HCBBS Forum (Tiếng Việt)
Submit Chemical Projects / Find Solutions
Amplify Your Requirements on a Broader Chemical Platform *Engineering · Technology · Equipment · Solutions*
Submit Request

Xây dựng khái niệm quản lý môi trường trong luật kinh tế tuần hoàn và hệ thống công nghệ quản lý tích hợp phối hợp

2016-12-01View Original

Thread Content

Xây dựng khái niệm quản lý môi trường trong luật kinh tế tuần hoàn và hệ thống công nghệ quản lý tích hợp (Phần 1): Sau hơn ba mươi năm phát triển nhanh chóng, các vấn đề về môi trường sinh thái ở Trung Quốc ngày càng gia tăng. Trung Quốc vốn đã thiếu hụt nguồn nước, tình trạng ô nhiễm nước ở đây càng thêm nghiêm trọng ; Những đợt sương mù xảy ra thường xuyên đã khiến chúng ta sống trong thời đại mà không khí trong lành trở thành thứ xa xỉ ; Những vụ việc liên tiếp về nồng độ kim loại nặng trong thực phẩm vượt mức giới hạn đã càng làm bộc lộ thêm tình trạng ô nhiễm nguồn nước và đất do chất thải rắn gây ra… Cùng với những vấn đề về môi trường như biến đổi khí hậu, lỗ thủng tầng ozone, xói mòn đất, sa mạc hóa đất đai, suy giảm diện tích rừng và đồng cỏ, cũng như sự suy giảm đa dạng sinh học, những vấn đề này ngày càng trở nên nghiêm trọng trên toàn thế giới, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự sống còn và phát triển của con người. ““Màu xanh lá cây” tượng trưng cho sự khỏe mạnh, đại diện cho sức sống tràn đầy của các doanh nghiệp. Nó cũng thể hiện mô hình phát triển tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Có câu nói rằng “Núi xanh nước trong chính là vàng bạc”. Vàng bạc là nền tảng vật chất giúp xã hội tồn tại, còn núi xanh nước trong chính là điều kiện cần thiết để nền tảng ấy được duy trì. Nếu không, dù có bao nhiêu vàng bạc đi nữa, thì mọi thứ rồi cũng sẽ trở thành những ngọn núi hoang vu mà thôi. Núi xanh nước biếc tượng trưng cho con đường phát triển bền vững, thể hiện quyết tâm của thế hệ này trong việc xây dựng “Trung Quốc xanh”. Về bản chất, “Trung Quốc xanh” là một mô hình phát triển kinh tế, đồng thời cũng là cách thức sử dụng các nguồn tài nguyên một cách hiệu quả. Để xây dựng “Trung Quốc xanh”, một quốc gia coi trọng việc bảo vệ môi trường sinh thái, thì cần phải xây dựng một hệ thống các ý tưởng và công nghệ giúp các nguồn tài nguyên có thể được tái sử dụng. Bài viết này tổng kết quá trình phát triển của các khái niệm trong lĩnh vực quản lý môi trường theo nguyên tắc kinh tế tuần hoàn, cũng như quá trình hình thành các mô hình quản lý tương ứng. Trên cơ sở đó, bài viết đề cập đến việc xây dựng hệ thống công nghệ để quản lý hiệu quả khí thải, chất thải rắn và chất thải lỏng thông qua phương pháp FOSS. Bài viết cũng phân tích những vấn đề chính mà chúng ta gặp phải trong việc áp dụng các nguyên tắc kinh tế tuần hoàn trong quản lý môi trường, cũng như trong việc xây dựng hệ thống công nghệ FOSS. Cuối cùng, bài viết đưa ra một số đề xuất dành cho các doanh nghiệp và cơ quan quản lý liên quan. I. Quá trình phát triển của khái niệm quản lý môi trường trong luật kinh tế tuần hoàn và sự hình thành các mô hình liên quan   Vào những năm 1960, nhà kinh tế học người Mỹ Paulding đã đưa ra “lý thuyết con tàu vũ trụ”, đây chính là một ví dụ sớm nhất về lý thuyết kinh tế tuần hoàn. Tuy nhiên, cho đến những năm 1970, khái niệm kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực quản lý môi trường vẫn chỉ là một ý tưởng tiên phong của một số người tiên phong mà thôi; mọi người chưa thực sự tích cực phát triển theo hướng này. Vào thời điểm đó, vấn đề mà các quốc gia trên thế giới quan tâm vẫn là cách xử lý các chất gây ô nhiễm sau khi chúng được tạo ra, nhằm giảm bớt những tác hại do chúng gây ra. Đó chính là phương pháp xử lý dựa trên một chỉ số duy nhất trong lĩnh vực bảo vệ môi trường – tức là tập trung vào việc kiểm soát các chất thải sau khi chúng được tạo ra, thông qua một chỉ số cụ thể, chẳng hạn như lượng khí sulfur dioxide thải ra. Nhưng rốt cuộc, chất mà sulfur dioxide tạo thành là gì? Đi đến đó, không quan tâm). Vào những năm 1980, mọi người nhận ra rằng cần phải xử lý rác thải theo hướng tái chế; tư duy và chính sách liên quan đến vấn đề này cũng có sự thay đổi tích cực. Vào những năm 1990, đặc biệt sau khi chiến lược phát triển bền vững trở thành xu hướng toàn cầu, việc ngăn chặn từ nguồn gốc và quản lý toàn bộ chu trình sản xuất đã thay thế cách quản lý dựa trên các chỉ số ô nhiễm riêng lẻ, trở thành xu hướng chính trong các chính sách môi trường và phát triển. Nhiều phương pháp giải quyết vấn đề một cách tự phát đã được khắc phục, và từ đó dần hình thành nên một chiến lược kinh tế tuần hoàn có hệ thống.   Bối cảnh hình thành và quá trình phát triển của nền kinh tế tuần hoàn đã quyết định rằng nó lần đầu tiên được ứng dụng trong việc xử lý chất thải, sau đó mới phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực công nghiệp. Các doanh nghiệp áp dụng tư duy kinh tế tuần hoàn vào việc quản lý chi phí và toàn bộ quy trình sản xuất sản phẩm. Trong quá trình này, đã xuất hiện những khái niệm như “sản xuất sạch”, “lý thuyết vòng đời sản phẩm”, “công nghiệp sinh thái”. Những khái niệm này chính là biểu hiện của tư duy kinh tế tuần hoàn trong thực tiễn. Dưới ảnh hưởng của những quan điểm này, nhiều học giả và tổ chức ở nước ngoài đã đưa ra các lý thuyết khác nhau nhằm phát triển kinh tế tuần hoàn, chẳng hạn như: ① Lý thuyết cộng sinh công nghiệp (Industrial Symbiosis). Họ cho rằng các doanh nghiệp có thể tận dụng chất thải của nhau, nhằm giảm gánh nặng lên môi trường và chi phí xử lý chất thải, từ đó xây dựng một hệ thống công nghiệp tuần hoàn. ②Lý thuyết Sản xuất sạch (Cleaner Production). Họ định nghĩa sản xuất sạch là: “Sản xuất sạch là việc áp dụng liên tục các chiến lược bảo vệ môi trường vào quy trình sản xuất, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.” Đối với quy trình sản xuất, sản xuất sạch bao gồm việc tiết kiệm nguyên liệu thô và năng lượng, loại bỏ các nguyên liệu thô có độc tính, đồng thời giảm lượng và mức độ độc hại của các chất thải và khí thải trước khi chúng rời khỏi quy trình sản xuất. Đối với các sản phẩm, chiến lược sản xuất sạch nhằm giảm thiểu tác động của chúng đối với con người và môi trường trong suốt toàn bộ quy trình sản xuất. ”③Lý thuyết sinh thái công nghiệp (Industrial Ecology). Frosch và Robert (1992) cho rằng, hệ sinh thái công nghiệp là một hệ thống và mạng lưới trong đó các doanh nghiệp cùng nhau sử dụng chất thải từ các doanh nghiệp khác. Trong mạng lưới này, việc sử dụng các chất thải có thể cung cấp năng lượng và các vật liệu hữu ích cho hệ thống. Quan điểm cốt lõi của lý thuyết sinh thái công nghiệp là dựa trên sự phát triển về kinh tế, văn hóa và công nghệ để tích cực thúc đẩy việc đánh giá mức độ tác động lên môi trường và giảm thiểu mức độ tác động đó. Đồng thời, lý thuyết này nhấn mạnh đến mối tương tác giữa công nghiệp và môi trường.   Lý thuyết kinh tế tuần hoàn cũng xuất hiện ở nước ta khá sớm. Thuật ngữ “kinh tế tuần hoàn” lần đầu tiên được Liu Qingshan sử dụng vào năm 1994. Ông đề xướng việc tái chế các vật liệu thải từ góc độ tái tạo nguồn tài nguyên. Bản chất của khái niệm này chính là việc sử dụng các nguồn tài nguyên một cách tuần hoàn (xem Liu Qingshan: “Phát triển và sử dụng các nguồn tài nguyên tái chế nhằm giảm bớt tình trạng khan hiếm tài nguyên”, Tạp chí Nghiên cứu về Nguồn tài nguyên tái chế, số 10, năm 1994). Sau đó, vào năm 1998, nước ta đã tiếp nhận khái niệm kinh tế tuần hoàn từ Đức, và xác lập vị trí trung tâm cho nguyên tắc 3R. Cho rằng việc phát triển kinh tế tuần hoàn là dựa trên các nguyên tắc giảm thiểu, tái chế và sử dụng lại. Cùng năm đó, khái niệm kinh tế tuần hoàn được đề xướng như là giai đoạn thứ ba trong mối quan hệ giữa môi trường và phát triển. Về mặt lý thuyết, có ba giai đoạn trong mối quan hệ giữa việc phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường: Giai đoạn thứ nhất là giai đoạn phát triển kinh tế bằng cách hy sinh môi trường. Giai đoạn thứ hai là giai đoạn trong đó người ta chỉ tập trung xử lý các vấn đề môi trường ở giai đoạn cuối của quá trình phát triển kinh tế. Giai đoạn thứ ba chính là giai đoạn mà việc phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường được coi trọng ngang nhau, tức là giai đoạn phát triển kinh tế tuần hoàn. Nhằm ngăn chặn ô nhiễm và bảo vệ môi trường, vào cuối thế kỷ 20, nước ta đã xây dựng các chiến lược dựa trên điều kiện thực tế của đất nước. Các chiến lược này bao gồm việc kế hoạch hóa, triển khai và phát triển đồng bộ công tác xây dựng kinh tế, xây dựng đô thị và bảo vệ môi trường; đồng thời hướng tới mục tiêu dung hòa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Ba chính sách môi trường quan trọng được áp dụng là “ưu tiên phòng ngừa”, “ai gây ô nhiễm thì phải tự xử lý”, và “tăng cường quản lý môi trường”. Những chính sách này trở thành cơ sở để ban hành luật pháp, thực thi pháp luật và tuân thủ pháp luật trong lĩnh vực bảo vệ môi trường. Đến nay, nước ta đã ban hành 4 luật về môi trường, 8 luật về quản lý tài nguyên, hơn 20 văn bản pháp luật liên quan đến quản lý tài nguyên môi trường, và hơn 260 tiêu chuẩn môi trường. Nhờ đó, khung pháp lý cho việc bảo vệ tài nguyên môi trường đã được hình thành. Với sự hỗ trợ của các quy định pháp luật, chính sách và công nghệ liên quan, ngành kinh tế tuần hoàn ở nước ta phát triển rất nhanh. Các hoạt động thực tiễn cũng đã mang lại những kết quả tích cực; đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, người ta đã thành lập các văn phòng chuyên trách về sản xuất sạch, nhằm hướng dẫn việc xây dựng hệ thống sản xuất sạch tại các địa phương. Nhưng đáng tiếc là, dù ở trong nước hay nước ngoài, các nghiên cứu về kinh tế tuần hoàn đều tập trung vào các chỉ số kinh tế. Hầu hết các lý thuyết và phương pháp thực tiễn đều bỏ qua việc nghiên cứu về môi trường tự nhiên, tức là cách xây dựng và phát triển các hệ thống tuần hoàn riêng biệt cho chất gây ô nhiễm môi trường. Chúng tôi đã sớm xác định mục tiêu nghiên cứu ngay trong lĩnh vực này. Kể từ năm 2006, chúng tôi liên tục tiến hành các nghiên cứu ứng dụng, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Điều này diễn ra sau khi vào năm 2004, Trung Quốc đã coi kinh tế tuần hoàn như một phương pháp phát triển bền vững, để làm kim chỉ nam cho sự phát triển công nghiệp và xã hội của đất nước. Quan niệm về quản lý môi trường trong luật kinh tế tuần hoàn đã trải qua ba giai đoạn phát triển và những thay đổi về mô hình. Ban đầu, ở cấp độ tư duy, người ta đã có ý thức rằng các chất như lưu huỳnh, nitrat, bụi bặm… có thể được tái sử dụng. Đồng thời, ý tưởng cho rằng “chất gây ô nhiễm cũng là một loại tài nguyên” cũng bắt đầu hình thành ; Tiếp theo, sau năm 2008, thạch cao khử lưu huỳnh dần trở thành nguyên liệu quan trọng trong việc sản xuất tấm thạch cao dùng cho ngành in ấn. Do đó, việc sử dụng loại thạch cao này được triển khai rộng rãi trên toàn quốc. Trong ngành công nghiệp này, người ta đề xuất cần phát triển “công nghệ tận dụng các sản phẩm phụ từ quá trình khử lưu huỳnh một cách bền vững”, đồng thời xây dựng một ngành công nghiệp vật liệu xây dựng xanh phù hợp. Do giới hạn về thị trường toàn cầu và chi phí sản xuất của sản phẩm thạch cao khử lưu huỳnh, chúng tôi quyết định tìm con đường khác, đó là nghiên cứu công nghệ khử lưu huỳnh và nitơ bằng phương pháp magiê, từ đó tạo ra các vật liệu kết dính có giá trị gia tăng cao. Nhờ đó, chúng tôi có thể bước vào giai đoạn tạo ra giá trị mới thông qua việc sử dụng các vật liệu xanh có tính tái chế cao ; Tuy nhiên, công nghệ xử lý khí thải tích hợp các quy trình tách lưu huỳnh, nitơ và bụi để sản xuất bột tinh thể, với vai trò là kỹ thuật tổng hợp xử lý khí thải, có thể mang lại giải pháp toàn diện cùng các biện pháp thực hiện hiệu quả cho khách hàng cũng như cho môi trường xã hội đang bị ô nhiễm nghiêm trọng bởi khí thải. Nhưng việc xử lý ô nhiễm môi trường cần được thực hiện một cách toàn diện. Là một công ty có tầm nhìn và hoài bão, chúng tôi không thể chỉ dừng lại ở những thành tựu hiện tại. Chúng tôi bắt đầu suy nghĩ về cách đưa nước thải công nghiệp, chất thải rắn công nghiệp, bùn thải và rác thải xây dựng vào phạm vi các vật liệu kết dính từ bột tinh thể. Những yêu cầu từ thị trường và sự phức tạp trong việc quản lý môi trường sinh thái buộc chúng ta phải tiếp tục nghiên cứu những công nghệ toàn diện và linh hoạt hơn. Do đó, việc phát triển các công nghệ quản lý môi trường dựa trên nguyên tắc “xoay vòng xanh” đã trở thành một ưu tiên cần được thực hiện. Việc chuyển sang mô hình đổi mới xanh, có khả năng tái sử dụng nguồn lực, là giải pháp cần thiết để đối phó với những vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng phức tạp và nghiêm trọng. 1. Giai đoạn xác lập khái niệm quản lý môi trường tuần hoàn: Năm 2004, sản xuất sạch phát triển mạnh mẽ tại Trung Quốc. Các thuật ngữ mới như tiết kiệm năng lượng bằng cách thay đổi tần số, thu hồi nhiệt thừa, tiết kiệm năng lượng trong xây dựng, khai thác năng lượng địa nhiệt, ứng dụng năng lượng mặt trời… liên tục xuất hiện. Vào năm 2005, chúng tôi bắt đầu tìm hiểu về cách tận dụng nguồn nhiệt thừa. Đến năm 2006, chúng tôi đã sáng chế ra công nghệ xử lý khí thải theo bốn giai đoạn. Lúc này, chúng tôi tập trung nghiên cứu sâu rộng về việc thu hồi nhiệt thừa từ khí thải, thu gom bụi, thu hồi lưu huỳnh dioxide, và tận dụng lưu huỳnh như một nguồn tài nguyên. Cuối cùng, chúng tôi đã phát triển thành công công nghệ xử lý khí thải theo bốn giai đoạn này. Ý tưởng “khí thải cũng là một nguồn tài nguyên” bắt đầu được hình thành. Vào năm 2007, tôi vẫn nhớ hai câu khẩu hiệu quảng cáo lúc bấy giờ: “Hãy nhìn nhận lưu huỳnh dioxide, các oxit nitơ, bụi… theo một góc độ khác.” “Bảo vệ môi trường không phải là gánh nặng, mà là cơ hội…” Quan điểm về việc xử lý môi trường một cách tuần hoàn này bắt đầu phát triển trong công ty chúng tôi, và sau đó lan rộng ra thị trường. Tư tưởng này tập trung vào các vấn đề về môi trường và sinh thái, cũng như các vấn đề liên quan đến việc sử dụng tài nguyên vật chất. Mục tiêu ban đầu là duy trì sự cân bằng của các nguồn tài nguyên vật chất và ngăn chặn ô nhiễm môi trường. Cuối cùng, mục tiêu cao nhất là đạt được sự hòa hợp giữa con người và môi trường, cũng như giữa con người và các nguồn tài nguyên, từ đó thúc đẩy sự phát triển chung. Quan điểm quản lý môi trường tuần hoàn dựa trên nguyên tắc “sự cân bằng và tái sử dụng vật chất và tài nguyên”, đồng thời khuyến khích quan niệm rằng “chất gây ô nhiễm cũng là một loại tài nguyên”.  (1) Chúng tôi ủng hộ quan điểm rằng “chất gây ô nhiễm và các sản phẩm phụ từ việc xử lý môi trường thực chất là một phần của các nguồn tài nguyên, chứ không phải là rác thải. Các hoạt động công nghiệp và kinh doanh của con người cuối cùng đều dựa trên sự tương tác giữa hai nguyên lý: tính bất biến của vật chất và sự cân bằng của các nguồn tài nguyên”.  (2) Quan điểm về quản lý môi trường trong luật kinh tế tuần hoàn cho rằng việc sử dụng năng lượng một cách không hợp lý chính là nguyên nhân gây ra ô nhiễm. Để xây dựng một xã hội bền vững, cần phải thay đổi cách sử dụng năng lượng, chuyển từ phương thức sử dụng mang tính phá hoại sang phương thức sử dụng hiệu quả và bền vững. (3) Việc cải tiến các công nghệ xử lý chất ô nhiễm riêng lẻ không những không thể đáp ứng được những nhu cầu vô hạn của con người, mà cũng không thể giải quyết hết tất cả các vấn đề ô nhiễm môi trường như những gì các nhà bảo vệ môi trường tuyên bố. Thực chất, đó chỉ là cách chuyển giao vấn đề sang nơi khác mà thôi; điều này lại dẫn đến việc sử dụng nhiều năng lượng và nguyên liệu hơn, từ đó tạo ra thêm nhiều chất ô nhiễm. Triết lý quản lý môi trường trong kinh tế tuần hoàn khuyến khích việc sử dụng các công nghệ xử lý tích hợp, nhằm biến các chất độc hại thành những chất hữu ích. Chúng ta luôn tin rằng: chất ô nhiễm chỉ tồn tại vì chúng ta để chúng ở những nơi không phù hợp, chứ không phải vì chúng vốn dĩ có tính độc hại đối với loài người.  (4) Quan điểm về việc quản lý môi trường theo phương pháp tuần hoàn cho rằng “có thể giải quyết các vấn đề mà không cần phải thay đổi căn bản tình trạng phát triển công nghiệp và lối sống hiện tại”. Chúng tôi tin rằng, chỉ cần sử dụng các biện pháp kỹ thuật để tận dụng một cách có tổ chức những chất thải và chất gây ô nhiễm phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp, để phát huy hết giá trị của chúng, thì mô hình sản xuất và sinh hoạt của con người vẫn có thể duy trì được tính bền vững. Thực trạng suy thoái môi trường và ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng ở Trung Quốc chính là nguyên nhân quan trọng nhất dẫn đến sự ra đời của khái niệm “quản lý môi trường theo nguyên tắc kinh tế tuần hoàn”. Đạt được mục tiêu xây dựng một xã hội tiết kiệm tài nguyên và thân thiện với môi trường, với tác động tối thiểu đến sự phát triển kinh tế, chính là yêu cầu cốt lõi của quan điểm quản lý môi trường trong luật kinh tế tuần hoàn. Đó là việc sử dụng các biện pháp kỹ thuật, tuân theo quy luật tự nhiên, tôn trọng nguyên lý cộng sinh giữa các sinh vật, nhằm tìm ra con đường để con người và thiên nhiên có thể sống hòa bình và phát triển cùng nhau. Đây cũng chính là giá trị cốt lõi của quan điểm quản lý môi trường trong luật kinh tế tuần hoàn. 2. Giai đoạn thực tiễn tạo ra giá trị mới thông qua khái niệm tuần hoàn xanh: Quy trình xử lý khí thải gồm bốn giai đoạn chính là sản phẩm của giai đoạn sơ khai trong việc áp dụng khái niệm quản lý môi trường theo nguyên tắc kinh tế tuần hoàn. Đây chính là minh chứng cho quá trình phát triển từ khái niệm thành thực tiễn trong giai đoạn từ năm 2005 đến năm 2011. Bước vào năm 2012, trước hàng loạt vấn đề ô nhiễm môi trường, các tầng lớp xã hội và các tổ chức khác nhau bắt đầu nhận thức được mức độ nghiêm trọng của vấn đề này. Dưới sự nỗ lực tích cực của một số nhà hoạt động bảo vệ môi trường, các cơ quan liên quan cũng nhận ra tính cấp bách trong việc giải quyết những vấn đề ô nhiễm này và bắt đầu có những biện pháp cần thiết. Việc xây dựng và thực hiện một loạt các quy định, chế độ bảo vệ môi trường đã được triển khai, như “Mười quy định về nước”, “Mười quy định về không khí”, Luật Bảo vệ môi trường, v.v. Nhờ đó, việc bảo vệ môi trường được nâng lên thành một vấn đề mang tính chiến lược. Tuy nhiên, người dân, các doanh nghiệp gây ô nhiễm và các tổ chức xã hội khác lại có nhiều khó khăn trong việc thực hiện các quy định này. Không chỉ có vấn đề về việc phân bổ nguồn lực, mà còn có những hạn chế về mặt kỹ thuật: số lượng công nghệ được phát triển tự chủ còn ít, trong khi việc nhập khẩu công nghệ lại trở thành phương pháp chính để giải quyết các vấn đề môi trường. Không thể phủ nhận rằng phần lớn các công nghệ được nhập khẩu vốn dĩ là tốt, nhưng việc ứng dụng chúng thường tách rời khỏi thực trạng tài nguyên của Trung Quốc, đồng thời bỏ qua nguyên tắc phát triển cân bằng các nguồn lực. Do tình trạng nguồn tài nguyên ở Trung Quốc là “thiếu lưu huỳnh nhưng không thiếu thạch cao”, nên việc sử dụng thạch cao thu được từ quá trình khử lưu huỳnh để chế tạo tấm thạch cao chỉ còn là những dự án mẫu ở một số khu vực mà thôi. Một mặt, lượng thạch cao thu được từ quá trình khử lưu huỳnh ở Trung Quốc rất lớn; mặt khác, quy trình chế tạo tấm thạch cao từ thạch cao khử lưu huỳnh lại khiến chi phí tăng lên, khiến sản phẩm này kém cạnh tranh hơn so với các sản phẩm thạch cao tự nhiên. Vì vậy, trong bối cảnh việc tái chế đã trở thành tiêu chuẩn chung trong lĩnh vực môi trường, xã hội và thị trường hiện nay, quan điểm quản lý môi trường dựa trên nguyên tắc kinh tế tuần hoàn của chúng ta ngày càng được nhiều khách hàng có yêu cầu cao về môi trường chấp nhận. Trong bối cảnh này, nếu muốn tham gia vào cuộc cạnh tranh trên thị trường, chúng ta cần phải có “điểm mạnh cốt lõi” riêng của mình. Năng lực cạnh tranh cốt lõi này thể hiện ở chỗ liệu công nghệ của chúng ta có thể tạo ra nhiều giá trị hơn cho khách hàng hay không? Có thể tạo ra những giá trị mới, khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh khác hay không? Phương pháp khử lưu huỳnh và khử nitơ bằng magiê, cùng với việc sản xuất các vật liệu xây dựng từ bột tinh thể là những giải pháp được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu này. Vào năm 2012, chúng tôi đã sản xuất được magie sunfat nhờ hệ thống khử lưu huỳnh bằng magiê. Nhưng mãi đến năm 2014, chúng tôi mới tìm ra cách kết hợp nitrat và sunfat một cách hiệu quả, từ đó giải quyết được vấn đề quan trọng liên quan đến độ bền của vật liệu được sử dụng trong quá trình sản xuất bột tinh thể. Trước đó, chúng tôi cũng phải vượt qua nhiều thách thức kỹ thuật khác, chẳng hạn như việc vật liệu dễ nứt vỡ, độ bền kém, v.v. Chúng tôi cũng gặp phải khó khăn trong việc tích hợp công nghệ khử lưu huỳnh và khử nitơ vào cùng một hệ thống. Nhìn lại, mỗi thách thức đều có thể khiến chúng tôi gặp nguy hiểm. Nhưng nhờ vào những thí nghiệm không ngừng và nỗ lực liên tục, chúng tôi đã vượt qua từng thách thức một. Giá trị mà bột tinh thể mang lại cao gấp hàng trăm lần so với giá trị ban đầu của các chất sulfur, nitơ và bụi trong khí thải. Chưa kể, chúng tôi còn biến những chất vốn được coi là chất gây ô nhiễm thành những chất có giá trị cao! Giá trị mới này chính là giá trị của quan điểm quản lý môi trường trong luật kinh tế tuần hoàn xanh của chúng ta. Nhờ việc triển khai các dự án như Rongcheng Steel, Delong Steel, Fangda Special Steel, Shifeng Thermal Power, chúng tôi đã thành công trong việc mang đến cho mọi người những giá trị mới được tạo ra từ khái niệm phát triển bền vững và có thể tái sử dụng. Đây chính là chiến thắng của một khái niệm so với khái niệm khác; đồng thời cũng là minh chứng cho sức mạnh của việc biến những ý tưởng thành sản phẩm thực tế. 3. Giai đoạn mô hình đổi mới bền vững và có thể tái sử dụng: Quan điểm của chúng tôi trong việc quản lý môi trường thông qua phương pháp tuần hoàn là “giải quyết các vấn đề mà không cần phải thay đổi căn bản hiện trạng phát triển công nghiệp và lối sống hiện tại”. Chúng tôi tin rằng, chỉ cần sử dụng các biện pháp kỹ thuật để tận dụng một cách có tổ chức những chất thải và chất gây ô nhiễm phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp, giúp phát huy tối đa giá trị của chúng, thì mô hình sản xuất và sinh hoạt của con người vẫn có thể duy trì được tính bền vững lâu dài. Công nghệ xử lý tổng hợp khí thải, nước thải và chất thải rắn FOSS sử dụng các kỹ thuật đặc biệt để chuyển đổi các chất ô nhiễm như khí thải, nước thải, chất thải rắn phát sinh từ các doanh nghiệp thành những chất có ích. Thông qua các phương trình hóa học đơn giản, các chất này có thể được chuyển thành những chất mới, hoặc vị trí của chúng có thể được thay đổi, hoặc cách sử dụng chúng cũng có thể được điều chỉnh. Nhờ đó, mỗi chất đều có thể “sống lại”. Đây chính là một mô hình mới trong việc xử lý môi trường. Mô hình mới này đặt ra thách thức đối với các phương thức quản lý môi trường hiện có, khuyến khích việc “quản lý tích hợp và phối hợp”, đồng thời “tạo ra những giá trị mới nhằm cân bằng lại mối quan hệ giữa các chất và các nguồn tài nguyên”. Mô hình mới sáng tạo này đã kết nối mối quan hệ giữa ba loại chất gây ô nhiễm quan trọng nhất trong các hoạt động sản xuất của con người. Nhờ vào vật liệu mới đặc biệt là “bột tinh thể”, những chất vốn không thể hòa trộn với nhau đã được kết hợp thành một thể thống nhất. Không chỉ tạo ra ảnh hưởng lớn đến ngành quản lý môi trường, mà nó còn làm thay đổi hoàn toàn ngành xây dựng vốn sử dụng xi măng làm vật liệu chính. Điều này đã mở ra triển vọng phát triển nhanh chóng cho lĩnh vực xây dựng tích hợp, đồng thời nâng cao đáng kể khả năng chống cháy, cách nhiệt và chống động đất của các công trình xây dựng. (1) Ảnh hưởng và thách thức của mô hình mới đối với các lĩnh vực xử lý khí thải, xử lý nước và xử lý chất thải rắn. Đối với việc xử lý khí thải, nước thải và chất thải rắn – những lĩnh vực vốn luôn được xử lý theo những phương pháp riêng biệt trong suốt hàng trăm năm qua – thì dưới sự hướng dẫn của những quan niệm và công nghệ mới, ba lĩnh vực này cuối cùng cũng đã kết thúc giai đoạn phát triển riêng lẻ. Giờ đây, chúng hợp nhất thành một hệ thống thống nhất. Đối với các doanh nghiệp, điều này giúp chấm dứt tình trạng chỉ giải quyết những vấn đề phát sinh ngay lập tức, từ đó tiết kiệm được chi phí đầu tư và chi phí vận hành, bảo trì ; Đối với người dân ở đây, tình trạng phải lo lắng về việc cơ thể bị ô nhiễm bởi khói bụi vào hôm nay, lo lắng về chất lượng nước uống vào ngày mai, và lo lắng về tình trạng ô nhiễm đất do rác thải tích tụ lại vào ngày kia cũng đã chấm dứt ; Đối với ** mà nói, cuối cùng họ cũng có thể tập trung vào các vấn đề liên quan đến đời sống người dân và sự phát triển kinh tế địa phương. Các vấn đề môi trường cũng được giải quyết thông qua phương thức quản lý tích hợp. Hơn nữa, việc bảo vệ môi trường không chỉ đòi hỏi sự đầu tư mà còn mang lại hiệu quả kinh tế tốt hơn nữa. Vậy còn lo lắng rằng các doanh nghiệp sẽ không chủ động thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường nữa sao? Đối với hầu hết các doanh nghiệp môi trường hoạt động trong lĩnh vực xử lý khí thải, nước thải và chất thải rắn, đây là một thách thức. Thách thức này do chúng ta gây ra, nhưng tình hình hiện tại lại không phải là điều chúng ta có thể quyết định được. Đây là điều tất yếu trong quá trình phát triển lịch sử; ngay cả khi không có chúng ta, vẫn sẽ có những doanh nghiệp khác nghiên cứu và ứng dụng thành công công nghệ này. Để đối mặt với thách thức này và đảm bảo có thể vượt qua nó, con đường duy nhất còn lại chính là hành động ngay lập tức. Ai chuyển đổi tư duy và quan niệm của mình sớm hơn, ai chấp nhận xu hướng và quan niệm mới sớm hơn, thì người đó sẽ giành được chiến thắng trong cuộc thách thức này. (2) Ảnh hưởng và thách thức của mô hình mới đối với ngành vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường. Quy trình sản xuất xi măng truyền thống đòi hỏi phải sử dụng một lượng lớn tài nguyên và năng lượng. Mỗi tấn xi măng được sản xuất ra sẽ tạo ra khoảng 450 kg khí carbon dioxide. Một phần ba lượng khí carbon được thải ra trên toàn thế giới đến từ ngành công nghiệp xi măng của Trung Quốc. Và việc phổ biến mô hình mới này sẽ chấm dứt tình trạng này. Quy trình sản xuất bột tinh thể không tiêu hao một tấn than, không tạo ra một tấn nước thải, cũng không tạo ra một hạt PM2.5 nào. Toàn bộ quy trình sản xuất chỉ đơn giản là tận dụng các tính chất hóa học và vật lý của các loại vật liệu, thêm vào đó một vài chất hóa học, sau đó khuấy đều để tạo thành hỗn hợp. Mức độ cường độ của loại xi măng này đạt tiêu chuẩn 625; các tính chất khác của nó cũng vượt trội hơn so với xi măng 625. Loại xi măng này có thể được sử dụng để chế tạo nhiều loại vật liệu xây dựng như tấm ốp tường bên ngoài, tấm ốp tường bên trong, tấm cách nhiệt chống cháy, vật liệu cách nhiệt vô cơ, vật liệu chống cháy vô cơ, v.v. Những ưu điểm của nó bao gồm trọng lượng nhẹ, độ bền cao, khả năng chống cháy đạt mức A1, và khả năng cách nhiệt vô cơ. Do đó, loại xi măng này có thể thay thế hoàn toàn các sản phẩm xi măng thông thường. Là một doanh nghiệp xây dựng, công ty này có thể giảm thời gian thi công, tiết kiệm chi phí xây dựng và chi phí mua vật liệu. Đối với người dân, họ không chỉ được sống trong môi trường thoải mái, thân thiện với môi trường, mà còn được hưởng những sản phẩm chống động đất và chống thiên tai chất lượng cao, từ đó bảo vệ tốt hơn tính mạng và tài sản của họ. Đối với các nhà sản xuất vật liệu xây dựng truyền thống, đây là một thách thức. Thách thức này sớm muộn gì cũng sẽ xuất hiện; nếu không phải do người Trung Quốc tự gây ra, thì có thể đến từ những quốc gia có công nghệ phát triển như Đức, Mỹ hay Nhật Bản. Chúng tôi sẵn sàng chào đón các nhà thầu xây dựng truyền thống gia nhập đội ngũ của chúng tôi, cùng nhau quảng bá công nghệ vật liệu xây dựng mới này, nhằm mang lại lợi ích cho xã hội và người dân. Bởi vì môi trường sinh thái là một hàng hóa công cộng, là thứ cần thiết và được sử dụng trong sản xuất, cuộc sống của con người; việc quản lý nó chính là việc xử lý các “vấn đề công cộng”. Theo nghĩa này, công nghệ bột tinh thể của chúng ta cần được mọi người cùng nhau quảng bá để có thể xử lý hiệu quả hơn khí thải, nước thải và chất thải rắn. Chỉ khi đó, môi trường của chúng ta mới có thể thay đổi một cách căn bản; sương mù mới có thể tan biến, các dòng sông mới trở nên trong sạch hơn, và thực phẩm chúng ta ăn vào mới an toàn hơn. (Chưa kết thúc….)

Submit a Project

**Looking for Chemical Technology, Equipment & Solutions?** No Registration Required Broader Platform Exposure | Global Chemical Service Provider Connections

Submit Request — Free Consultation

Disclaimer

This is an automated machine translation of the original thread. Some technical terms may have inaccuracies; the original text shall prevail. Click "View Original" at the top right to access the source page, which supports IP-based automatic real-time language translation. Please watch out for contact details and sales inducements to prevent fraud. All content and translations are for reference only, representing solely the poster's personal views. For enquiries, email service@hcbbs.com.