Phân loại bảo hộ mắt và khuôn mặt
Thread Content
Phân loại các phương tiện bảo hộ mắt và khuôn mặt: Các chấn thương ở mắt và khuôn mặt do yếu tố nghề nghiệp chiếm khoảng 5% tổng số chấn thương trong lĩnh vực công nghiệp. Để bảo vệ mắt và khuôn mặt khỏi bị tổn thương, cần chọn những phương tiện bảo hộ phù hợp với từng nguyên nhân gây hại, đồng thời sử dụng chúng một cách đúng cách. Trong quá trình lao động sản xuất, nhân viên doanh nghiệp thường xuyên bị tổn thương ở vùng mắt và khuôn mặt do các vật thể lạ, chất hóa học hoặc ánh sáng. Theo thống kê, các chấn thương mắt (khu vực mặt) do công việc chiếm khoảng 5% tổng số chấn thương trong lĩnh vực công nghiệp. Trong khi đó, diện tích của mắt chỉ chiếm 1/600 tổng diện tích bề mặt cơ thể con người. Nói cách khác, so với các cơ quan khác trong cơ thể, mắt dễ bị tổn thương do các yếu tố liên quan đến công việc hơn. Làm thế nào để bảo vệ mắt và khu vực mặt khỏi bị tổn thương trong quá trình làm việc? Cải thiện môi trường và điều kiện làm việc là cách hiệu quả nhất. Khi các điều kiện làm việc tạm thời không thể thay đổi, cần chọn những thiết bị bảo hộ mắt và khu vực mặt phù hợp với từng yếu tố gây nguy hiểm, đồng thời sử dụng chúng một cách đúng cách. Các yếu tố gây tổn thương mắt và khu vực mặt do công việc: Các yếu tố gây tổn thương mắt và khu vực mặt phổ biến trong môi trường làm việc bao gồm 5 nhóm: tổn thương do chất lạ, tổn thương do hóa chất, tổn thương do bức xạ phi ion hóa, tổn thương do bức xạ ion hóa, tổn thương do sóng vi ba và tia laser. Chấn thương do vật thể lạ: Trong quá trình làm việc tại các ngành như đúc kim loại, gia công cơ khí, xây dựng, khai thác đá, có thể xảy ra tình trạng các hạt cát, mảnh vụn kim loại và các vật thể lạ khác bay vào mắt hoặc va vào khuôn mặt. Có những mảnh vật thể rắn bay ra với tốc độ cao (chẳng hạn như các mảnh kim loại từ quá trình cắt gọt, hoặc các hạt vụn từ việc mài giũa kim loại). Nếu chúng va vào mắt hoặc khuôn mặt, chúng có thể gây ra những tổn thương nghiêm trọng như vỡ mắt, tổn thương xuyên thủng, hoặc làm rách da mặt, gãy xương mũi. Tổn thương do hóa chất: Các chất lỏng có tính axit hoặc kiềm, hoặc khói ăn mòn trong quá trình sản xuất, nếu vào mắt hoặc tiếp xúc với da mặt, có thể gây ra tổn thương cho giác mạc hoặc da mặt. Trong sản xuất công nghiệp, các chấn thương ở mắt và khu vực mặt do tác động hóa học khá phổ biến. Trong số đó, những vết bỏng do kiềm gây ra là nghiêm trọng nhất, bởi vì kiềm dễ xuyên qua da hơn axit. Tổn thương do bức xạ không ion hóa: Tại các nơi như hàn điện, cắt bằng oxy, lò nung, chế tạo kính, cán nóng và đúc kim loại, nguồn nhiệt với nhiệt độ từ 1050℃ đến 2150℃ có thể tạo ra ánh sáng mạnh, tia cực tím và tia hồng ngoại. Bức xạ tia cực tím có thể gây tổn thương cho các mô nông ở giác mạc và kết mạc, khiến người bị ảnh hưởng xuất hiện các triệu chứng như sợ ánh sáng, đau nhức, chảy nước mắt, viêm mí mắt. Bức xạ hồng ngoại tạo ra hiệu ứng nhiệt lên các mô mắt, gây ra tình trạng viêm mãn tính ở mí mắt và sự đục thủy tinh thể (đục thủy tinh thể do yếu tố nghề nghiệp). Có thể thấy rằng ánh sáng mạnh gây ra tình trạng mỏi mắt, co giật mí mắt và viêm kết mạc. Tổn thương do bức xạ ion hóa: Trong các lĩnh vực như công nghiệp năng lượng nguyên tử, các thiết bị sử dụng năng lượng hạt nhân (như nhà máy điện hạt nhân, tàu ngầm hạt nhân), các vụ nổ hạt nhân, cũng như các thí nghiệm vật lý cao năng lượng, thường có sự hiện diện của các loại bức xạ như hạt alpha, hạt beta, tia gamma, tia X, neutron nhiệt, neutron chậm, neutron nhanh, proton và electron. Khi tổng liều bức xạ mà nhân viên phải chịu vượt quá 22 Gy, một số người bắt đầu mắc bệnh đục thủy tinh thể; tỷ lệ mắc bệnh này tăng lên theo mức độ tăng của tổng liều bức xạ. Tổn thương do sóng vi ba và tia laser Sóng vi ba và tia laser thuộc loại bức xạ điện từ, là bức xạ không gây ion hóa. Sóng vi ba được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như radar, truyền thông, y tế, thăm dò, **, chế biến thực phẩm. Tác hại của sóng vi ba đối với mắt con người chủ yếu là do hiệu ứng nhiệt gây ra sự đục thủy tinh thể, dẫn đến bệnh đục thủy tinh thể. Trong những năm gần đây, ứng dụng của tia laser trong công nghiệp, y tế, nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực **, đã phát triển rất nhanh. Nếu tia laser chiếu vào võng mạc mắt, nó có thể gây ra tổn thương. Những tia laser có cường độ lớn hơn 0,1 μW còn có thể gây chảy máu trong mắt, làm đông cứng hoặc tan chảy protein, dẫn đến mù lòa vĩnh viễn. Phân loại và cách lựa chọn thiết bị bảo hộ mắt và khuôn mặt Thiết bị bảo hộ mắt và khuôn mặt là những phụ kiện dùng để bảo vệ mắt và khuôn mặt khỏi các tác hại từ khói, chất hóa học, tia lửa kim loại, mảnh vụn và bụi bẩn. Dựa vào cấu trúc hình dạng, chúng được chia thành 3 loại: kính bảo hộ, mũ bảo hộ mắt và màn hình bảo hộ mặt. Kính chống va đập: Kính chống va đập giúp bảo vệ mắt khỏi những vật thể như kim loại, cát, mảnh vụn có thể bay vào mắt. Loại kính này thường được sử dụng trong các công việc như gia công bằng máy cắt, máy khoan, máy mài, v.v. Các thấu kính và khung của loại kính bảo hộ này cần phải rất chắc chắn, không dễ vỡ; các mép tiếp xúc với mắt cũng không được có góc nhọn. Khi chọn kính chống va đập, nên chọn loại có các cánh bảo vệ ở hai bên (như hình 1 minh họa), nhằm bảo vệ kính khỏi những tác động từ phía bên. Ngoài ra, nên chọn loại kính chống sương mù, để tránh tình trạng kính bị mờ do hơi thở của người đeo. Kính bảo hộ mắt: Kính bảo hộ mắt không chỉ giúp ngăn chặn các tác nhân gây tổn thương cho mắt, mà còn có tác dụng bảo vệ mắt khỏi việc bị dịch lỏng bắn vào. Để đảm bảo sự lưu thông không khí bên trong và bên ngoài kính bảo hộ mắt, kính này được trang bị các lỗ thông gió ở phía bên (như được minh họa trong Hình 2). Tại những nơi làm việc sử dụng hóa chất lỏng, nếu có nguy cơ chất lỏng bắn vào mắt gây tổn thương, thì cần sử dụng kính bảo hộ mắt để bảo vệ đôi mắt của người lao động. Nhưng cần lưu ý rằng, khi cần bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn, khói và các loại khí độc hại, thì phải chọn loại kính bảo hộ không có lỗ thông khí. Kính này cũng cần phải ôm sát khuôn mặt, và khung kính phải có khả năng chống lại axit và kiềm. Nhưng loại kính bảo hộ mắt này chỉ phù hợp để sử dụng trong những môi trường có độ độc thấp và mức độ kích ứng không quá mạnh. Trong môi trường làm việc có mức độ độc hại cao, nên sử dụng kèm với mặt nạ chống độc. Màn hình chống va đập và bắn nước: Loại màn hình này có khả năng bảo vệ toàn bộ mắt và khuôn mặt, giúp ngăn chặn các tác động từ vật thể va chạm cũng như dòng chất lỏng bắn vào. Nếu màn hình có thể được nhấc lên để lộ mắt ra, thì cần phải đeo kính chống va đập cùng lúc. Nếu nơi làm việc còn tồn tại các yếu tố nguy hiểm như va chạm với vật thể, bụi bặm, tiếng ồn, thì khi chọn màn hình chống va đập và chống bắn nước, cần lựa chọn loại có thể sử dụng kèm với mũ bảo hộ, khẩu trang, nút bịt tai (như được minh họa trong Hình 3). Trang bị bảo hộ mắt và khu vực mặt khi hàn kim loại: Tại nơi thực hiện công việc hàn, cần phải sử dụng các trang bị bảo hộ để chống lại tia sáng từ quá trình hàn. Hiện nay, các thiết bị bảo hộ mắt và khu vực mặt khi hàn trên thị trường bao gồm kính bảo hộ mắt dùng cho công việc hàn thông thường (như hình 4), mũ bảo hộ mắt dùng khi hàn (như hình 5), và màn che mặt dùng để bảo vệ mặt khi hàn (như hình 6). Màn bảo hộ khi hàn bao gồm loại đeo trên đầu, loại cầm tay và loại đi kèm mũ bảo hộ. Trong quá trình sử dụng thực tế, nên sử dụng kính bảo hộ chống tia cực tím hoặc mặt nạ bảo hộ khi hàn. Bởi vì nếu chỉ sử dụng kính bảo hộ thông thường, tia cực tím vẫn có thể xâm nhập vào mắt qua các khe hở giữa khuôn mặt và kính bảo hộ. Như vậy, kính bảo hộ này không thể bảo vệ mắt khỏi tia cực tím và ánh sáng mạnh từ tia lửa hàn, gây tổn thương cho mắt. Ngoài ra, nếu những người thợ hàn còn phải thực hiện các công việc tạo ra bụi, chẳng hạn như công việc mài giũa, thì họ cũng cần phải đeo khẩu trang chống bụi ; Khi hàn tại những nơi có nguy cơ bị vật thể đập trúng, cần phải đội mũ bảo hộ có mặt che. Màn chắn bức xạ nhiệt: Màn chắn bức xạ nhiệt được chế tạo từ những vật liệu có khả năng phản xạ cao và độ bền tốt trước nhiệt độ cao (như giấy bạc). Hoặc cũng có thể sử dụng lớp màng kim loại hoặc lớp phủ kim loại được phủ lên trên kính acrylic để phản xạ bức xạ hồng ngoại. Người ta còn sử dụng kính bảo hộ để quan sát, chẳng hạn như nhiệt độ của ngọn lửa bên trong lò. Do đó, yêu cầu thấu kính bảo hộ phải có khả năng hiển thị sợi dây tóc màu đỏ dưới ánh sáng đèn sợi đốt. Nhân viên vận hành lò công nghiệp cần phải đeo mặt nạ chống bức xạ nhiệt (như được minh họa trong Hình 7). Máy thở có mặt nạ che toàn bộ khuôn mặt: Máy thở loại này có thể bảo vệ miệng, mũi, mắt và toàn bộ khuôn mặt của người sử dụng, từ đó ngăn chặn hiệu quả các tác nhân nguy hiểm như vật thể va chạm, chất lỏng bắn vào, khí độc hại, bụi bẩn, v.v. Trong những môi trường làm việc có mức độ nguy hiểm cao, đặc biệt là những nơi có nồng độ khí độc hại cao, cần phải sử dụng máy thở có mặt nạ che toàn bộ khuôn mặt (như được minh họa trong Hình 8). Lựa chọn và những lưu ý khi sử dụng phụ kiện bảo hộ cho vùng mắt và khuôn mặtYếu tố quan trọng khi chọn kính bảo hộ là việc thử đeo. Mỗi người có kiểu khuôn mặt và khoảng cách giữa hai mắt khác nhau; do đó, cần phải thử đeo để chọn được chiếc kính bảo hộ phù hợp với bản thân. Khi thử đeo, hãy quan sát phía bên cạnh để đảm bảo rằng kính bảo hộ có thể bảo vệ khỏi những tác động từ phía bên cạnh. Ngoài ra, khi chọn các sản phẩm bảo hộ cho vùng mắt và khuôn mặt, cần lựa chọn những sản phẩm đạt tiêu chuẩn theo quy định của **sản phẩm bảo hộ chuyên dụng**. Khi mua hàng, cần chú ý đến các biểu tượng và nhãn mác trên sản phẩm cũng như bao bì, để xác nhận xem đó có phải là sản phẩm đạt chuẩn hay không. Sản phẩm đạt chuẩn cần có trên bao bì các thông tin sau: tên sản phẩm, tên nhà sản xuất, ngày sản xuất ; Có các nhãn chỉ định chức năng: như nhãn chống va đập, chống bắn tạp chất lỏng, v.v. Phụ kiện bảo vệ mắt và khuôn mặt chống va đập, thiết bị bảo hộ mắt khi hàn, máy thở có mặt nạ che toàn bộ khuôn mặt… là những sản phẩm cần có tem báo hiệu an toàn. Trên bao bì hoặc chính thân sản phẩm phải có dấu hiệu báo hiệu an toàn (tức LA, viết tắt của “an toàn lao động”, như được minh họa trong Hình 9). Biểu tượng an toàn có nền màu trắng và màu xanh lá cây; số hiệu được ghi ở phía dưới bằng chữ màu đen, theo định dạng kết hợp giữa 3 chữ số và chữ cái. Hai chữ số ở tầng thứ nhất biểu thị năm mà tổ chức đó được cấp quyền sử dụng mã bảo mật ; Hai chữ số ở tầng thứ hai biểu thị mã khu vực hành chính cấp tỉnh mà doanh nghiệp sản xuất được cấp quyền sử dụng mã bảo mật đó thuộc về (đối với các sản phẩm nhập khẩu, mã ở tầng thứ hai sẽ là chuỗi hai chữ cái viết tắt để chỉ **nơi sản xuất ra sản phẩm nhập khẩu đó**) ; Ba chữ số đầu tiên của mã ở tầng thứ ba biểu thị mã tên sản phẩm. Ví dụ, mặt nạ hàn là 301, kính bảo hộ khi hàn là 302, còn kính chống va đập là 303. Ba chữ số cuối cùng thì biểu thị thứ tự mà sản phẩm được cấp giấy phép sử dụng các biểu tượng an toàn. Trong quá trình sử dụng các thiết bị bảo hộ mắt và khu vực mặt, cần thường xuyên bảo dưỡng và thay thế chúng. Người sử dụng phải tuân theo hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để đảm bảo chúng luôn được giữ sạch sẽ. Khi bề mặt bị bẩn, không được dùng chất tẩy rửa hữu cơ để làm sạch, cũng không được lau trực tiếp bằng khăn khô để tránh gây xước trên thấu kính. Nên sử dụng một lượng nhỏ chất tẩy rửa kết hợp với nước sạch để rửa. Khi thấu kính hoặc khung kính bị nứt, biến dạng hoặc hư hỏng, cần phải thay thế chúng ngay lập tức.