khi khí dầu mỏ bay hơi, chúng tạo thành lượng lớn khí dễ nổ trong không gian ngầm kín. Sau vụ rò rỉ, không có biện pháp kiểm soát rủi ro nào được áp dụng để ngăn chặn nguy cơ nổ. Sau 10 giờ kể từ khi xảy ra sự cố, cuối cùng vụ nổ lớn đã xảy ra. Những nguyên nhân sâu xa hơn dẫn đến vụ tai nạn còn bao gồm: việc phát triển các khu công nghiệp và hệ thống lưu trữ, vận chuyển dầu thô thiếu kế hoạch dài hạn; các đường ống dẫn dầu được xây dựng cách đây hơn 20 năm nay đã xuống cấp nghiêm trọng do không được bảo trì đúng cách ; Không có quy định nghiêm ngặt nào để giám sát các nguồn nguy cơ lớn; khi xảy ra rò rỉ, không có phản ứng khẩn cấp được thực hiện kịp thời, cũng như không có biện pháp bảo vệ người dân được áp dụng ngay lập tức. Tóm lại, nguyên nhân kỹ thuật dẫn đến tai nạn là việc quản lý rủi ro chưa hiệu quả và công tác chuẩn bị ứng phó khẩn cấp chưa đầy đủ. Xét từ góc độ lý thuyết an toàn hệ thống, có thể kết luận rằng rủi ro trong cấu trúc hệ thống đã dần phát triển thành những tai nạn nghiêm trọng. Thay vì coi bản chất của sự cố là sự lơ là, vi phạm trách nhiệm của các cán bộ cấp cơ sở và nhân viên doanh nghiệp, thì nên xem đó là sự yếu kém trong hệ thống ở các cấp độ tương ứng. Thực tế, rất khó để xác định được liệu có nhân viên nào hay công việc nào có hành vi vi phạm pháp luật rõ ràng hay không. Hơn nữa, cũng khó có thể xác định được mối liên hệ nhân quả trực tiếp và tất yếu giữa những hành vi cá nhân này với sự xảy ra của các tai nạn. Cần chú trọng hơn nữa vào việc tìm ra những vấn đề tồn tại trong bản thân mình. Điều này rất quan trọng để ngăn chặn các tai nạn tương tự xảy ra lần nữa. Thực tế về công tác an toàn lao động trong nhiều năm qua cho thấy rằng, việc chỉ dựa vào việc truy cứu trách nhiệm cá nhân, mặc dù có thể giúp giảm bớt áp lực từ xã hội và giải quyết được một số vấn đề mang tính chất cục bộ hoặc bề ngoài, nhưng lại không thể đi sâu vào nguyên nhân gốc rễ của các tai nạn. Đồng thời, cũng không thể giải quyết triệt để những vấn đề mang tính hệ thống, cơ bản và liên quan đến cơ chế quản lý. Xác suất xảy ra các tai nạn nghiêm trọng do yếu tố cá nhân hoặc một yếu tố duy nhất là rất thấp; động lực gây ra các tai nạn này cũng rất hạn chế. Nguyên nhân chính dẫn đến việc các tai nạn liên tục xảy ra, thậm chí là sự lặp lại của cùng loại tai nạn, chính là những khiếm khuyết trong cấu trúc hệ thống, xuất phát từ các yếu tố tổ chức, xã hội và văn hóa. Hiện nay, những vấn đề phát sinh từ tình hình an toàn lao động nghiêm trọng ở nước ta không chỉ là vấn đề quản lý của một số đơn vị riêng lẻ. Nguyên nhân chính nằm ở việc cơ sở hạ tầng yếu kém, hệ thống quản lý chưa hoàn thiện, và việc xây dựng nền tảng pháp luật còn thiếu sót. Điều này có tính chất toàn diện và phổ biến trong lĩnh vực an toàn sản xuất của nước ta. Kinh nghiệm lịch sử đã chứng minh rằng: sau những vụ tai nạn nghiêm trọng, nếu coi mọi nguyên nhân gây ra tai nạn đều là do “trách nhiệm” của ai đó, thì dù việc phân chia trách nhiệm được thực hiện một cách công bằng và mức độ xử lý cũng vừa phải, thì điều tối đa mà chúng ta có thể làm được chỉ là nhận thức được mức độ nghiêm trọng của vấn đề, từ đó rút ra bài học và xác định được một phần nguyên nhân gây ra tai nạn mà thôi. Trong lý thuyết an ninh hệ thống, có một quan điểm quan trọng: Nếu không nhận thức đúng đắn về các rủi ro của hệ thống, hoặc nếu không áp dụng những biện pháp kiểm soát phù hợp với các rủi ro đã được xác định, thì điều đó gần như tương đương với việc “chấp nhận hoặc chờ đợi sự cố xảy ra”. Xét từ góc độ quản lý rủi ro, mọi tai nạn trong quá trình sản xuất đều có thể được nhận biết và ngăn chặn. Đối với những sự cố mang tính bất ổn cao xảy ra trong các hệ thống phức tạp, thật khó để có thể dự đoán chính xác về thời điểm và địa điểm xảy ra sự cố từ trước. Hơn nữa, càng là hệ thống phức tạp, thì nguy cơ hệ thống gặp sự cố càng lớn, từ đó dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng. So với những hệ thống khác, các hệ thống có mức độ phức tạp cao và có mối liên kết chặt chẽ với nhau thì nguy cơ xảy ra sự cố cũng cao hơn. Các hệ thống phức tạp có thể gây ra mức độ bất ổn cao hơn, và trong trạng thái mà nhiều yếu tố liên kết chặt chẽ với nhau, sẽ xuất hiện các tương tác phi tuyến tính, dẫn đến nguy cơ xảy ra tai nạn tăng lên. Như chuyên gia an ninh nổi tiếng James Lason đã từng chỉ ra, “những hệ thống phức tạp và có mối liên kết chặt chẽ có thể bất ngờ gây ra những sự cố nghiêm trọng”. Vào ngày 1 tháng 6 năm 2015, tàu du lịch “Đông Phương Tinh” đã bị đắm tại khu vực sông Dương Tử, tỉnh Hồ Bắc, khiến 442 người thiệt mạng. Thảm họa này chính là một ví dụ điển hình của loại “sự cố nghiêm trọng xảy ra đột ngột” như vậy. Bản chất của sự cố này không nên được quy chỉnh hoàn toàn vào mức độ cao của sóng hay cường độ của gió, mà chủ yếu là do khả năng an toàn vốn có của thân tàu thiếu tính đáng tin cậy. Trong việc thiết kế và cải tạo thân tàu, có những khiếm khuyết về mặt an toàn; hệ thống quản lý an toàn khi di chuyển trên biển cũng tồn tại nhiều lỗ hổng và nguy cơ tiềm ẩn. Nhân viên quản lý tàu du lịch thiếu ý thức về rủi ro và sự chuẩn bị ứng phó khẩn cấp; việc xử lý các tình huống nguy cấp bất ngờ cũng gặp nhiều vấn đề. Đối với những trường hợp như vậy, chúng ta cần chú ý hơn nữa đến việc tìm ra những vấn đề tồn tại trong bản thân mình. Đặc biệt, cần chú ý đến những điểm yếu của hệ thống xuất hiện trong quá trình xảy ra sự cố; điều này rất quan trọng để ngăn chặn những tai nạn tương tự xảy ra lần nữa. Tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro và bảo mật hệ thống chính là phải xác định và kiểm soát những rủi ro có thể gây ra những tai nạn nghiêm trọng trước khi chúng xảy ra, từ đó ngăn chặn được những tai nạn đó.
Reply #22016-11-22
Phần tiếp theo: Nước ta luôn tiến hành xử lý nghiêm khắc những người chịu trách nhiệm trực tiếp về các vụ tai nạn lao động nghiêm trọng. Việc xác định trách nhiệm trong các vụ tai nạn lao động có vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ an toàn và sức khỏe của người dân, duy trì tính nghiêm minh của pháp luật, nâng cao ý thức trách nhiệm của các cán bộ ở mọi cấp, đồng thời ngăn chặn việc xảy ra những vụ tai nạn lao động nghiêm trọng. Nhưng qua việc phân tích kỹ lưỡng quy trình điều tra và xử lý nhiều vụ tai nạn nghiêm trọng, tác giả nhận thấy rằng nếu cách thức, phạm vi và mức độ xử lý những người chịu trách nhiệm không được xác định một cách chính xác, thì sẽ gây ra một số hậu quả tiêu cực. Tác giả cho rằng, cùng với sự phát triển kinh tế – xã hội của đất nước, một số nội dung và yêu cầu trong Nghị định số 493 của Chính phủ đã không còn phù hợp với tình hình hiện tại. Do đó, cần khẩn trương tiến hành một số thay đổi và cải tiến trong hệ thống báo cáo, điều tra và xử lý các vụ tai nạn lao động. Những đề xuất sửa đổi 6 điều khoản trong Nghị định số 493 của Chính phủ ★ Hệ thống giám sát an toàn của nước ta cần được làm rõ hơn về chức năng chính của các cơ quan thực thi pháp luật; đồng thời, vai trò quản lý của các cơ quan này cần được giảm bớt. Cần xây dựng những quy định rõ ràng để các cơ quan giám sát an toàn có cơ sở để hoạt động. ★ Khi xác định mức độ nghiêm trọng của các vụ tai nạn, không nên lấy mức độ thiệt hại về kinh tế làm tiêu chí để đánh giá mức độ nghiêm trọng của vụ tai nạn. ★ Cần đặt ra những giới hạn thời gian cụ thể cho việc điều tra các vụ tai nạn. ★ Nên học hỏi kinh nghiệm từ các nước khác, nơi mà các tổ chức chuyên trách về điều tra và phân tích các vụ tai nạn được thành lập theo luật định; những tổ chức này sẽ huy động các chuyên gia và những người có chuyên môn từ các lĩnh vực khác nhau để tiến hành điều tra một cách độc lập. ★ Cần xây dựng thêm những quy trình làm việc chuẩn hóa và cụ thể hơn. Ví dụ, có thể bổ sung thêm các quy định về cách quản lý các cuộc phỏng vấn truyền thông và việc điều hướng dư luận. Đặc biệt, cần nhấn mạnh các quy định liên quan đến mạng Internet và các phương tiện truyền thông mới. Sau khi điều tra các vụ tai nạn, cần chú ý tổng kết kinh nghiệm và áp dụng chúng vào thực tế càng sớm càng tốt, nhằm tránh lặp lại những sai lầm tương tự. Thứ ba, việc xác định trách nhiệm có thể trở thành “con dao hai lưỡi” đối với an toàn lao động. Việc xác định trách nhiệm trong các vụ tai nạn lao động chắc chắn là công cụ hữu ích để thúc đẩy việc tuân thủ pháp luật về an toàn lao động. Tuy nhiên, nếu cách thức, phạm vi và biện pháp xác định trách nhiệm không được xử lý đúng cách, thì nó có thể gây ra những tác động tiêu cực. Việc truy cứu trách nhiệm quá mức trong các vụ tai nạn sẽ vô hình trung làm tăng chi phí giám sát an toàn. Điều này không chỉ cản trở việc làm rõ nguyên nhân thực sự của các vụ tai nạn, mà còn có thể gây hiểu lầm cho công chúng và giới truyền thông. Những vấn đề này không chỉ làm giảm tinh thần làm việc của các nhân viên giám sát an toàn, mà còn cản trở việc rút kinh nghiệm từ các vụ tai nạn. Điều này khiến việc xây dựng các biện pháp khắc phục trở nên khó khăn, gây ảnh hưởng xấu đến công tác đảm bảo an toàn lao động trong toàn xã hội, cũng như việc xây dựng hệ thống an ninh công cộng. Pháp chế là biện pháp quan trọng và cơ bản nhất trong công tác an toàn sản xuất. Việc xử phạt những hành vi vi phạm pháp luật và truy cứu trách nhiệm đối với các tai nạn nghiêm trọng chính là những biện pháp quan trọng trong việc thực hiện pháp chế trong lĩnh vực an toàn sản xuất; điều này cũng đúng ở khắp mọi nơi trên thế giới. Nước ta luôn tiến hành xử lý nghiêm khắc những người chịu trách nhiệm trực tiếp về các vụ tai nạn lao động nghiêm trọng. Ngay từ ngày 27 tháng 2 năm 1950, một vụ nổ khí mê-tan đã xảy ra tại mỏ than Yiluo thuộc tỉnh Hà Nam, khiến 174 người thiệt mạng. Lúc bấy giờ, Hội đồng Chính vụ đã xử lý nghiêm túc vụ tai nạn này; các nhà lãnh đạo tỉnh Hà Nam cùng các cơ quan liên quan, cùng với những người làm việc tại mỏ than, đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự và hành chính. Ngày 25 tháng 11 năm 1979, tàu khoan Bohai 2 đã bị đắm trong vịnh Bohai, khiến 72 người thiệt mạng và gây ra những tổn thất tài sản nghiêm trọng. Sau cuộc điều tra, người ta kết luận rằng các lãnh đạo Bộ Công nghiệp Dầu mỏ phải chịu trách nhiệm nặng nề về sự việc này; các lãnh đạo liên quan thuộc Hội đồng Nhà nước cũng đã xử lý sai cách sự việc nghiêm trọng này. Bộ trưởng Bộ Công nghiệp Dầu mỏ lúc bấy giờ bị cách chức; Phó Thủ tướng phụ trách lĩnh vực công nghiệp dầu mỏ cũng bị kỷ luật do có trách nhiệm trong sự việc này. Ngày 21 tháng 4 năm 2001, “Quy định của Hội đồng Nhà nước về việc xử lý trách nhiệm hành chính trong các vụ tai nạn nghiêm trọng” (Sắc lệnh số 302 của Hội đồng Nhà nước) được ban hành và áp dụng. Quy định này nhằm tăng cường việc xử lý trách nhiệm của các nhà lãnh đạo. Vào tháng 4 năm 2007, Hội đồng Nhà nước đã ban hành “Quy định về việc báo cáo, điều tra và xử lý các tai nạn lao động” (Nghị định số 493 của Hội đồng Nhà nước, gọi tắt là Nghị định số 493). Quy định này đưa ra những quy tắc rõ ràng về thủ tục báo cáo các tai nạn lao động, quy trình điều tra và xử lý các tai nạn đó, cũng như cách phân loại các tai nạn lao động và xác định trách nhiệm của các bên liên quan. Nhờ đó, một hệ thống cơ bản để điều tra và xử lý các tai nạn lao động được hình thành, góp phần quan trọng vào việc quy chuẩn hóa công tác này tại Trung Quốc. Qua nhiều năm thực tiễn, việc xác định trách nhiệm trong các vụ tai nạn lao động đã đóng vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ an toàn và sức khỏe của người dân, duy trì tính nghiêm minh của pháp luật, nâng cao tinh thần trách nhiệm của các cấp lãnh đạo, đồng thời ngăn chặn những vụ tai nạn lao động nghiêm trọng xảy ra. Đây chính là công cụ hữu ích để thúc đẩy công tác quản lý an toàn lao động theo đúng quy định của pháp luật. Nhưng qua việc phân tích kỹ lưỡng quy trình điều tra và xử lý nhiều vụ tai nạn nghiêm trọng, tác giả nhận thấy rằng nếu cách thức, phạm vi và mức độ xử lý những người chịu trách nhiệm không được xác định một cách chính xác, thì sẽ gây ra một số hậu quả tiêu cực. Điều này khiến việc xác định trách nhiệm trong các vụ tai nạn trở thành một vấn đề mang tính hai mặt. Việc truy cứu trách nhiệm quá mức trong các vụ tai nạn đã vô tình làm tăng chi phí cho công tác giám sát an toàn. Hiện nay, hệ thống đánh giá hiệu quả công tác giám sát và thực thi pháp luật về an toàn lao động ở nước ta vẫn chưa được xây dựng. Trong bối cảnh tình hình an toàn lao động cực kỳ nghiêm trọng, việc xác định trách nhiệm trong các vụ tai nạn chắc chắn sẽ diễn ra dưới áp lực lớn. Trong bối cảnh áp lực cao và các quy định nghiêm ngặt như vậy, trách nhiệm giám sát an toàn của các nhà quản lý càng trở nên nặng nề hơn; chi phí cũng tăng lên. Tuy nhiên, lợi ích thu được lại không tăng tương ứng, dẫn đến sự mất cân đối nghiêm trọng giữa chi phí và lợi ích. Dù cán bộ phải làm việc với mức độ vất vả và nỗ lực ra sao, nếu không xảy ra sự cố thì họ chưa chắc đã được khen ngợi hay được thăng chức kịp thời (lợi ích). Nhưng nếu xảy ra sự cố, dù họ đã nỗ lực rất nhiều, họ vẫn phải chịu trách nhiệm (chi phí). Hiện tượng mà trong đó trách nhiệm và rủi ro tồn tại song hành do con người gây ra, cùng với sự bất cân xứng giữa trách nhiệm và lợi ích, khiến công tác an toàn sản xuất trở thành một công việc có mức độ rủi ro cao. Trong trường hợp này, có thể xảy ra tình trạng một số cán bộ, vì muốn bảo vệ lợi ích của bản thân hoặc giảm thiểu nguy cơ mất mát lợi ích, buộc phải áp dụng nguyên tắc chủ nghĩa trung tâm trong việc giải quyết các vấn đề. Họ sẽ liên tục áp đặt những chính sách khắt khe, khiến cho một khi xảy ra sự cố ở một khu vực nào đó, tất cả các doanh nghiệp trong khu vực đó đều phải ngừng hoạt động để kiểm tra và sửa chữa. Khi một người bị bệnh, mọi người đều phải uống thuốc. Điều này sẽ làm tăng chi phí cho toàn xã hội, từ đó ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của nền kinh tế, gây ra những mâu thuẫn mới. Đó chính là vấn đề “**thất bại**” mà chúng ta thường nói đến. Ngoài ra, đặc điểm rủi ro cao này cũng gây khó khăn cho công tác quản lý an toàn trong việc thu hút và giữ chân những nhân tài xuất sắc nhất. Để tránh việc áp dụng các biện pháp giám sát mà không tính đến chi phí xã hội, nước ta cần xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn hợp lý. Điều này sẽ khuyến khích các cán bộ tích cực tham gia vào công tác giám sát an toàn, đồng thời buộc họ phải xem xét cả những tổn thất do tai nạn gây ra lẫn chi phí cần bỏ ra để ngăn chặn tai nạn. Đồng thời, khi trách nhiệm của các cán bộ ngày càng tăng, cần nâng cao lợi ích mà họ nhận được từ việc thực hiện công tác an toàn lao động. Như vậy, mọi người sẽ nhận ra rằng mặc dù công việc này đòi hỏi trách nhiệm lớn và có nhiều rủi ro, nhưng đồng thời cũng mang lại triển vọng phát triển tốt. Điều này giúp các cán bộ có thể cân bằng giữa chi phí và lợi ích trong công việc của mình. Thực tế, các quy định pháp luật về an toàn lao động của nước ta đã quy định rõ rằng doanh nghiệp chính là chủ thể chịu trách nhiệm về an toàn lao động. Cơ quan giám sát an toàn chỉ thực hiện công tác kiểm tra, giám sát và hướng dẫn để đảm bảo rằng các hoạt động sản xuất của doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật; họ không chịu trách nhiệm trực tiếp về các vụ tai nạn xảy ra. Nhưng dưới áp lực cao do việc đòi hỏi trách nhiệm gây ra, các nhân viên cảm thấy như đang bước trên mặt băng mỏng, lo lắng không yên; không có tiêu chí khách quan nào để phân biệt giữa việc làm tròn trách nhiệm và việc làm trái trách nhiệm, khiến họ bối rối không biết phải làm gì. Một số cán bộ thậm chí chỉ có thể hy vọng rằng mình sẽ gặp may mắn trong vài năm còn giữ chức vụ, điều này khiến công tác phòng ngừa tai nạn khó có thể được triển khai một cách chủ động và hiệu quả. Do đó, trong tình hình an toàn lao động hiện nay vô cùng nghiêm trọng, cần thiết phải xây dựng một cơ chế tương tự như “quy tắc Hand” để xác định trách nhiệm của các cá nhân và nhân viên giám sát. Cơ chế này sẽ liên kết trách nhiệm của họ với những công việc mà họ thực hiện nhằm ngăn ngừa tai nạn, từ đó góp phần vào việc kiểm soát rủi ro và xây dựng các biện pháp phòng ngừa một cách hợp lý. Do đó, cần tăng cường việc giám sát và xử phạt các hành vi vi phạm pháp luật, sự lơ là trách nhiệm trước khi xảy ra tai nạn, đồng thời nhấn mạnh việc xác định trách nhiệm ngay từ giai đoạn đầu. Việc nhấn mạnh quá mức vào việc truy cứu trách nhiệm sẽ gây cản trở việc làm rõ sự thật về vụ tai nạn và tìm ra nguyên nhân gốc rễ của nó. Nhiệm vụ chính trong việc điều tra tai nạn là thu thập các loại bằng chứng, phân tích diễn biến của vụ tai nạn cũng như các yếu tố phức tạp liên quan đến vụ việc, từ đó xác định được sự thật. Cần tránh sự can thiệp và ảnh hưởng từ bên ngoài. Thực tế, những yếu tố như mối đe dọa từ các vụ kiện, xung đột lợi ích, cùng áp lực từ các bên liên quan và dư luận xã hội, chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến việc đánh giá quá trình và kết quả của cuộc điều tra. Điều này khiến cho công tác điều tra và xử lý các vụ tai nạn mang nhiều yếu tố chính trị và đạo đức hơn, thậm chí còn có nguy cơ làm giảm tính khách quan và công bằng. Kết quả như vậy không chỉ gây khó khăn trong việc rút ra bài học kinh nghiệm, mà còn khiến việc cải thiện hệ thống trở nên khó khăn hơn. Trong những năm gần đây, ngay từ giai đoạn đầu của việc điều tra các vụ tai nạn và thảm họa nghiêm trọng, mọi người đôi khi băn khoăn không biết bản chất của sự cố đó là gì: là một sự kiện hay một vụ tai nạn; là vụ nổ hay hỏa hoạn; hay là thảm họa tự nhiên hay tai nạn trong quá trình sản xuất. Đôi khi, các bên có liên quan tham gia vào việc điều tra tai nạn lại có những quan điểm khác nhau rất lớn về nguyên nhân gây ra tai nạn. Nguyên nhân chính dẫn đến những hiện tượng này là việc phân chia trách nhiệm giữa các bộ phận, cùng với việc xác định rõ trách nhiệm của các cán bộ trong hệ thống đó. Năm 2013, một công ty chăn nuôi gia cầm ở vùng Đông Bắc đã xảy ra hỏa hoạn, gây ra nhiều thương vong nghiêm trọng và tổn thất tài sản khổng lồ. Cuộc điều tra ban đầu cho rằng vụ nổ xảy ra do rò rỉ amoniac, từ đó gây ra hỏa hoạn. Dựa trên phán đoán này, các cơ quan chức năng yêu cầu các đơn vị sử dụng amoniac phải tăng cường quản lý an toàn; ở một số nơi, họ thậm chí còn buộc các doanh nghiệp liên quan phải ngừng hoạt động để tiến hành kiểm tra và điều chỉnh. Khi công tác điều tra được tiến hành sâu rộng hơn, người ta xác định rằng vụ tai nạn này là do sự cố kỹ thuật của thiết bị điện gây ra hỏa hoạn; khí amoniac không phải là nguyên nhân chính. Tuy nhiên, trong một thời gian sau đó, vẫn còn một số nơi tiếp tục tiến hành các cuộc kiểm tra lại về an toàn sản xuất tại các doanh nghiệp sử dụng amoniac. Kết quả của việc “sửa chữa sai lầm” này có lẽ là con cừu đã mất, và cái chuồng cũng không thể được sửa chữa kịp thời. Về mặt phương pháp luận, việc làm sáng tỏ sự thật về vụ tai nạn và xác định nguyên nhân cụ thể của nó là nhiệm vụ hàng đầu trong quá trình điều tra tai nạn. Thứ hai, mới tiến hành truy cứu trách nhiệm pháp lý đối với những hành vi vi phạm thực sự, dựa trên kết quả điều tra vụ tai nạn. Một mục đích khác của việc điều tra tai nạn có lẽ còn quan trọng hơn nữa, đó là dựa trên những vấn đề được phát hiện, đặc biệt là các khiếm khuyết trong cấu trúc hệ thống, để chuyển những hiểu biết đó thành kiến thức, và từ đó biến kiến thức ấy thành các quy định cụ thể. Nhờ vậy, có thể khắc phục các lỗ hổng, hoàn thiện hệ thống, và tạo ra một cơ chế hoạt động bền vững. Vào ngày 20 tháng 11 năm 1996, một vụ hỏa hoạn đã xảy ra tại tòa nhà **Jiali. Vụ hỏa hoạn này đã khiến 41 người thiệt mạng và 80 người bị thương. Điều đáng chú ý là, sau khi cuộc điều tra về vụ hỏa hoạn ngày “11·20” kết thúc, không có ai bị truy cứu trách nhiệm pháp lý. Nguyên nhân của vụ tai nạn được coi là do những vấn đề tồn tại trong hệ thống và cơ chế an ninh công cộng vào thời điểm đó. Người ta cho rằng nguyên nhân cốt lõi của vụ tai nạn nằm ở những khiếm khuyết về mặt cấu trúc, và điều này đã thúc đẩy việc xây dựng các quy định và cơ chế trong lĩnh vực an ninh công cộng, bao gồm cả lĩnh vực chữa cháy. Những công việc này đã giúp **nâng cao đáng kể khả năng ứng phó với các sự cố nghiêm trọng. Một nhược điểm khác của việc truy cứu trách nhiệm quá mức trong các vụ tai nạn là nó có thể gây hiểu lầm cho công chúng và giới truyền thông. Do các vụ tai nạn trong quá trình sản xuất thường xảy ra do việc xác định trách nhiệm chưa được thực hiện đúng cách, nên chúng được coi là những vụ tai nạn do lỗi của con người. Điều này có thể khiến công chúng cho rằng các vụ tai nạn này liên quan đến sự yếu kém trong công việc và sự lơ là, thiếu trách nhiệm của các nhà quản lý. Xu hướng nhận thức này sẽ liên tục làm suy giảm uy tín của các cơ quan ở cấp địa phương. Đồng thời, nó cũng có thể khiến người dân mắc phải ảo tưởng rằng việc phòng ngừa tai nạn và ứng phó khẩn cấp là trách nhiệm của các cơ quan đó, chứ không liên quan gì đến bản thân họ. Hai xu hướng nhận thức tiềm ẩn này rất có hại đối với việc thúc đẩy công tác an toàn lao động trong toàn xã hội, cũng như việc xây dựng an ninh cộng đồng. IV. Phải khắc phục những sai sót đã xảy ra, điều quan trọng là xây dựng một hệ thống quản lý hiệu quả; cần có sự kiên định trong việc áp dụng các quy định, đồng thời phải xác định rõ ràng các hình thức khen thưởng và trừng phạt. Việc thực hiện chế độ trách nhiệm về an toàn lao động và việc xử lý nghiêm minh những trường hợp gây ra tai nạn ở nước ta cần được tăng cường, chứ không thể bị suy yếu. Nhưng chỉ khi trong quá trình thực hiện hệ thống mà chúng ta liên tục tự rà soát, đánh giá, kịp thời phát hiện những vấn đề tồn tại và không ngừng cải tiến, thì hệ thống mới có thể được hoàn thiện hơn, và hiệu quả triển khai cũng sẽ ngày càng tốt hơn. Trong những năm qua, tình hình kinh tế – xã hội của đất nước chúng ta đã có nhiều thay đổi. Một số quy định trong Nghị định số 493 hiện đã không còn phù hợp với tình hình hiện tại. Do đó, cần phải có những điều chỉnh và cải tiến trong hệ thống báo cáo, điều tra và xử lý các vụ tai nạn lao động. Trong bối cảnh tình hình an toàn lao động hiện nay vẫn rất nghiêm trọng, nguy cơ xảy ra các tai nạn nghiêm trọng vẫn còn cao, việc xây dựng một hệ thống trách nhiệm rõ ràng trong lĩnh vực an toàn lao động và tăng cường trách nhiệm xử lý các vụ tai nạn chắc chắn sẽ trở thành những biện pháp quan trọng không thể thiếu trong công tác đảm bảo an toàn lao động. Một trong những mục tiêu vĩ đại trong chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của đất nước chúng ta là xây dựng xã hội khá giả toàn diện vào năm 2020, đồng thời cải thiện tình hình an toàn lao động. Để đạt được mục tiêu này, việc thực hiện chế độ trách nhiệm về an toàn lao động và việc xử lý nghiêm minh những trường hợp xảy ra tai nạn cần được tăng cường, chứ không thể giảm bớt. Nước ta đang đối mặt với nhiều vấn đề liên quan đến việc đổi mới hệ thống và cơ chế quản lý. Việc xây dựng các quy định rõ ràng để điều tra và xử lý các sự cố là nhiệm vụ cấp bách. Thực tiễn trong những năm gần đây cho thấy rằng việc tăng cường trách nhiệm trong công tác an toàn lao động không chỉ giúp duy trì kỷ luật pháp luật, mà còn có tác dụng răn đe những người coi thường an toàn lao động. Đồng thời, điều này cũng giúp khích lệ tinh thần và nâng cao ý thức trách nhiệm của các cán bộ và nhân viên. Một hệ thống hay biện pháp, trong khi nhấn mạnh tính quy chuẩn, thì không được bỏ qua tác động định hướng mà nó tạo ra. Chỉ khi liên tục tự rà soát, đánh giá trong quá trình thực hiện hệ thống, kịp thời phát hiện những vấn đề tồn tại và không ngừng cải tiến, thì hệ thống mới có thể được hoàn thiện hơn, và hiệu quả triển khai cũng sẽ ngày càng tốt hơn. Hiện nay, công tác an toàn sản xuất ở nước ta đang phải đối mặt với nhiều vấn đề liên quan đến việc đổi mới hệ thống và cơ chế quản lý. Việc xây dựng các quy định rõ ràng để xử lý các vụ tai nạn là nhiệm vụ cấp bách hiện nay. Trong việc xử lý trách nhiệm pháp lý đối với các tai nạn lao động, cần tuân thủ nguyên tắc vừa nghiêm khắc vừa hợp lý, và phải có những hình phạt nghiêm minh. Chỉ khi nghiêm khắc thì mới tạo được uy quyền; còn sự khoan dung thì cần dựa trên sự tin tưởng. Thực tế, việc xử lý những người chịu trách nhiệm trực tiếp về các tai nạn lao động ở nước ta vừa có vấn đề là quá nghiêm khắc, vừa có vấn đề là quá nhẹ nhàng. Về mục tiêu cải cách và đổi mới hệ thống điều tra, xử lý các vụ tai nạn ở nước ta, thay vì chỉ tập trung vào việc điều chỉnh mức độ trừng phạt hay thu hẹp phạm vi điều tra, thì điều quan trọng hơn là làm cho công tác điều tra, xử lý các vụ tai nạn trở nên khoa học, hiệu quả và đáng tin cậy hơn. Nhờ đó, vai trò cảnh báo, khuyến khích và cải thiện tình hình sẽ được nâng cao, từ đó nâng cao uy tín trong việc xử lý các vụ tai nạn nghiêm trọng. Cần khẩn trương sửa đổi và đổi mới hệ thống báo cáo về các vụ tai nạn cũng như quy trình điều tra xử lý chúng. Để đạt được mục tiêu cải cách này, tác giả cho rằng nhiệm vụ quan trọng hiện nay là sửa đổi “Quy định về việc báo cáo và điều tra xử lý các vụ tai nạn lao động”. Quy định số 493 đã được áp dụng kể từ tháng 6 năm 2007. Quy định này đã đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh công tác điều tra và xử lý các vụ tai nạn lao động tại nước ta, và trở thành một trong những quy định cơ bản nhất trong công tác giám sát an toàn. Trong những năm qua, tình hình kinh tế – xã hội của đất nước chúng ta đã có nhiều thay đổi. Một số quy định trong Nghị định số 493 hiện đã không còn phù hợp với tình hình hiện tại. Do đó, cần phải có những điều chỉnh và cải tiến trong hệ thống báo cáo, điều tra và xử lý các vụ tai nạn lao động. Tác giả đã phân tích những vấn đề tồn tại trong Quyết định số 493, và cho rằng cần có những thay đổi sau: Thứ nhất, trong Quyết định số 493, không có sự phân chia rõ ràng giữa các chủ thể pháp lý khác nhau như người gây ra tai nạn lao động, người quản lý an toàn lao động, và người giám sát việc thực hiện các quy định về an toàn lao động. Do đó, việc điều tra và xử lý các vụ tai nạn trở nên khó khăn, vì không thể xác định rõ trách nhiệm của từng bên; tất cả đều bị coi là những người chịu trách nhiệm về vụ tai nạn. Thực ra, điều này cũng giống như việc lẫn lộn vận động viên, trọng tài và huấn luyện viên (nhân viên quản lý) với nhau. Hiện tượng này cho thấy rằng hệ thống giám sát an toàn của nước ta cần làm rõ hơn chức năng chính của mình trong việc thực hiện các biện pháp thi hành pháp luật; đồng thời cần giảm dần vai trò quản lý của hệ thống này, nhằm thúc đẩy việc hiện đại hóa hệ thống giám sát an toàn. Trong những năm gần đây, chúng ta thường nhấn mạnh việc truy cứu trách nhiệm đối với những trường hợp vi phạm nhiệm vụ. Điều quan trọng nhất trong chính sách này là phải xác định rõ thế nào là “vi phạm”, đồng thời cần xây dựng các quy định rõ ràng để các cơ quan giám sát an toàn có cơ sở để thực hiện công việc của mình. Gần đây, một số đồng chí muốn nhấn mạnh việc làm tròn trách nhiệm để được miễn trừ trách nhiệm. Thực tế, việc truy cứu trách nhiệm vì thiếu trách nhiệm đã bao hàm ý nghĩa miễn trừ trách nhiệm khi đã làm tròn bổn phận; tuy nhiên, nếu chỉ nhấn mạnh vào việc miễn trừ trách nhiệm, có thể sẽ phát sinh một số vấn đề mới. Tác giả cho rằng, điều quan trọng là không được để mất kiểm soát trong hệ thống. Thứ hai, theo Điều 3, Chương 1 của Quyết định số 493, tai nạn lao động được phân loại thành bốn cấp độ: tai nạn cực kỳ nghiêm trọng, tai nạn nghiêm trọng, tai nạn tương đối nghiêm trọng và tai nạn thông thường, dựa trên số người chết hoặc bị thương, cũng như mức độ thiệt hại về kinh tế do tai nạn gây ra. Quy định như vậy đã từng gây ra một số tranh cãi trong quá trình soạn thảo Sắc lệnh số 493. Lúc bấy giờ, có chuyên gia cho rằng thiệt hại về kinh tế trực tiếp và thương vong con người không phải là những sự kiện tương tự nhau, nên không thể đánh giá chúng một cách đồng nhất. Trong Luật An toàn Sản xuất mới, nguyên tắc an toàn sản xuất của nước ta đã được điều chỉnh thành “Công tác an toàn sản xuất cần lấy con người làm trung tâm, kiên trì phát triển một cách an toàn, và tuân thủ nguyên tắc ưu tiên an toàn, chú trọng phòng ngừa, và áp dụng các biện pháp quản lý toàn diện”. Nếu coi cả những tổn thất kinh tế trực tiếp là tiêu chí để xếp hạng các vụ tai nạn, thì sẽ tạo ra quan niệm sai lầm rằng tài sản và mạng sống có giá trị ngang nhau; điều này có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực trong hệ thống quản lý. Việc coi tổn thất kinh tế trực tiếp là một trong những tiêu chí để phân cấp các vụ tai nạn phản ánh tư duy truyền thống, và nó không còn phù hợp với các giá trị xã hội của Trung Quốc hiện đại cũng như các chính sách và quy định hiện hành. Thứ ba, theo Điều 29 của Quyết định số 493, nhóm điều tra tai nạn phải nộp báo cáo điều tra về vụ tai nạn trong vòng 60 ngày kể từ ngày xảy ra tai nạn ; Trong những trường hợp đặc biệt, với sự chấp thuận của cơ quan chịu trách nhiệm điều tra vụ tai nạn, thời hạn nộp báo cáo điều tra vụ tai nạn có thể được kéo dài một cách phù hợp. Tuy nhiên, thời gian kéo dài này không được vượt quá 60 ngày. So với các quy định ở nước ngoài, yêu cầu này quá khắt khe. Việc đặt ra những giới hạn thời gian nghiêm ngặt cho công tác điều tra không chỉ gây áp lực lớn lên nhóm điều tra mà còn có thể ảnh hưởng đến chất lượng của công tác điều tra. Cuối cùng, điều này có thể làm ảnh hưởng đến tính khoa học của kết quả điều tra. Việc điều tra các tai nạn nghiêm trọng ở nước ngoài thường không có giới hạn thời gian cứng nhắc; nước ta nên đặt ra những giới hạn thời gian khoa học hơn cho việc điều tra các tai nạn. Thứ tư, theo quy định của Sắc lệnh số 493, nhóm điều tra các vụ tai nạn ở nước ta chủ yếu được thành lập từ các nhân viên thuộc các cơ quan chức năng có liên quan và các chuyên gia trong ngành. Trong quá trình điều tra tai nạn, thiếu một hệ thống nghiêm ngặt để tránh xung đột lợi ích; nhiều cơ quan tham gia vào việc điều tra tai nạn rất có thể cũng chính là những cơ quan chịu trách nhiệm liên quan. Cách làm này thường khó có thể đảm bảo tính khách quan và trung lập của kết quả điều tra, tạo ra ấn tượng rằng trọng tài và vận động viên hòa làm một. Việc điều tra và xử lý các vụ tai nạn phải tuân thủ các nguyên tắc minh bạch, công bằng và đáng tin cậy. Nếu kết quả điều tra không được xã hội chấp nhận, không chỉ gây ra những tổn thất kinh tế và xã hội nghiêm trọng hơn, mà còn có thể ảnh hưởng đến **danh tiếng**. Để đảm bảo tính công bằng, minh bạch và đáng tin cậy trong việc điều tra các vụ tai nạn hoặc sự cố nghiêm trọng, các quốc gia khác thường thành lập các cơ quan chuyên trách về việc điều tra và phân tích các vụ tai nạn theo quy định của pháp luật. Những cơ quan này sẽ huy động các chuyên gia và những người có chuyên môn từ nhiều lĩnh vực khác nhau để tiến hành công tác điều tra một cách độc lập. Thứ năm, đề nghị trong việc sửa đổi Nghị định số 493 cần bổ sung thêm một số quy trình làm việc mang tính tiêu chuẩn hóa và cụ thể, có thể thực hiện được. Ví dụ như phân công nhiệm vụ cho các nhóm điều tra, các bước tiến hành điều tra tại hiện trường, yêu cầu liên quan đến việc thu thập bằng chứng, tiêu chuẩn đối với các đơn vị phân tích kỹ thuật, cách thức mà nạn nhân hoặc người thân của họ có thể đưa ra yêu cầu, cách thức can thiệp và giao tiếp của cơ quan tư pháp, sự giám sát và kiểm tra của bên thứ ba trong quá trình điều tra, cũng như quy định về việc công bố kết quả điều tra và giao tiếp với công chúng. Ví dụ, có thể bổ sung các quy định về cách quản lý các cuộc phỏng vấn truyền thông và việc điều hướng dư luận; đặc biệt cần nhấn mạnh các quy định liên quan đến mạng Internet và các phương tiện truyền thông mới. Trong công tác điều tra tai nạn, nên bố trí người chuyên trách theo dõi dư luận. Đối với các vấn đề xã hội khác nhau, cần trả lời một cách thực tế và dựa trên cơ sở khoa học. Thứ sáu, khuyến nghị sau khi điều tra vụ tai nạn cần chú ý đặc biệt đến việc tổng kết bài học kinh nghiệm và áp dụng chúng vào thực tiễn càng sớm càng tốt. Cần biết cách rút kinh nghiệm từ các vụ tai nạn. Mục đích cuối cùng của việc điều tra các vụ tai nạn là giúp xã hội chúng ta có thể học hỏi từ đó, nhằm tránh lặp lại những sai lầm tương tự. Kể từ năm 1967, khi bắt đầu đảm nhận vai trò điều tra các vụ tai nạn giao thông một cách độc lập, Ủy ban An toàn Giao thông Hoa Kỳ đã đưa ra 12.000 khuyến nghị về an toàn cho 2.200 tổ chức và cá nhân. Trong số đó, 58% các khuyến nghị được đưa ra dành riêng cho các cơ quan giao thông của Hoa Kỳ; các cơ quan này được yêu cầu phải trả lời về các biện pháp mình đã thực hiện để thực hiện từng khuyến nghị trong vòng 90 ngày. Nếu họ không chấp nhận một số khuyến nghị nào đó, họ cần phải giải thích lý do. Sau khi đưa ra kết luận trong báo cáo điều tra vụ tai nạn và đề xuất các biện pháp cụ thể, các cơ quan quản lý hoặc nhà chức trách có liên quan cần thực hiện việc kiểm tra và giám sát các doanh nghiệp hoặc tổ chức trong lĩnh vực đó, nhằm đảm bảo rằng các khuyến nghị được thực hiện một cách triệt để. Chỉ như vậy, chúng ta mới có thể biến những bài học đau thương từ các vụ tai nạn thành động lực thúc đẩy sự phát triển của xã hội. Mưa thuận theo mùa, về mùa xuân thì mới rơi. Đất nước chúng ta đang ở trong giai đoạn quan trọng của sự phát triển kinh tế – xã hội. Các cơ chế và hệ thống quản lý an toàn sản xuất đang được cải tiến không ngừng. Vì vậy, chúng ta có lý do để kỳ vọng nhiều hơn vào việc cải cách và đổi mới các quy định liên quan đến việc điều tra các tai nạn trong quá trình sản xuất.

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.