Trang web chính thức của Ren công bố toàn văn “Luật Phòng ngừa và kiểm soát bệnh nghề nghiệp” mới
Thread Content
Trang web chính thức của Ren đã công bố toàn văn nội dung của “Luật Phòng ngừa và kiểm soát các bệnh nghề nghiệp”.**Chương 1: Những quy định chung**
**Chương 2: Các biện pháp phòng ngừa từ giai đoạn đầu**
**Chương 3: Các biện pháp bảo vệ và quản lý trong quá trình lao động**
**Chương 4: Chẩn đoán các bệnh nghề nghiệp và việc bảo vệ quyền lợi của người mắc bệnh nghề nghiệp**
**Chương 5: Các hoạt động giám sát và kiểm tra**
**Chương 6: Trách nhiệm pháp lý**
**Chương 7: Các quy định khác**
**Chương 1: Những quy định chung**
**Điều 1**: Để phòng ngừa, kiểm soát và loại bỏ những mối nguy hiểm từ các bệnh nghề nghiệp, bảo vệ sức khỏe của người lao động cũng như các quyền lợi liên quan, đồng thời thúc đẩy sự phát triển kinh tế – xã hội, luật này được ban hành dựa trên Hiến pháp. Điều 2: Luật này được áp dụng đối với các hoạt động phòng ngừa và kiểm soát bệnh nghề nghiệp trong lãnh thổ của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Bệnh nghề nghiệp được quy định trong luật này là những căn bệnh mà người lao động tại các doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức kinh tế cá thể và các đơn vị sử dụng lao động khác mắc phải trong quá trình làm việc, do tiếp xúc với bụi, chất phóng xạ cùng các yếu tố độc hại, có hại khác. Phân loại và danh mục các bệnh nghề nghiệp do cơ quan quản lý y tế thuộc Hội đồng Nhà nước, phối hợp với cơ quan giám sát quản lý an toàn lao động và cơ quan quản lý an sinh xã hội thuộc Hội đồng Nhà nước, để xây dựng, điều chỉnh và công bố. Điều 3: Công tác phòng ngừa và kiểm soát các bệnh nghề nghiệp cần tuân theo nguyên tắc “ưu tiên phòng ngừa, kết hợp giữa phòng ngừa và kiểm soát”. Cần xây dựng cơ chế trong đó nhà tuyển dụng chịu trách nhiệm, cơ quan hành chính giám sát, các tổ chức trong ngành tự kiểm soát, người lao động tham gia vào công tác này, đồng thời có sự giám sát từ xã hội. Việc quản lý cần được thực hiện một cách có hệ thống và toàn diện. Điều 4: Người lao động có quyền được bảo vệ về mặt sức khỏe nghề nghiệp theo quy định của pháp luật. Người sử dụng lao động phải tạo ra môi trường và điều kiện làm việc tuân thủ các tiêu chuẩn về vệ sinh nghề nghiệp và các yêu cầu vệ sinh khác; đồng thời phải có biện pháp để bảo vệ người lao động khỏi những tác hại liên quan đến vệ sinh nghề nghiệp. Các tổ chức công đoàn thực hiện việc giám sát công tác phòng ngừa và kiểm soát các bệnh nghề nghiệp theo đúng quy định của pháp luật, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động. Khi ban hành hoặc sửa đổi các quy định liên quan đến việc phòng ngừa và kiểm soát bệnh nghề nghiệp, nhà tuyển dụng cần lắng nghe ý kiến của tổ chức công đoàn. Điều 5: Nhà tuyển dụng phải xây dựng và hoàn thiện hệ thống trách nhiệm trong việc phòng ngừa và kiểm soát các bệnh nghề nghiệp. Cần tăng cường công tác quản lý liên quan đến việc phòng ngừa và kiểm soát các bệnh nghề nghiệp, nâng cao hiệu quả công tác này. Nhà tuyển dụng phải chịu trách nhiệm về những mối nguy hiểm do các bệnh nghề nghiệp gây ra trong môi trường làm việc của mình. Điều 6: Người chịu trách nhiệm chính của đơn vị sử dụng lao động phải chịu trách nhiệm toàn diện về công tác phòng ngừa và kiểm soát các bệnh nghề nghiệp trong đơn vị mình. Điều 7: Người sử dụng lao động phải tham gia bảo hiểm tai nạn lao động theo quy định của pháp luật. Các cơ quan quản lý an sinh lao động thuộc Hội đồng Nhà nước và các cơ quan chính quyền địa phương ở cấp huyện trở lên cần tăng cường việc giám sát và quản lý chế độ bảo hiểm tai nạn lao động, nhằm đảm bảo rằng người lao động được hưởng các quyền lợi liên quan đến bảo hiểm tai nạn lao động theo đúng pháp luật. Điều 8: Khuyến khích và hỗ trợ việc nghiên cứu, phát triển, áp dụng những công nghệ, quy trình, thiết bị và vật liệu mới có lợi cho việc phòng ngừa và kiểm soát các bệnh nghề nghiệp, đồng thời bảo vệ sức khỏe của người lao động. Cần tăng cường nghiên cứu về cơ chế và quy luật phát sinh của các bệnh nghề nghiệp, nhằm nâng cao trình độ khoa học kỹ thuật trong lĩnh vực này. Cần tích cực áp dụng những công nghệ, quy trình, thiết bị và vật liệu hiệu quả để phòng ngừa và kiểm soát các bệnh nghề nghiệp; đồng thời hạn chế hoặc loại bỏ những công nghệ, quy trình, thiết bị và vật liệu gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe con người. **Khuyến khích và hỗ trợ việc xây dựng các cơ sở chuyên về điều trị và phục hồi cho những người mắc bệnh nghề nghiệp. Điều 9 **Thực hiện chế độ giám sát vệ sinh nghề nghiệp. Các cơ quan chuyên trách giám sát và quản lý an toàn lao động thuộc Hội đồng Nhà nước, các cơ quan y tế, cùng các cơ quan quản lý an sinh xã hội, theo đúng quy định của luật này và các nhiệm vụ được giao bởi Hội đồng Nhà nước, sẽ chịu trách nhiệm giám sát và quản lý công tác phòng ngừa và kiểm soát các bệnh nghề nghiệp trên toàn quốc. Các cơ quan liên quan thuộc Hội đồng Nhà nước chịu trách nhiệm về công tác giám sát và quản lý trong lĩnh vực phòng ngừa và kiểm soát các bệnh nghề nghiệp, trong phạm vi trách nhiệm của mình. Các cơ quan quản lý, giám sát an toàn lao động thuộc chính quyền địa phương ở cấp huyện trở lên, cùng với các cơ quan y tế và cơ quan quản lý an sinh xã hội, sẽ thực hiện công tác giám sát và quản lý việc phòng ngừa các bệnh nghề nghiệp trong phạm vi lãnh thổ mình quản lý, theo đúng trách nhiệm của mình. Các cơ quan có thẩm quyền ở cấp huyện trở lên chịu trách nhiệm trong việc giám sát và quản lý công tác phòng ngừa các bệnh nghề nghiệp, trong phạm vi nhiệm vụ của mình. Các cơ quan quản lý an toàn lao động ở cấp huyện trở lên, các cơ quan y tế, các cơ quan quản lý an sinh xã hội (sau đây gọi chung là các cơ quan quản lý vệ sinh nghề nghiệp) cần phải tăng cường giao tiếp và phối hợp chặt chẽ với nhau. Các cơ quan này cần thực hiện các nhiệm vụ của mình theo đúng phân công, và phải chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật. Điều 10: Hội đồng Nhà nước và các cơ quan chính quyền nhân dân ở cấp huyện trở lên phải xây dựng kế hoạch phòng ngừa và kiểm soát các bệnh nghề nghiệp, đưa chúng vào kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội, đồng thời tổ chức thực hiện các kế hoạch đó. Các cơ quan nhân dân ở cấp huyện trở lên chịu trách nhiệm toàn diện trong việc lãnh đạo, tổ chức và phối hợp các hoạt động phòng ngừa và kiểm soát bệnh nghề nghiệp trong khu vực hành chính của mình. Các cơ quan này cần xây dựng hệ thống và cơ chế hiệu quả để thực hiện công tác phòng ngừa và kiểm soát bệnh nghề nghiệp, đồng thời lãnh đạo và chỉ huy việc ứng phó với các sự cố liên quan đến sức khỏe nghề nghiệp. Ngoài ra, cần tăng cường năng lực trong việc phòng ngừa và kiểm soát bệnh nghề nghiệp, cũng như xây dựng hệ thống dịch vụ tương ứng; đồng thời hoàn thiện và thực hiện các quy định liên quan đến trách nhiệm trong công tác phòng ngừa và kiểm soát bệnh nghề nghiệp. Người dân ở các xã, xã dân tộc, thị trấn **cần phải tuân thủ nghiêm ngặt luật này, đồng thời hỗ trợ các cơ quan quản lý về an toàn lao động trong việc thực hiện nhiệm vụ của mình theo đúng pháp luật. Điều 11: Các cơ quan quản lý về an toàn lao động ở cấp huyện trở lên cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục về phòng ngừa bệnh nghề nghiệp. Các cơ quan này cũng cần phổ biến kiến thức liên quan đến việc phòng ngừa bệnh nghề nghiệp, nâng cao nhận thức của các chủ sử dụng lao động về vấn đề này, đồng thời nâng cao ý thức về sức khỏe nghề nghiệp, khả năng tự bảo vệ bản thân và khả năng thực hiện các quyền liên quan đến an toàn lao động của người lao động. Điều 12: Các tiêu chuẩn về vệ sinh nghề nghiệp nhằm phòng ngừa và kiểm soát các bệnh nghề nghiệp sẽ do cơ quan quản lý y tế thuộc Chính phủ quyết định và công bố. Cơ quan quản lý y tế thuộc Hội đồng Nhà nước cần tổ chức việc giám sát các bệnh nghề nghiệp nguy hiểm và tiến hành các cuộc điều tra chuyên sâu, nhằm đánh giá mức độ rủi ro về sức khỏe nghề nghiệp. Điều này sẽ giúp tạo ra cơ sở khoa học để xây dựng các tiêu chuẩn về an toàn lao động và các chính sách nhằm phòng ngừa các bệnh nghề nghiệp. Các cơ quan quản lý y tế thuộc chính quyền địa phương ở cấp huyện trở lên cần thường xuyên thực hiện việc thống kê và phân tích tình hình phòng ngừa các bệnh nghề nghiệp trong khu vực mình quản lý. Điều 13: Mọi tổ chức và cá nhân đều có quyền tố giác và khởi tố những hành vi vi phạm luật này. Các cơ quan có thẩm quyền sau khi nhận được các đơn tố cáo và khiếu nại liên quan, phải xử lý chúng một cách kịp thời. Đối với các đơn vị và cá nhân có thành tích xuất sắc trong công tác phòng ngừa và điều trị bệnh nghề nghiệp, sẽ được khen thưởng. Chương 2: Phòng ngừa từ đầu
Điều 14: Các đơn vị sử dụng lao động phải tuân thủ các quy định của pháp luật và các tiêu chuẩn về vệ sinh nghề nghiệp. Họ cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa bệnh nghề nghiệp, nhằm kiểm soát và loại bỏ các mối nguy hại liên quan đến bệnh nghề nghiệp ngay từ nguồn gốc. Điều 15: Ngoài việc phải tuân thủ các điều kiện thành lập do luật pháp và các quy định hành chính đặt ra, các đơn vị gây ra nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp còn phải đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh lao động sau đây:
(1) Mức độ hoặc nồng độ của các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp phải phù hợp với các tiêu chuẩn vệ sinh lao động đã quy định;
(2) Phải có các thiết bị phù hợp để bảo vệ người lao động khỏi các mối nguy hiểm do bệnh nghề nghiệp gây ra;
(3) Công năng sử dụng không gian làm việc phải hợp lý, tuân theo nguyên tắc tách biệt các công việc gây hại và không gây hại;
(4) Phải có các cơ sở vệ sinh như phòng thay đồ, phòng tắm, phòng nghỉ dành cho phụ nữ mang thai;
(5) Các thiết bị, dụng cụ sử dụng trong quá trình sản xuất phải đáp ứng được yêu cầu bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần của người lao động;
(6) Phải tuân thủ các yêu cầu khác liên quan đến việc bảo vệ sức khỏe người lao động do luật pháp, các quy định hành chính, cũng như các quy định của Bộ Y tế và Bộ Quản lý An toàn Sản xuất đưa ra. Điều 16: **Thiết lập hệ thống báo cáo các dự án gây nguy hiểm cho sức khỏe nghề nghiệp.** Nếu nơi làm việc của người sử dụng lao động chứa các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp được liệt kê trong danh mục bệnh nghề nghiệp, thì họ phải kịp thời và trung thực báo cáo về các yếu tố nguy hiểm này cho cơ quan quản lý an toàn lao động tại địa phương, để nhận sự giám sát. Danh mục các yếu tố gây hại cho sức khỏe nghề nghiệp do cơ quan quản lý y tế thuộc Chính phủ và cơ quan giám sát quản lý an toàn lao động thuộc Chính phủ cùng nhau xây dựng, điều chỉnh và công bố. Phương thức cụ thể để khai báo các mối nguy hiểm liên quan đến bệnh nghề nghiệp sẽ do cơ quan quản lý an toàn lao động thuộc Hội đồng Nhà nước quy định. Điều 17: Đối với các dự án xây dựng mới, mở rộng, cải tạo, cũng như các dự án cải tiến công nghệ, nhập khẩu công nghệ (gọi chung là các dự án xây dựng), nếu có nguy cơ gây ra bệnh nghề nghiệp, thì đơn vị tổ chức xây dựng phải tiến hành đánh giá sơ bộ về nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp trong giai đoạn đánh giá khả thi. Trong trường hợp dự án xây dựng cơ sở y tế có thể gây ra các bệnh nghề nghiệp liên quan đến bức xạ, đơn vị xây dựng phải nộp báo cáo đánh giá sơ bộ về nguy cơ này cho cơ quan quản lý y tế. Cơ quan quản lý y tế phải đưa ra quyết định xem xét trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được báo cáo đánh giá sơ bộ, và thông báo bằng văn bản cho đơn vị thực hiện dự án. Nếu không nộp báo cáo đánh giá sơ bộ, hoặc báo cáo đánh giá sơ bộ chưa được cơ quan quản lý y tế phê duyệt, thì không được phép khởi công xây dựng. Báo cáo đánh giá sơ bộ về các mối nguy hiểm liên quan đến bệnh nghề nghiệp cần phải đánh giá các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp có thể phát sinh trong quá trình xây dựng công trình, cũng như tác động của chúng đối với môi trường làm việc và sức khỏe của người lao động. Báo cáo này cũng cần xác định rõ các loại mối nguy hiểm và các biện pháp bảo vệ người lao động khỏi những mối nguy đó. Quy định về phương thức phân loại các mối nguy hại liên quan đến bệnh nghề nghiệp trong các dự án xây dựng do cơ quan quản lý an toàn lao động thuộc Chính phủ ban hành. Điều 18: Chi phí cần thiết để xây dựng các cơ sở bảo vệ người lao động khỏi các bệnh nghề nghiệp trong các dự án xây dựng phải được tính vào ngân sách dự án. Các cơ sở này cần được thiết kế cùng lúc với công trình chính, được xây dựng cùng lúc, và có thể được đưa vào sử dụng ngay sau khi hoàn thành công trình. Thiết kế các thiết bị bảo vệ chống bệnh nghề nghiệp trong các dự án xây dựng phải tuân thủ các **tiêu chuẩn về vệ sinh nghề nghiệp và các yêu cầu về an toàn sức khỏe. Đối với các dự án xây dựng trong lĩnh vực y tế, nơi mà nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp do bức xạ rất cao, thiết kế các thiết bị bảo vệ cần phải được cơ quan quản lý y tế xem xét và chấp thuận trước khi có thể tiến hành thi công. Trước khi hoàn thành công trình và tiến hành nghiệm thu, đơn vị xây dựng phải tiến hành đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp. Đối với các dự án xây dựng trong lĩnh vực y tế có nguy cơ gây ra các bệnh nghề nghiệp do bức xạ, thì các thiết bị bảo vệ chống lại những bệnh nghề nghiệp này phải được cơ quan quản lý y tế kiểm tra và chấp thuận trước khi có thể được đưa vào sử dụng. Còn đối với các dự án xây dựng khác, thì việc kiểm tra các thiết bị bảo vệ chống bệnh nghề nghiệp phải do chủ đầu tư tổ chức thực hiện theo đúng quy định của pháp luật; chỉ sau khi được kiểm tra và chấp thuận thì các thiết bị này mới có thể được đưa vào hoạt động và sử dụng. Các cơ quan quản lý, giám sát an toàn sản xuất cần tăng cường việc giám sát và kiểm tra các hoạt động kiểm tra do chủ đầu tư tổ chức, cũng như kết quả của các cuộc kiểm tra đó. Điều 19: **Các hoạt động liên quan đến chất phóng xạ, chất độc hại cao, bụi có nguy cơ cao cần được quản lý một cách đặc biệt.** Các quy định chi tiết về phương thức quản lý sẽ do Hội đồng Nhà nước ban hành. Chương 3: Các biện pháp bảo vệ và quản lý trong quá trình lao động
Điều 20: Người sử dụng lao động phải thực hiện các biện pháp quản lý nhằm ngăn chặn và kiểm soát các bệnh nghề nghiệp sau đây:
(1) Thành lập hoặc chỉ định cơ quan/quỹ chuyên trách về an toàn vệ sinh lao động, bổ nhiệm nhân viên chuyên trách hoặc bán chuyên trách về lĩnh vực này để phụ trách công tác phòng ngừa và kiểm soát các bệnh nghề nghiệp trong đơn vị mình;
(2) Xây dựng kế hoạch và phương án thực hiện công tác phòng ngừa và kiểm soát các bệnh nghề nghiệp;
(3) Xây dựng và hoàn thiện hệ thống quy định và quy trình vận hành liên quan đến an toàn vệ sinh lao động;
(4) Xây dựng và hoàn thiện hồ sơ về an toàn vệ sinh lao động cũng như hồ sơ theo dõi sức khỏe của người lao động;
(5) Xây dựng và hoàn thiện hệ thống giám sát và đánh giá các yếu tố gây hại cho sức khỏe trong môi trường làm việc;
(6) Xây dựng và hoàn thiện kế hoạch ứng phó khẩn cấp trong trường hợp xảy ra tai nạn do các yếu tố gây hại cho sức khỏe. Điều 21: Người sử dụng lao động phải đảm bảo có đủ kinh phí cần thiết để phòng ngừa và kiểm soát các bệnh nghề nghiệp. Không được chiếm dụng hay sử dụng sai mục đích số tiền này. Người sử dụng lao động phải chịu trách nhiệm về những hậu quả xảy ra do việc không đầu tư đủ kinh phí. Điều 22: Nhà tuyển dụng phải sử dụng các biện pháp bảo vệ hiệu quả chống lại các bệnh nghề nghiệp, đồng thời cung cấp cho người lao động những thiết bị bảo hộ cá nhân cần thiết để phòng tránh các bệnh nghề nghiệp. Các thiết bị bảo hộ sức khỏe dành cho người lao động do nhà tuyển dụng cung cấp phải đáp ứng các yêu cầu về việc phòng ngừa bệnh nghề nghiệp; những thiết bị không đáp ứng các yêu cầu này thì không được sử dụng. Điều 23: Nhà tuyển dụng cần ưu tiên sử dụng những công nghệ, quy trình, thiết bị và vật liệu mới có khả năng ngăn ngừa và kiểm soát các bệnh nghề nghiệp, đồng thời bảo vệ sức khỏe của người lao động. Cần dần thay thế những công nghệ, quy trình, thiết bị và vật liệu gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe người lao động. Điều 24: Các đơn vị sử dụng lao động gây ra nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp phải thiết lập bảng thông báo ở những vị trí dễ nhìn thấy, để công bố các quy định, quy trình hoạt động liên quan đến việc phòng ngừa và kiểm soát bệnh nghề nghiệp, các biện pháp khẩn cấp trong trường hợp xảy ra tai nạn do bệnh nghề nghiệp, cũng như kết quả kiểm tra các yếu tố gây hại cho sức khỏe của người lao động tại nơi làm việc. Đối với các vị trí làm việc gây ra những mối nguy hiểm nghiêm trọng liên quan đến bệnh nghề nghiệp, cần phải lắp đặt các biển cảnh báo và những thông báo bằng tiếng Trung ở những vị trí dễ nhìn thấy. Thông báo cảnh báo cần nêu rõ các loại nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp, hậu quả của chúng, các biện pháp phòng ngừa cũng như các biện pháp xử lý khẩn cấp. Điều 25: Đối với các nơi làm việc có chất độc hại, gây nguy cơ tổn thương nghề nghiệp cấp tính, nhà tuyển dụng phải lắp đặt các thiết bị báo động, trang bị các vật dụng cần thiết để sơ cứu tại chỗ, thiết bị rửa trôi chất độc, lối thoát khẩn cấp, cùng các khu vực an toàn cần thiết. Đối với các nơi làm việc liên quan đến bức xạ, cũng như quá trình vận chuyển và lưu trữ các đồng vị phóng xạ, nhà tuyển dụng phải trang bị các thiết bị bảo hộ và thiết bị báo động cần thiết. Đồng thời, nhân viên làm việc trong môi trường có bức xạ cần phải đeo máy đo liều lượng bức xạ cá nhân. Đối với các thiết bị bảo hộ chống bệnh nghề nghiệp, cơ sở hỗ trợ ứng phó khẩn cấp, cũng như các phương tiện bảo hộ cá nhân dùng để chống bệnh nghề nghiệp, người sử dụng lao động cần thường xuyên bảo trì, kiểm tra chúng; đồng thời kiểm tra định kỳ hiệu suất và chất lượng của chúng, nhằm đảm bảo chúng luôn ở trạng thái hoạt động tốt. Không được tự ý tháo dỡ hay ngừng sử dụng chúng. Điều 26: Nhà tuyển dụng phải chỉ định người chuyên trách việc giám sát thường xuyên các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp, đồng thời đảm bảo rằng hệ thống giám sát hoạt động bình thường. Đơn vị sử dụng lao động phải tuân theo các quy định của cơ quan quản lý an toàn lao động thuộc Chính phủ, để thường xuyên kiểm tra và đánh giá các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp tại nơi làm việc. Kết quả kiểm tra và đánh giá sẽ được lưu trữ trong hồ sơ vệ sinh nghề nghiệp của đơn vị sử dụng lao động. Đồng thời, kết quả này cũng được báo cáo định kỳ cho cơ quan quản lý an toàn lao động tại địa phương, và được công bố cho người lao động biết. Việc kiểm tra và đánh giá các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp được thực hiện bởi các cơ sở dịch vụ kỹ thuật về an toàn lao động – những cơ sở này được thành lập theo quy định của pháp luật, và đã nhận được chứng nhận về năng lực từ cơ quan quản lý an toàn lao động thuộc Bộ Quản lý An toàn Sản xuất hoặc cơ quan quản lý an toàn lao động ở cấp độ thành phố trở lên. Các tổ chức cung cấp dịch vụ kỹ thuật về an toàn lao động phải thực hiện các công việc kiểm tra, đánh giá một cách khách quan và chính xác. Khi phát hiện rằng các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp tại nơi làm việc không đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu về vệ sinh nghề nghiệp, người sử dụng lao động phải ngay lập tức áp dụng các biện pháp khắc phục phù hợp. Nếu sau khi khắc phục mà các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp vẫn không đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu về vệ sinh nghề nghiệp, thì việc thực hiện các công việc có nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp phải được ngừng lại. Chỉ khi các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp đã được khắc phục và đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu về vệ sinh nghề nghiệp, thì mới có thể tiếp tục thực hiện các công việc đó. Điều 27: Các cơ sở cung cấp dịch vụ kỹ thuật về an toàn lao động phải thực hiện công tác kiểm tra, đánh giá các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp theo quy định của pháp luật. Đồng thời, các cơ sở này cũng phải chấp nhận sự giám sát, kiểm tra từ các cơ quan quản lý an toàn sản xuất. Các cơ quan quản lý, giám sát an toàn sản xuất phải thực hiện các nhiệm vụ giám sát theo đúng quy định của pháp luật. Điều 28: Khi cung cấp cho người sử dụng lao động những thiết bị có thể gây ra các bệnh nghề nghiệp, thì phải cung cấp kèm theo hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Trung. Ngoài ra, cần phải đặt các biển cảnh báo và hướng dẫn bằng tiếng Trung ở những vị trí dễ nhìn thấy trên thiết bị đó. Thông báo cảnh báo cần ghi rõ thông số kỹ thuật của thiết bị, những mối nguy hại về sức khỏe nghề nghiệp có thể xảy ra, các quy tắc an toàn trong quá trình vận hành và bảo dưỡng, biện pháp bảo vệ khỏi các bệnh nghề nghiệp, cũng như các biện pháp ứng phó khẩn cấp. Điều 29: Những người cung cấp cho đơn vị sử dụng lao động các chất hóa học có thể gây ra bệnh nghề nghiệp, các đồng vị phóng xạ và các vật liệu chứa chất phóng xạ, thì phải cung cấp kèm theo hướng dẫn bằng tiếng Trung. Hướng dẫn sử dụng cần ghi rõ các đặc tính của sản phẩm, các thành phần chính, các yếu tố nguy hại có thể tồn tại trong sản phẩm, những hậu quả nguy hiểm có thể xảy ra, các lưu ý khi sử dụng một cách an toàn, biện pháp bảo vệ khỏi các bệnh nghề nghiệp, cũng như các biện pháp xử lý khẩn cấp. Bao bì sản phẩm cần có những biểu tượng cảnh báo nổi bật và hướng dẫn cảnh báo bằng tiếng Trung. Nơi lưu trữ các vật liệu nêu trên cần được gắn biển báo chỉ dẫn về hàng hóa nguy hiểm hoặc biển cảnh báo phóng xạ tại những vị trí quy định. Khi lần đầu tiên sử dụng hoặc nhập khẩu các vật liệu hóa học có liên quan đến nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp tại trong nước, đơn vị sử dụng hoặc đơn vị nhập khẩu phải được các cơ quan có thẩm quyền của Chính phủ phê duyệt theo **quy định**. Sau đó, họ phải nộp cho cơ quan y tế thuộc Chính phủ và cơ quan quản lý an toàn lao động các tài liệu liên quan đến việc đánh giá mức độ độc hại của vật liệu hóa học đó, cùng với các giấy tờ chứng minh rằng việc nhập khẩu là đã được các cơ quan có thẩm quyền chấp thuận. Việc nhập khẩu các đồng vị phóng xạ, thiết bị phát tia và các vật phẩm chứa chất phóng xạ phải được thực hiện theo **các quy định liên quan**. Điều 30: Không một tổ chức hay cá nhân nào được phép sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu hoặc sử dụng những thiết bị hay vật liệu mà theo quy định đã bị cấm sử dụng, vì chúng có thể gây ra các bệnh nghề nghiệp. Điều 31: Không một đơn vị hay cá nhân nào được phép chuyển giao các công việc có nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp cho những đơn vị hoặc cá nhân không có điều kiện bảo vệ sức khỏe lao động cần thiết. Các đơn vị và cá nhân không có điều kiện bảo vệ khỏi các bệnh nghề nghiệp thì không được tham gia vào các công việc có nguy cơ gây ra bệnh nghề nghiệp. Điều 32: Nhà tuyển dụng phải nắm rõ những mối nguy hiểm liên quan đến bệnh nghề nghiệp do các công nghệ, quy trình, thiết bị, vật liệu được sử dụng gây ra. Nếu nhà tuyển dụng cố tình che giấu những mối nguy hiểm này khi sử dụng các công nghệ, quy trình, thiết bị, vật liệu đó, thì họ phải chịu trách nhiệm về những hậu quả do bệnh nghề nghiệp gây ra. Điều 33: Khi ký kết hợp đồng lao động (bao gồm cả hợp đồng thuê dịch vụ, sau đây gọi chung là hợp đồng lao động), bên sử dụng lao động phải thông báo trung thực cho người lao động về các mối nguy hiểm liên quan đến bệnh nghề nghiệp có thể xảy ra trong quá trình làm việc, cũng như các hậu quả của chúng; đồng thời phải nêu rõ các biện pháp bảo vệ người lao động khỏi bệnh nghề nghiệp và các quyền lợi liên quan. Không được che giấu hay lừa dối người lao động. Trong thời hạn hợp đồng lao động vẫn còn hiệu lực, nếu người lao động phải thực hiện công việc có nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp, mà điều này không được nêu rõ trong hợp đồng lao động đã ký kết, thì người sử dụng lao động phải thực hiện nghĩa vụ thông báo trung thực cho người lao động theo quy định ở khoản trên, đồng thời thương lượng để điều chỉnh các điều khoản liên quan trong hợp đồng lao động ban đầu. Nếu người sử dụng lao động vi phạm các quy định nêu trong hai khoản trên, người lao động có quyền từ chối thực hiện những công việc có nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp. Người sử dụng lao động không được phép hủy bỏ hợp đồng lao động đã ký với người lao động chỉ vì lý do này. Điều 34: Người chịu trách nhiệm chính trong đơn vị sử dụng lao động và những người quản lý công tác vệ sinh nghề nghiệp phải tham gia các khóa đào tạo về vệ sinh nghề nghiệp. Họ cũng phải tuân thủ các luật lệ, quy định liên quan đến việc phòng ngừa và kiểm soát bệnh nghề nghiệp, đồng thời tổ chức các hoạt động phòng ngừa và kiểm soát bệnh nghề nghiệp trong đơn vị mình theo đúng quy định của pháp luật. Người sử dụng lao động cần phải tổ chức các khóa đào tạo về an toàn lao động cho người lao động trước khi họ bắt đầu làm việc, đồng thời tiếp tục tổ chức các khóa đào tạo này một cách định kỳ trong quá trình họ làm việc. Cần phổ biến kiến thức về an toàn lao động, giám sát để người lao động tuân thủ các luật lệ, quy định và quy trình thao tác liên quan đến việc phòng ngừa bệnh nghề nghiệp. Ngoài ra, cần hướng dẫn người lao động cách sử dụng đúng các thiết bị bảo hộ lao động và các vật dụng bảo vệ cá nhân cần thiết. Người lao động cần học tập và nắm vững các kiến thức liên quan đến an toàn lao động, nâng cao nhận thức về việc phòng ngừa bệnh nghề nghiệp. Họ cũng cần tuân thủ các luật lệ, quy định và quy trình hoạt động liên quan đến việc phòng chống bệnh nghề nghiệp. Đồng thời, họ cần sử dụng và bảo trì đúng cách các thiết bị bảo hộ lao động cũng như các phương tiện bảo hộ cá nhân. Khi phát hiện ra những nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp, họ cần báo cáo ngay lập tức. Nếu người lao động không thực hiện các nghĩa vụ được quy định ở khoản trên, nhà tuyển dụng cần phải giáo dục họ. Điều 35: Đối với những người lao động làm việc trong môi trường có nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp, người sử dụng lao động phải tổ chức kiểm tra sức khỏe nghề nghiệp cho họ trước khi bắt đầu làm việc, trong thời gian làm việc và sau khi kết thúc công việc, theo quy định của cơ quan quản lý an toàn lao động và y tế thuộc Chính phủ. Kết quả của các cuộc kiểm tra này phải được thông báo bằng văn bản cho người lao động. Chi phí kiểm tra sức khỏe nghề nghiệp do người sử dụng lao động chi trả. Người sử dụng lao động không được bố trí những người lao động chưa qua kiểm tra sức khỏe nghề nghiệp trước khi bắt đầu làm việc vào các công việc có nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp; cũng không được bố trí những người lao động có chống chỉ định về mặt nghề nghiệp vào các công việc mà họ không thể thực hiện được. Đối với những người lao động bị phát hiện có những tổn thương sức khỏe liên quan đến công việc mà họ đang làm, cần phải chuyển họ sang vị trí công việc khác và tìm cách sắp xếp cho họ một công việc phù hợp. Không được chấm dứt hợp đồng lao động với những người lao động chưa qua kiểm tra sức khỏe nghề nghiệp trước khi rời khỏi vị trí công việc hiện tại. Kiểm tra sức khỏe nghề nghiệp phải do các cơ sở y tế được cơ quan quản lý y tế thuộc cấp tỉnh trở lên phê duyệt thực hiện. Điều 36: Người sử dụng lao động phải lập hồ sơ theo dõi sức khỏe nghề nghiệp cho người lao động, và phải lưu giữ hồ sơ này một cách cẩn thận trong thời hạn quy định. Hồ sơ giám sát sức khỏe nghề nghiệp cần bao gồm thông tin về tiền sử công việc của người lao động, tiền sử tiếp xúc với các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp, kết quả kiểm tra sức khỏe nghề nghiệp, cũng như các thông tin liên quan đến việc chẩn đoán và điều trị các bệnh nghề nghiệp. Khi rời khỏi đơn vị sử dụng lao động, người lao động có quyền yêu cầu được nhận bản sao hồ sơ theo dõi sức khỏe nghề nghiệp của mình. Đơn vị sử dụng lao động phải cung cấp bản sao này một cách trung thực và miễn phí, đồng thời phải ký xác nhận lên bản sao đó. Điều 37: Khi xảy ra hoặc có nguy cơ xảy ra tai nạn gây hại do bệnh nghề nghiệp cấp tính, đơn vị sử dụng lao động phải ngay lập tức áp dụng các biện pháp khắc phục khẩn cấp và kiểm soát tình hình. Đồng thời, đơn vị này cũng phải báo cáo kịp thời cho cơ quan quản lý an toàn lao động tại địa phương và các cơ quan liên quan. Sau khi nhận được báo cáo, cơ quan quản lý và giám sát an toàn lao động phải nhanh chóng phối hợp với các cơ quan liên quan để tiến hành điều tra và xử lý vấn đề; khi cần thiết, có thể áp dụng các biện pháp kiểm soát tạm thời. Cơ quan quản lý y tế cần tổ chức thực hiện tốt công tác cứu chữa y tế. Đối với những người lao động bị ảnh hưởng hoặc có nguy cơ bị ảnh hưởng bởi các bệnh nghề nghiệp cấp tính, người sử dụng lao động phải kịp thời tổ chức điều trị, kiểm tra sức khỏe và theo dõi tình trạng sức khỏe của họ. Các chi phí liên quan sẽ do người sử dụng lao động chi trả. Điều 38: Nhà tuyển dụng không được sắp xếp cho người lao động vị thành niên tham gia vào các công việc có nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp. Cũng không được sắp xếp cho phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú tham gia vào các công việc có thể gây hại cho chính họ, cũng như cho thai nhi và trẻ sơ sinh. Điều 39: Người lao động có quyền được bảo vệ về mặt sức khỏe nghề nghiệp như sau:
(1) Được tiếp nhận các chương trình giáo dục và đào tạo về an toàn lao động;
(2) Được thực hiện các kiểm tra sức khỏe nghề nghiệp, điều trị các bệnh nghề nghiệp, cũng như các dịch vụ phục hồi sức khỏe liên quan đến bệnh nghề nghiệp;
(3) Được biết về các yếu tố gây hại cho sức khỏe nghề nghiệp tại nơi làm việc, các hậu quả của chúng, cũng như các biện pháp bảo vệ cần được thực hiện;
(4) Yêu cầu người sử dụng lao động cung cấp các thiết bị bảo vệ cá nhân và các phương tiện bảo vệ khác để bảo vệ sức khỏe nghề nghiệp, đồng thời cải thiện điều kiện làm việc;
(5) Có quyền phản ánh, tố cáo những hành vi vi phạm luật pháp về an toàn lao động, những hành vi gây nguy hiểm đến sức khỏe con người;
(6) Có quyền từ chối thực hiện các mệnh lệnh trái với quy định về an toàn lao động, hoặc các công việc không có biện pháp bảo vệ nào;
(7) Tham gia vào công tác quản lý về an toàn lao động tại nơi làm việc, đồng thời đưa ra ý kiến và đề xuất liên quan đến công tác phòng ngừa bệnh nghề nghiệp. Người sử dụng lao động phải bảo đảm cho người lao động được thực hiện các quyền được nêu ở khoản trên. Việc giảm lương, phúc lợi và các quyền lợi khác của người lao động chỉ vì họ thực hiện các quyền hợp pháp của mình, hoặc việc chấm dứt hợp đồng lao động với họ, đều là những hành vi vô hiệu. Điều 40: Các tổ chức công đoàn có trách nhiệm giám sát và hỗ trợ người sử dụng lao động trong việc thực hiện các hoạt động tuyên truyền, giáo dục và đào tạo về an toàn lao động. Các tổ chức này cũng có quyền đưa ra ý kiến và đề xuất liên quan đến công tác phòng ngừa bệnh nghề nghiệp của người sử dụng lao động. Họ còn có quyền đại diện cho người lao động để ký kết các hợp đồng tập thể về an toàn lao động theo quy định của pháp luật. Ngoài ra, các tổ chức công đoàn còn có trách nhiệm phối hợp với người sử dụng lao động để giải quyết các vấn đề liên quan đến công tác phòng ngừa bệnh nghề nghiệp mà người lao động phản ánh. Các tổ chức công đoàn có quyền yêu cầu người sử dụng lao động khắc phục những hành vi vi phạm các luật, quy định liên quan đến việc phòng ngừa và kiểm soát bệnh nghề nghiệp, cũng như những hành vi xâm phạm quyền lợi hợp pháp của người lao động. Khi xảy ra tình trạng nguy hiểm do bệnh nghề nghiệp, các tổ chức công đoàn có quyền yêu cầu áp dụng các biện pháp bảo vệ, hoặc đề xuất với các cơ quan có thẩm quyền áp dụng các biện pháp cưỡng chế. Trong trường hợp xảy ra tai nạn do bệnh nghề nghiệp, các tổ chức công đoàn có quyền tham gia vào việc điều tra và xử lý sự cố. Khi phát hiện tình trạng đe dọa đến tính mạng và sức khỏe của người lao động, các tổ chức công đoàn có quyền đề xuất với người sử dụng lao động việc tổ chức cho người lao động rời khỏi khu vực nguy hiểm; người sử dụng lao động phải xử lý vấn đề này ngay lập tức. Điều 41: Các đơn vị sử dụng lao động phải chi trả các khoản chi phí cần thiết để phòng ngừa và kiểm soát các mối nguy hiểm liên quan đến bệnh nghề nghiệp, kiểm tra vệ sinh tại nơi làm việc, theo dõi sức khỏe của người lao động, cũng như tổ chức các khóa đào tạo về an toàn lao động. Những khoản chi phí này được tính vào chi phí sản xuất theo quy định có liên quan. Điều 42: Các cơ quan quản lý về an toàn lao động phải thực hiện công tác giám sát, kiểm tra việc các đơn vị sử dụng lao động tuân thủ các biện pháp bảo vệ người lao động khỏi các bệnh nghề nghiệp, theo đúng phân công trách nhiệm của mình. Các cơ quan này cũng phải thực hiện các quyền hạn được giao theo luật định và chịu trách nhiệm về những hành động của mình. Chương 4: Chẩn đoán bệnh nghề nghiệp và việc bảo vệ người mắc bệnh nghề nghiệp
Điều 43: Các cơ sở y tế thực hiện công tác chẩn đoán bệnh nghề nghiệp phải được sự phê duyệt của cơ quan quản lý y tế thuộc chính quyền tỉnh, khu tự trị, thành phố trực thuộc trung ương. Các cơ quan quản lý y tế thuộc các tỉnh, khu tự trị và thành phố trực thuộc trung ương cần công bố danh sách các cơ sở y tế trong phạm vi quản lý của mình, những cơ sở này chuyên thực hiện công tác chẩn đoán các bệnh nghề nghiệp. Các cơ sở y tế chuyên thực hiện việc chẩn đoán bệnh nghề nghiệp phải đáp ứng các điều kiện sau: (1) Có giấy phép hoạt động của cơ sở y tế; (2) Có đủ nhân viên y tế có trình độ phù hợp để thực hiện công tác chẩn đoán bệnh nghề nghiệp; (3) Có đủ thiết bị và máy móc cần thiết để thực hiện công tác chẩn đoán bệnh nghề nghiệp; (4) Có hệ thống quản lý chất lượng trong công tác chẩn đoán bệnh nghề nghiệp một cách chặt chẽ. Các cơ sở y tế chuyên thực hiện việc chẩn đoán bệnh nghề nghiệp không được từ chối yêu cầu của người lao động về việc được chẩn đoán bệnh nghề nghiệp. Điều 44: Người lao động có thể tiến hành chẩn đoán bệnh nghề nghiệp tại các cơ sở y tế có chức năng chẩn đoán bệnh nghề nghiệp, và những cơ sở này có thể nằm tại nơi công ty thuê mướn người lao động, nơi người lao động có hộ khẩu, hoặc nơi người lao động thường xuyên cư trú. Điều 45: Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh nghề nghiệp và các quy trình chẩn đoán, xác định bệnh nghề nghiệp do cơ quan quản lý y tế thuộc Chính phủ quy định. Phương thức xác định mức độ khuyết tật do bệnh nghề nghiệp sẽ do cơ quan quản lý lao động và an sinh xã hội thuộc Chính phủ quy định, phối hợp với cơ quan y tế thuộc Chính phủ. Điều 46: Khi chẩn đoán bệnh nghề nghiệp, cần phải phân tích tổng hợp các yếu tố sau: (1) Tiền sử nghề nghiệp của bệnh nhân; (2) Tiền sử tiếp xúc với các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp và tình hình các yếu tố nguy hiểm trong môi trường làm việc; (3) Các triệu chứng lâm sàng và kết quả các xét nghiệm hỗ trợ. Nếu không có bằng chứng nào chứng minh rằng giữa các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp và các triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân không tồn tại mối liên hệ nhất định, thì cần phải chẩn đoán đó là bệnh nghề nghiệp. Các cơ sở y tế chuyên thực hiện việc chẩn đoán bệnh nghề nghiệp, khi tiến hành chẩn đoán, phải tổ chức cho ít nhất ba bác sĩ có chứng chỉ chuyên môn về chẩn đoán bệnh nghề nghiệp cùng nhau tham gia vào quá trình chẩn đoán. Giấy chứng nhận chẩn đoán bệnh nghề nghiệp phải được ký bởi các bác sĩ tham gia vào quá trình chẩn đoán, đồng thời phải được cơ sở y tế chuyên chẩn đoán bệnh nghề nghiệp xem xét và đóng dấu xác nhận. Điều 47: Người sử dụng lao động phải cung cấp một cách trung thực các thông tin cần thiết cho việc chẩn đoán và xác định bệnh nghề nghiệp, như tiền sử công việc của người lao động, tiền sử tiếp xúc với các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp, kết quả kiểm tra các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp tại nơi làm việc, v.v. Cơ quan quản lý an toàn lao động có trách nhiệm giám sát và yêu cầu người sử dụng lao động cung cấp các thông tin trên. Người lao động và các cơ quan liên quan cũng cần cung cấp các thông tin liên quan đến việc chẩn đoán và xác định bệnh nghề nghiệp. Khi các cơ quan chuyên trách về chẩn đoán và xác định bệnh nghề nghiệp cần biết thông tin về các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp tại nơi làm việc, họ có thể tiến hành khảo sát tại chỗ, hoặc yêu cầu cơ quan quản lý an toàn lao động tiến hành khảo sát. Cơ quan quản lý an toàn lao động phải tổ chức khảo sát trong vòng mười ngày kể từ khi nhận được yêu cầu. Người sử dụng lao động không được từ chối hay cản trở. Điều 48: Trong quá trình chẩn đoán và xác định bệnh nghề nghiệp, nếu người sử dụng lao động không cung cấp các thông tin như kết quả kiểm tra các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp tại nơi làm việc, thì cơ quan chuyên trách về chẩn đoán và xác định bệnh nghề nghiệp phải dựa vào các triệu chứng lâm sàng của người lao động, kết quả các xét nghiệm hỗ trợ, cùng với tiền sử công việc và tiền sử tiếp xúc với các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp của người lao động. Ngoài ra, cơ quan này cũng cần tham khảo lời khai của người lao động và các thông tin về công tác giám sát, kiểm soát an toàn lao động do cơ quan chức năng cung cấp, để đưa ra kết luận về việc chẩn đoán và xác định bệnh nghề nghiệp. Nếu người lao động có ý kiến phản đối về kết quả kiểm tra các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp tại nơi làm việc do nhà tuyển dụng cung cấp, hoặc do nhà tuyển dụng giải thể, phá sản và không thể cung cấp các tài liệu trên, thì cơ quan chuyên trách về an toàn lao động cần tiến hành điều tra. Cơ quan này phải đưa ra quyết định về các tài liệu gây tranh cãi hoặc về tình hình các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp tại nơi làm việc trong vòng 30 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu. Các cơ quan liên quan cũng cần phối hợp trong việc này. Điều 49: Trong quá trình chẩn đoán và xác định bệnh nghề nghiệp, khi cần xác minh tiền sử công việc của người lao động cũng như mức độ tiếp xúc với các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp, nếu các bên có tranh chấp về mối quan hệ lao động, loại công việc, vị trí làm việc hoặc thời gian làm việc, họ có thể nộp đơn khởi kiện lên ủy ban trọng tài giải quyết tranh chấp lao động tại địa phương. Ủy ban trọng tài này phải tiếp nhận đơn khởi kiện và phải đưa ra phán quyết trong vòng 30 ngày kể từ khi nhận được đơn. Bên liên quan có trách nhiệm cung cấp bằng chứng cho các yêu cầu mà mình đưa ra trong quá trình trọng tài. Nếu người lao động không thể cung cấp những bằng chứng liên quan đến yêu cầu trọng tài mà đơn vị sử dụng lao động đang nắm giữ, thì tòa trọng tài phải yêu cầu đơn vị sử dụng lao động cung cấp những bằng chứng đó trong thời hạn được quy định. Nếu đơn vị sử dụng lao động từ chối cung cấp chúng trong thời hạn đó, họ sẽ phải chịu những hậu quả tiêu cực. Nếu người lao động không hài lòng với quyết định trọng tài, họ có thể khởi kiện lên tòa án nhân dân theo đúng pháp luật. Nếu người sử dụng lao động không hài lòng với quyết định của trọng tài, họ có thể trong vòng 15 ngày kể từ ngày kết thúc quy trình chẩn đoán và xác định bệnh nghề nghiệp, khởi kiện lên tòa án theo đúng quy định pháp luật. Trong thời gian tố tụng, chi phí điều trị cho người lao động sẽ được thanh toán theo các quy định liên quan đến trợ cấp cho người mắc bệnh nghề nghiệp. Điều 50: Khi phát hiện người mắc bệnh nghề nghiệp hoặc người nghi ngờ mắc bệnh nghề nghiệp, đơn vị sử dụng lao động và các cơ sở y tế phải kịp thời báo cáo với cơ quan y tế địa phương và cơ quan quản lý an toàn lao động. Trong trường hợp bệnh được xác định là bệnh nghề nghiệp, người sử dụng lao động cũng phải báo cáo với cơ quan quản lý lao động tại địa phương. Cơ quan nhận được báo cáo phải xử lý theo đúng pháp luật. Điều 51: Các cơ quan quản lý y tế thuộc chính quyền địa phương ở cấp huyện trở lên chịu trách nhiệm quản lý công tác thống kê và báo cáo về các bệnh nghề nghiệp trong khu vực mình quản lý, đồng thời phải báo cáo theo quy định. Điều 52: Nếu bên liên quan có ý kiến phản đối kết quả chẩn đoán bệnh nghề nghiệp, họ có thể yêu cầu cơ quan quản lý y tế tại địa phương nơi cơ sở y tế đưa ra kết quả chẩn đoán tiến hành xác minh lại. Các tranh chấp liên quan đến việc chẩn đoán bệnh nghề nghiệp sẽ được cơ quan quản lý y tế thuộc chính quyền địa phương ở cấp thành phố trở lên xem xét, dựa trên yêu cầu của các bên liên quan. Cơ quan này sẽ tổ chức ủy ban chuyên môn để tiến hành đánh giá và chẩn đoán. Nếu bên liên quan không đồng ý với kết luận đánh giá của ủy ban chuyên môn về bệnh nghề nghiệp thuộc cấp thành phố có quyền tổ chức các hoạt động chuyên môn, thì họ có thể yêu cầu cơ quan quản lý y tế thuộc chính quyền tỉnh, khu tự trị hoặc thành phố trực thuộc trung ương tiến hành đánh giá lại. Điều 53: Ủy ban chẩn đoán và xác định bệnh nghề nghiệp được thành lập từ các chuyên gia trong các lĩnh vực liên quan. Các cơ quan quản lý y tế thuộc các tỉnh, khu tự trị và thành phố trực thuộc trung ương cần thiết lập danh sách các chuyên gia liên quan. Khi cần tiến hành việc chẩn đoán và xác định nguyên nhân gây bệnh nghề nghiệp, các bên liên quan hoặc cơ quan y tế được họ ủy thác sẽ chọn ngẫu nhiên các chuyên gia từ danh sách này để tham gia vào ủy ban chẩn đoán. Ủy ban chẩn đoán và xác định bệnh nghề nghiệp phải thực hiện công tác chẩn đoán và xác định bệnh nghề nghiệp theo các tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh nghề nghiệp cũng như các quy trình chẩn đoán và xác định bệnh nghề nghiệp do cơ quan y tế thuộc Chính phủ ban hành. Ủy ban này cũng phải cấp giấy chứng nhận về kết quả chẩn đoán và xác định bệnh nghề nghiệp cho người liên quan. Chi phí chẩn đoán và xác định bệnh nghề nghiệp do người sử dụng lao động chi trả. Điều 54: Các thành viên của ủy ban chẩn đoán và xác định bệnh nghề nghiệp phải tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp, tiến hành công việc chẩn đoán và xác định một cách khách quan, công bằng, đồng thời phải chịu trách nhiệm tương ứng. Các thành viên của ủy ban chẩn đoán và xác định bệnh nghề nghiệp không được tiếp xúc riêng với người liên quan, cũng không được nhận tài sản hay bất kỳ lợi ích nào từ họ. Những người có mối quan hệ lợi ích với người liên quan thì phải rút lui khỏi việc xem xét vụ việc. Khi Tòa án nhân dân tiếp nhận các vụ án đòi hỏi phải có kết quả đánh giá về bệnh nghề nghiệp, thì cần chọn lựa các chuyên gia tham gia việc đánh giá này từ danh sách các chuyên gia được thành lập theo quy định của cơ quan quản lý y tế thuộc chính quyền tỉnh, khu tự trị, thành phố trực thuộc trung ương. Điều 55: Khi các cơ sở y tế phát hiện ra những người có dấu hiệu mắc bệnh nghề nghiệp, họ phải thông báo cho chính người lao động đó biết, đồng thời báo cáo ngay cho người sử dụng lao động. Đơn vị sử dụng lao động phải kịp thời sắp xếp việc chẩn đoán cho những người nghi mắc bệnh nghề nghiệp. Trong thời gian chẩn đoán hoặc theo dõi y tế đối với những người nghi mắc bệnh nghề nghiệp, không được chấm dứt hay hủy bỏ hợp đồng lao động với họ. Chi phí liên quan đến việc chẩn đoán và theo dõi sức khỏe của những người nghi mắc bệnh nghề nghiệp trong thời gian chờ kết quả chẩn đoán sẽ do đơn vị sử dụng lao động chi trả. Điều 56: Người sử dụng lao động phải đảm bảo rằng những người mắc bệnh nghề nghiệp được hưởng các quyền lợi liên quan đến bệnh nghề nghiệp theo quy định của pháp luật. Nhà tuyển dụng phải tuân theo các quy định liên quan, để sắp xếp việc điều trị, phục hồi chức năng và kiểm tra định kỳ cho những người mắc bệnh nghề nghiệp. Đơn vị sử dụng lao động cần chuyển những người mắc bệnh nghề nghiệp, những người không thể tiếp tục làm công việc cũ, sang vị trí khác, đồng thời tìm cách sắp xếp công việc phù hợp cho họ. Nhà tuyển dụng cần trao cho những người lao động làm việc trong môi trường có nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp một khoản phụ cấp phù hợp. Điều 57: Chi phí chẩn đoán, điều trị và phục hồi sức khỏe cho những người mắc bệnh nghề nghiệp; cũng như các chế độ bảo hiểm xã hội dành cho những người bị khuyết tật hoặc mất khả năng lao động do bệnh nghề nghiệp, sẽ được thực hiện theo **quy định liên quan đến bảo hiểm tai nạn lao động**. Điều 58: Những người mắc bệnh nghề nghiệp, ngoài việc được hưởng chế độ bảo hiểm tai nạn lao động theo quy định của pháp luật, thì theo các quy định của luật dân sự, họ còn có quyền yêu cầu bồi thường. Họ có quyền yêu cầu đơn vị sử dụng lao động phải bồi thường cho mình. Điều 59: Nếu người lao động bị chẩn đoán mắc bệnh nghề nghiệp, nhưng người sử dụng lao động không tham gia bảo hiểm tai nạn lao động theo quy định của pháp luật, thì chi phí chăm sóc y tế và các khoản hỗ trợ khác cho người lao động đó sẽ do chính người sử dụng lao động chi trả. Điều 60: Khi bệnh nhân mắc bệnh nghề nghiệp chuyển đổi nơi làm việc, các quyền lợi mà họ được hưởng theo pháp luật vẫn không thay đổi. Khi đơn vị sử dụng lao động gặp phải tình trạng chia tách, sáp nhập, giải thể, phá sản, v.v., họ cần tiến hành kiểm tra sức khỏe cho những người lao động làm việc trong môi trường có nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp. Đồng thời, họ cũng cần xử lý một cách thích đáng những người mắc bệnh nghề nghiệp, theo đúng các quy định liên quan. Điều 61: Những người mắc bệnh nghề nghiệp mà đơn vị sử dụng lao động đã không còn tồn tại hoặc không thể xác định được mối quan hệ lao động với họ, có thể nộp đơn xin sự hỗ trợ về mặt y tế và các điều kiện sống khác từ cơ quan dân chính địa phương. Các cấp chính quyền nhân dân địa phương **cần căn cứ vào tình hình thực tế của từng khu vực, áp dụng các biện pháp khác nhằm giúp những người mắc bệnh nghề nghiệp được điều trị y tế. Chương 5: Giám sát và kiểm tra
Điều 62: Các cơ quan quản lý vệ sinh nghề nghiệp ở cấp huyện trở lên, theo quy định của các luật, quy định pháp luật liên quan đến việc phòng ngừa và kiểm soát bệnh nghề nghiệp, cũng như các tiêu chuẩn và yêu cầu về vệ sinh nghề nghiệp, sẽ thực hiện công tác giám sát và kiểm tra việc phòng ngừa và kiểm soát bệnh nghề nghiệp, dựa trên phạm vi trách nhiệm được giao. Điều 63: Khi thực hiện nhiệm vụ giám sát, kiểm tra, cơ quan quản lý an toàn lao động có quyền áp dụng các biện pháp sau:
(1) Đi vào đơn vị bị kiểm tra và các địa điểm có nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp, để tìm hiểu tình hình và thu thập bằng chứng;
(2) Xem xét hoặc sao chép các tài liệu liên quan đến việc vi phạm các quy định pháp luật về phòng ngừa và kiểm soát bệnh nghề nghiệp, đồng thời lấy mẫu để kiểm tra;
(3) Yêu cầu các đơn vị và cá nhân vi phạm phải chấm dứt hành vi vi phạm đó. Điều 64: Khi xảy ra tai nạn gây nguy hại cho sức khỏe do công việc, hoặc có bằng chứng cho thấy tình trạng nguy hiểm đó có thể dẫn đến tai nạn như vậy, cơ quan quản lý an toàn lao động có thể áp dụng các biện pháp kiểm soát tạm thời sau đây: (1) Yêu cầu tạm ngừng các hoạt động gây nguy hại cho sức khỏe do công việc; (2) Niêm phong các vật liệu và thiết bị gây ra tai nạn hoặc có thể dẫn đến tai nạn đó; (3) Tổ chức kiểm soát tình hình tại hiện trường xảy ra tai nạn. Sau khi các tai nạn hoặc tình trạng nguy hiểm do bệnh nghề nghiệp được kiểm soát một cách hiệu quả, cơ quan quản lý an toàn lao động cần phải chấm dứt các biện pháp kiểm soát đó ngay lập tức. Điều 65: Khi thực hiện nhiệm vụ theo quy định của pháp luật, các nhân viên giám sát và thực thi pháp luật về an toàn lao động phải xuất trình giấy tờ chứng minh thẩm quyền của mình. Các nhân viên thực thi pháp luật trong lĩnh vực an toàn lao động cần phải trung thực trong công việc, thực thi pháp luật một cách công bằng, và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định liên quan đến việc thực thi pháp luật. Đối với những thông tin bí mật của các đơn vị sử dụng lao động, họ cần phải giữ bí mật những thông tin đó. Điều 66: Khi các nhân viên thực hiện nhiệm vụ giám sát vệ sinh lao động thực hiện công việc của mình theo đúng pháp luật, các đơn vị bị kiểm tra phải chấp nhận việc kiểm tra và hỗ trợ họ trong công việc đó; không được từ chối hay cản trở họ. Điều 67: Khi thực hiện nhiệm vụ của mình, các cơ quan quản lý y tế, cơ quan giám sát an toàn lao động và nhân viên thực thi pháp luật về an toàn lao động không được có những hành vi sau:
(1) Cấp các giấy tờ chứng minh liên quan đến dự án xây dựng hoặc chứng chỉ năng lực cho những đơn vị không đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật;
(2) Không thực hiện nghĩa vụ giám sát, kiểm tra đối với những đơn vị đã có các giấy tờ cần thiết;
(3) Khi phát hiện rằng nơi làm việc tồn tại nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp, có khả năng xảy ra tai nạn do bệnh nghề nghiệp, thì không tiến hành các biện pháp kiểm soát kịp thời theo quy định của pháp luật;
(4) Các hành vi vi phạm khác theo quy định của luật này. Điều 68: Những người thực hiện nhiệm vụ giám sát vệ sinh nghề nghiệp phải được xác nhận năng lực theo đúng quy định của pháp luật. Các cơ quan quản lý và giám sát về an toàn lao động cần tăng cường xây dựng đội ngũ nhân viên của mình, nâng cao trình độ chính trị và chuyên môn của các nhân viên này. Các cơ quan này cũng cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống giám sát nội bộ, để kiểm tra việc tuân thủ pháp luật và kỷ luật của các nhân viên trong việc thực hiện các quy định pháp luật. Chương 6: Trách nhiệm pháp lý
Điều 69: Nếu đơn vị xây dựng vi phạm các quy định của luật này và có một trong các hành vi sau, thì cơ quan quản lý an toàn lao động và cơ quan y tế sẽ căn cứ vào phân công trách nhiệm của mình để ra quyết định cảnh báo, yêu cầu đơn vị xây dựng khắc phục sai phạm trong thời hạn quy định. Nếu vẫn không khắc phục, sẽ bị phạt tiền từ 100.000 đến 500.000 nhân dân tệ. Trong trường hợp sai phạm nghiêm trọng, sẽ yêu cầu ngừng các hoạt động gây ra nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp, hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền ra lệnh ngừng xây dựng hoặc đóng cửa đơn vị xây dựng đó, theo quy định của Chính phủ Trung ương:
(1) Không tiến hành đánh giá nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp theo quy định;
(2) Các dự án xây dựng của các cơ sở y tế có nguy cơ gây ra bệnh nghề nghiệp do bức xạ mà không nộp báo cáo đánh giá nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp theo quy định, hoặc báo cáo đó chưa được cơ quan y tế phê duyệt mà đã bắt đầu xây dựng;
(3) Các thiết bị bảo vệ chống bệnh nghề nghiệp trong dự án xây dựng không được thiết kế, xây dựng và đưa vào sử dụng cùng lúc với công trình chính;
(4) Thiết kế các thiết bị bảo vệ chống bệnh nghề nghiệp không tuân thủ các tiêu chuẩn về vệ sinh lao động và yêu cầu về vệ sinh; hoặc các thiết bị bảo vệ trong các dự án xây dựng của các cơ sở y tế có nguy cơ gây ra bệnh nghề nghiệp do bức xạ mà không được cơ quan y tế phê duyệt mà đã bắt đầu xây dựng;
(5) Không tiến hành đánh giá hiệu quả của các thiết bị bảo vệ chống bệnh nghề nghiệp theo quy định;
(6) Các thiết bị bảo vệ chống bệnh nghề nghiệp chưa được kiểm tra và chấp thuận theo quy định trước khi dự án xây dựng được đưa vào sử dụng. Điều 70: Những ai vi phạm các quy định của luật này và có một trong các hành vi sau đây sẽ bị cơ quan quản lý an toàn lao động ra quyết định cảnh cáo, yêu cầu khắc phục ngay lập tức; nếu vẫn không khắc phục sau thời hạn quy định, sẽ bị phạt tiền từ 100.000 đồng trở xuống:
(1) Không lưu trữ, báo cáo hoặc công bố kết quả kiểm tra, đánh giá các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp tại nơi làm việc;
(2) Không thực hiện các biện pháp quản lý nhằm phòng ngừa và kiểm soát bệnh nghề nghiệp theo quy định tại Điều 20 của luật này;
(3) Không công bố các quy định, quy trình thao tác liên quan đến việc phòng ngừa và kiểm soát bệnh nghề nghiệp, cũng như các biện pháp ứng phó khẩn cấp trong trường hợp xảy ra tai nạn do bệnh nghề nghiệp;
(4) Không tổ chức đào tạo về an toàn lao động cho người lao động theo quy định, hoặc không hướng dẫn, giám sát việc bảo vệ người lao động khỏi các mối nguy hiểm do bệnh nghề nghiệp;
(5) Khi sử dụng lần đầu tiên hoặc nhập khẩu lần đầu tiên các chất hóa học có liên quan đến bệnh nghề nghiệp, không nộp đầy đủ các tài liệu liên quan đến việc đánh giá độc tính của chúng, cũng như các giấy tờ cần thiết để được cơ quan có thẩm quyền cấp phép nhập khẩu. Điều 71: Nếu người sử dụng lao động vi phạm các quy định của luật này và có một trong các hành vi sau, thì cơ quan quản lý an toàn lao động sẽ yêu cầu họ khắc phục sai phạm trong thời hạn quy định, đồng thời ra thông báo cảnh báo; ngoài ra, họ còn có thể bị phạt tiền từ 500.000 đến 1.000.000 đồng:
(1) Không báo cáo kịp thời và trung thực với cơ quan quản lý an toàn lao động về các công việc gây nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp;
(2) Không tổ chức việc giám sát định kỳ các yếu tố gây nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp, hoặc hệ thống giám sát không hoạt động hiệu quả;
(3) Khi ký kết hoặc thay đổi hợp đồng lao động, không thông báo cho người lao động về tình hình thực tế liên quan đến nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp;
(4) Không tổ chức kiểm tra sức khỏe nghề nghiệp theo quy định, không lập hồ sơ theo dõi sức khỏe nghề nghiệp, hoặc không thông báo kết quả kiểm tra cho người lao động bằng văn bản;
(5) Không cung cấp bản sao hồ sơ theo dõi sức khỏe nghề nghiệp cho người lao động khi họ rời khỏi nơi làm việc, theo quy định của luật này. Điều 72: Nếu người sử dụng lao động vi phạm các quy định của luật này và có một trong các hành vi sau, thì cơ quan quản lý an toàn lao động sẽ ra thông báo cảnh báo, yêu cầu họ khắc phục sai phạm trong thời hạn quy định. Nếu họ vẫn không khắc phục sau thời hạn đó, họ sẽ bị phạt tiền từ 50.000 đến 200.000 nhân dân tệ. Trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng, họ sẽ bị yêu cầu ngừng các hoạt động gây ra nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp, hoặc cơ quan có thẩm quyền sẽ ra lệnh đóng cửa cơ sở đó theo quy định của Chính phủ.
Các hành vi vi phạm bao gồm:
(1) Mức độ hoặc nồng độ của các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp tại nơi làm việc vượt quá tiêu chuẩn về vệ sinh lao động;
(2) Không cung cấp các thiết bị bảo hộ chống bệnh nghề nghiệp cho người lao động, hoặc các thiết bị này không đáp ứng tiêu chuẩn về vệ sinh lao động;
(3) Không bảo trì, kiểm tra, đo lường các thiết bị bảo hộ chống bệnh nghề nghiệp theo quy định, hoặc các thiết bị này không hoạt động bình thường;
(4) Không tiến hành việc kiểm tra, đánh giá các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp tại nơi làm việc theo quy định;
(5) Khi các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp vẫn chưa đạt tiêu chuẩn về vệ sinh lao động sau khi đã được xử lý, nhưng người sử dụng lao động vẫn tiếp tục cho phép các hoạt động gây ra nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp;
(6) Không sắp xếp việc chữa trị cho những người mắc bệnh nghề nghiệp hoặc những người nghi ngờ mắc bệnh nghề nghiệp theo quy định;
(7) Khi xảy ra hoặc có nguy cơ xảy ra tai nạn nghề nghiệp, không áp dụng các biện pháp khẩn cấp để ứng phó, hoặc không báo cáo kịp thời theo quy định;
(8) Không treo biển cảnh báo và các thông tin bằng tiếng Trung tại những nơi có nguy cơ cao gây bệnh nghề nghiệp theo quy định;
(9) Từ chối việc kiểm tra, giám sát của cơ quan quản lý vệ sinh lao động;
(10) Che giấu, làm giả, sửa đổi, phá hủy các hồ sơ liên quan đến việc theo dõi sức khỏe người lao động, kết quả kiểm tra các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp tại nơi làm việc, hoặc từ chối cung cấp các tài liệu cần thiết để chẩn đoán, xác định bệnh nghề nghiệp;
(11) Không chi trả các chi phí liên quan đến việc chẩn đoán, xác định bệnh nghề nghiệp, cũng như chi phí chăm sóc y tế và sinh hoạt cho những người mắc bệnh nghề nghiệp theo quy định. Điều 73: Những đơn vị cung cấp cho người sử dụng lao động các thiết bị, vật liệu có thể gây ra bệnh nghề nghiệp, nhưng không cung cấp hướng dẫn bằng tiếng Trung hoặc không lắp đặt các biển cảnh báo cùng hướng dẫn bằng tiếng Trung, thì sẽ bị cơ quan quản lý an toàn lao động yêu cầu khắc phục trong thời hạn quy định. Đồng thời, họ sẽ bị cảnh cáo và phải chịu mức phạt từ 50.000 đến 200.000 nhân dân tệ. Điều 74: Nếu người sử dụng lao động và các cơ sở y tế không báo cáo về các trường hợp mắc bệnh nghề nghiệp hoặc nghi ngờ mắc bệnh nghề nghiệp theo quy định, thì cơ quan chức năng có thẩm quyền sẽ yêu cầu họ khắc phục sai phạm trong thời hạn quy định, đồng thời ra thông báo cảnh báo. Họ cũng có thể bị phạt tiền từ 10.000 đồng trở xuống. Trong trường hợp gian lận, họ sẽ bị phạt tiền từ 20.000 đồng đến 50.000 đồng. Những người chịu trách nhiệm trực tiếp và những người có liên quan khác có thể bị giáng chức hoặc bãi nhiệm theo quy định của pháp luật. Điều 75: Những trường hợp vi phạm quy định của luật này sẽ bị cơ quan quản lý an toàn lao động yêu cầu khắc phục trong thời hạn quy định, đồng thời bị phạt tiền từ 500.000 đến 300.000 nhân dân tệ. Trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng, cơ quan này có thể yêu cầu ngừng các hoạt động gây ra nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp, hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền theo quy định của Chính phủ ra lệnh đóng cửa cơ sở đó.
Các trường hợp vi phạm bao gồm:
(1) Che giấu thông tin về các nguy cơ mà công nghệ, quy trình sản xuất, thiết bị, vật liệu gây ra;
(2) Che giấu tình hình thực tế về vệ sinh lao động tại đơn vị mình;
(3) Các nơi làm việc có chứa chất độc hại, có nguy cơ gây tổn thương nghiêm trọng cho người lao động, hoặc các nơi làm việc liên quan đến bức xạ, hoặc việc vận chuyển, lưu trữ các đồng vị phóng xạ không tuân thủ quy định tại Điều 25 của luật này;
(4) Sử dụng các thiết bị hoặc vật liệu bị cấm sử dụng do có nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp;
(5) Chuyển giao các công việc gây nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp cho các đơn vị hoặc cá nhân không có điều kiện bảo vệ sức khỏe lao động; hoặc để các đơn vị/cá nhân này thực hiện các công việc đó;
(6) Tự ý tháo dỡ hoặc ngừng sử dụng các thiết bị bảo vệ sức khỏe lao động hoặc các thiết bị cứu hộ khẩn cấp;
(7) Bố trí những người lao động chưa qua kiểm tra sức khỏe, những người có chống chỉ định lao động, trẻ vị thành niên, hoặc phụ nữ đang mang thai, cho con bú tham gia vào các công việc có nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp;
(8) Ra lệnh sai trái và buộc người lao động thực hiện các công việc mà không có biện pháp bảo vệ sức khỏe lao động. Điều 76: Những người sản xuất, kinh doanh hoặc nhập khẩu các thiết bị, vật liệu mà theo quy định của pháp luật thì bị cấm sử dụng vì có thể gây ra các bệnh nghề nghiệp, sẽ bị xử phạt theo các quy định của luật pháp và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan. Điều 77: Nếu người sử dụng lao động vi phạm các quy định của luật này, gây ra những thiệt hại nghiêm trọng đối với sức khỏe và tính mạng của người lao động, thì cơ quan quản lý an toàn lao động sẽ yêu cầu họ ngừng các hoạt động gây ra nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp. Hoặc cơ quan này có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền ra lệnh đóng cửa cơ sở đó, theo quy định của Chính phủ. Đồng thời, người sử dụng lao động sẽ bị phạt tiền từ 100.000 đến 500.000 nhân dân tệ. Điều 78: Nếu người sử dụng lao động vi phạm các quy định của luật này, gây ra những tai nạn nghiêm trọng liên quan đến bệnh nghề nghiệp hoặc những hậu quả nghiêm trọng khác, và hành vi đó cấu thành tội phạm, thì những người chịu trách nhiệm trực tiếp cùng các cá nhân có liên quan sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật. Điều 79: Những người tự ý thực hiện các dịch vụ kỹ thuật về an toàn lao động mà chưa có giấy phép hợp lệ, hoặc các cơ sở y tế tự ý tiến hành kiểm tra sức khỏe nghề nghiệp, chẩn đoán bệnh nghề nghiệp mà không được phép, sẽ bị cơ quan quản lý an toàn lao động và cơ quan y tế yêu cầu ngừng ngay hành vi vi phạm đó. Những người này sẽ bị tịch thu số tiền kiếm được từ hành vi vi phạm; nếu số tiền kiếm được trên 5.000 nhân dân tệ, họ sẽ bị phạt thêm từ 2 đến 10 lần số tiền đó. Nếu không có số tiền kiếm được hoặc số tiền kiếm được dưới 5.000 nhân dân tệ, họ sẽ bị phạt từ 5.000 đến 50.000 nhân dân tệ. Trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng, những người chịu trách nhiệm trực tiếp và những người có liên quan sẽ bị xử phạt bằng cách giáng chức, cách chức hoặc sa thải theo quy định của pháp luật. Điều 80: Các cơ sở cung cấp dịch vụ kỹ thuật về an toàn lao động, cũng như các cơ sở y tế thực hiện công tác kiểm tra sức khỏe nghề nghiệp và chẩn đoán bệnh nghề nghiệp, nếu vi phạm các quy định của luật này, thì sẽ bị cơ quan quản lý an toàn lao động và cơ quan y tế yêu cầu ngừng ngay hành vi vi phạm đó. Những cơ sở này sẽ bị cảnh cáo, và số tiền kiếm được từ hành vi vi phạm sẽ bị tịch thu. Nếu số tiền kiếm được từ hành vi vi phạm trên 5.000 nhân dân tệ, thì sẽ bị phạt gấp hai đến năm lần số tiền đó. Nếu không có số tiền kiếm được từ hành vi vi phạm hoặc số tiền đó dưới 5.000 nhân dân tệ, thì sẽ bị phạt từ 5.000 đến 20.000 nhân dân tệ. Trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng, cơ quan đã cấp giấy phép cho cơ sở đó sẽ hủy bỏ giấy phép đó. Những người chịu trách nhiệm trực tiếp sẽ bị xử phạt bằng cách giáng chức, cách chức hoặc sa thải theo quy định của pháp luật. Nếu hành vi vi phạm cấu thành tội phạm, thì người liên quan sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Các trường hợp vi phạm bao gồm: (1) Thực hiện các dịch vụ kỹ thuật về an toàn lao động, kiểm tra sức khỏe nghề nghiệp hoặc chẩn đoán bệnh nghề nghiệp vượt quá phạm vi được cấp phép; (2) Không thực hiện đúng các nghĩa vụ theo quy định của luật này; (3) Cung cấp các giấy tờ giả mạo. Điều 81: Những người thuộc ủy ban chẩn đoán và xác định bệnh nghề nghiệp mà nhận tiền bạc hoặc các lợi ích khác từ các bên có tranh chấp về việc chẩn đoán bệnh nghề nghiệp, sẽ bị cảnh cáo; tài sản đã nhận sẽ bị tịch thu. Họ còn có thể bị phạt tiền từ 3.000 đến 50.000 nhân dân tệ. Ngoài ra, họ cũng sẽ bị loại khỏi danh sách những người thuộc ủy ban chẩn đoán và xác định bệnh nghề nghiệp, đồng thời bị xóa tên khỏi danh sách các chuyên gia do cơ quan y tế của tỉnh, khu tự trị, thành phố trực thuộc trung ương quản lý. Điều 82: Nếu các cơ quan quản lý y tế và các cơ quan giám sát, quản lý an toàn lao động không báo cáo đúng theo quy định về các ca bệnh nghề nghiệp và các tai nạn liên quan đến bệnh nghề nghiệp, thì cơ quan quản lý cấp trên sẽ yêu cầu họ khắc phục sai sót, đồng thời ra thông báo chỉ trích và cảnh cáo họ. Trong trường hợp có hành vi báo cáo sai sự thật hoặc che giấu thông tin, người chịu trách nhiệm trong đơn vị, những người có trách nhiệm trực tiếp và các cá nhân có liên quan sẽ bị xử phạt bằng cách giáng chức, cách chức hoặc sa thải theo quy định của pháp luật. Điều 83: Nếu các cơ quan nhân dân ở cấp huyện trở lên không thực hiện đúng nhiệm vụ của mình trong công tác phòng ngừa và kiểm soát các bệnh nghề nghiệp, dẫn đến xảy ra các tai nạn nghiêm trọng liên quan đến bệnh nghề nghiệp, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến xã hội, thì những người chịu trách nhiệm trực tiếp cùng các cá nhân có liên quan sẽ bị xử phạt theo pháp luật, từ việc bị khiển trách nghiêm khắc cho đến việc bị sa thải. Các cơ quan quản lý về an toàn lao động thuộc cấp huyện trở lên, nếu không thực hiện đúng các nhiệm vụ được quy định trong luật này, lạm dụng quyền hạn, làm trái nghĩa vụ, hoặc gian lận trong công việc, thì sẽ bị xử phạt bằng cách cho họ bị kỷ luật nghiêm khắc hoặc giáng chức. Nếu họ gây ra các tai nạn liên quan đến bệnh nghề nghiệp hoặc những hậu quả nghiêm trọng khác, thì họ sẽ bị sa thải hoặc buộc phải từ chức theo quy định của pháp luật. Điều 84: Những ai vi phạm các quy định của luật này và gây ra tội phạm, sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật. Chương 7: Các quy định khác
Điều 85: Ý nghĩa của các thuật ngữ được sử dụng trong luật này:
“Nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp” là những yếu tố có thể khiến người lao động mắc phải các bệnh nghề nghiệp trong quá trình thực hiện công việc của mình. Các yếu tố gây hại trong môi trường làm việc bao gồm: các chất hóa học, vật lý, sinh học có hại tồn tại trong quá trình làm việc, cùng với các yếu tố gây hại khác phát sinh trong quá trình thực hiện công việc. Những điều cấm trong công việc là những tình trạng sinh lý hoặc bệnh lý đặc biệt của người lao động, khiến họ dễ bị tổn thương do các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp khi làm việc trong một ngành nghề cụ thể, hoặc khi tiếp xúc với các yếu tố nguy hiểm liên quan đến bệnh nghề nghiệp. Những tình trạng này có thể khiến người lao động dễ mắc các bệnh nghề nghiệp, hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng của các bệnh mà họ đã mắc từ trước; đồng thời, chúng cũng có thể gây ra những bệnh lý nguy hiểm đối với sức khỏe của người khác trong quá trình làm việc. Điều 86: Đối với các đơn vị không phải là nhà tuyển dụng như được quy định tại Điều 2 của luật này, nếu các đơn vị này gây ra nguy cơ mắc bệnh nghề nghiệp, thì các hoạt động phòng ngừa và kiểm soát bệnh nghề nghiệp của họ có thể được thực hiện theo các quy định của luật này. Đơn vị sử dụng lao động được giao việc phải thực hiện các nghĩa vụ mà người sử dụng lao động phải tuân thủ theo quy định của luật này. Quân đội Nhân dân Trung Quốc sẽ áp dụng các quy định của luật này theo phương thức do Hội đồng Nhà nước và Ủy ban Trung ương đặt ra. Điều 87: Việc giám sát và quản lý việc kiểm soát các mối nguy hiểm do bức xạ gây ra trong các cơ sở y tế được thực hiện bởi cơ quan quản lý y tế, theo đúng các quy định của luật này. Điều 88: Luật này có hiệu lực kể từ ngày 1 tháng 5 năm 2002.